(Top Banner Ad)
hard-fought victory
C1
Tính từ C1 Chính trị, Thể thao, Chiến tranh

hard-fought victory

UK: /ˌhɑːd ˈfɔːt ˈvɪktəri/ • US: /ˌhɑːrd ˈfɔːt ˈvɪktəri/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thắng gian khổ chiến thắng vất vả chiến thắng khó nhọc chiến thắng đổ mồ hôi sôi nước mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Won only after great effort and difficulty.

Vietnamese Meaning

Đạt được chỉ sau nhiều nỗ lực và khó khăn lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a hard-fought victory for the team, who had to overcome numerous obstacles."

    "Đó là một chiến thắng khó nhọc cho đội, những người đã phải vượt qua vô số trở ngại."

  • "The election was a hard-fought victory for the new party."

    "Cuộc bầu cử là một chiến thắng khó nhọc cho đảng mới."

  • "They secured a hard-fought victory in the final game."

    "Họ đã giành được một chiến thắng vất vả trong trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard khó khăn, vất vả
Verb fight chiến đấu, đấu tranh
Noun fighter người chiến đấu, đấu sĩ
Adverb hardly hầu như không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thể thao, Chiến tranh

Nguồn gốc của 'hard-fought'

Cụm từ 'hard-fought' kết hợp tính từ 'hard' (khó khăn) và dạng quá khứ phân từ của động từ 'fight' (chiến đấu). Nó miêu tả một điều gì đó đạt được thông qua chiến đấu hoặc nỗ lực gian khổ. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các thành ngữ như 'đổ mồ hôi sôi nước mắt' hoặc 'vượt khó khăn'.

Usage Note

Cụm từ "hard-fought" nhấn mạnh rằng chiến thắng không dễ dàng mà phải trải qua một cuộc cạnh tranh, chiến đấu hoặc nỗ lực rất vất vả. Nó thường được dùng để mô tả các trận đấu, cuộc bầu cử, hoặc các cuộc cạnh tranh khác mà cả hai bên đều cố gắng hết sức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard-fought victory
  • bitter bitter hard-fought victory
    (chiến thắng gian khổ và cay đắng)
  • pyrrhic pyrrhic hard-fought victory
    (chiến thắng Pyrrhus (chiến thắng phải trả giá quá đắt))
  • narrow narrow hard-fought victory
    (chiến thắng nhọc nhằn với cách biệt nhỏ)
Verb + hard-fought victory
  • secure secure a hard-fought victory
    (giành được một chiến thắng gian khổ)
  • celebrate celebrate a hard-fought victory
    (ăn mừng một chiến thắng gian khổ)
  • achieve achieve a hard-fought victory
    (đạt được một chiến thắng gian khổ)

Idioms

  • Earn a hard-fought victory

    Giành được một chiến thắng sau những nỗ lực và khó khăn lớn.

    "The team earned a hard-fought victory after a grueling match."

    (Đội đã giành được một chiến thắng khó khăn sau một trận đấu mệt mỏi.)

  • Savor a hard-fought victory

    Tận hưởng một chiến thắng đã phải đổ mồ hôi sôi nước mắt mới có được.

    "After months of hard work, they savored their hard-fought victory."

    (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, họ đã tận hưởng chiến thắng khó khăn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard-fought victory

Tính từ
Lật mặt

Đạt được chỉ sau nhiều nỗ lực và khó khăn lớn.

"It was a hard-fought victory for the team, who had to overcome numerous obstacles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they achieved a hard-fought victory boosted the team's morale.
Việc họ đạt được một chiến thắng khó khăn đã thúc đẩy tinh thần của đội.
Phủ định
Whether it was a hard-fought victory is not what concerns me; the long-term impact is.
Việc đó có phải là một chiến thắng khó khăn hay không không phải là điều tôi quan tâm; tác động lâu dài mới là quan trọng.
Nghi vấn
Whether it was a hard-fought victory that truly defined their season is a question we'll explore.
Liệu đó có phải là một chiến thắng khó khăn thực sự định hình mùa giải của họ hay không là một câu hỏi chúng ta sẽ khám phá.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-fought victory".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa, một 'hard-fought victory' thường được đánh giá cao hơn một chiến thắng dễ dàng. Nó tượng trưng cho sự kiên trì, quyết tâm và tinh thần không bỏ cuộc. Người ta tin rằng những chiến thắng khó khăn mang lại sự hài lòng và niềm tự hào lớn hơn.