hard-fought victory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Won only after great effort and difficulty.
Vietnamese Meaning
Đạt được chỉ sau nhiều nỗ lực và khó khăn lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a hard-fought victory for the team, who had to overcome numerous obstacles."
"Đó là một chiến thắng khó nhọc cho đội, những người đã phải vượt qua vô số trở ngại."
-
"The election was a hard-fought victory for the new party."
"Cuộc bầu cử là một chiến thắng khó nhọc cho đảng mới."
-
"They secured a hard-fought victory in the final game."
"Họ đã giành được một chiến thắng vất vả trong trận chung kết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "hard-fought" nhấn mạnh rằng chiến thắng không dễ dàng mà phải trải qua một cuộc cạnh tranh, chiến đấu hoặc nỗ lực rất vất vả. Nó thường được dùng để mô tả các trận đấu, cuộc bầu cử, hoặc các cuộc cạnh tranh khác mà cả hai bên đều cố gắng hết sức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter bitter hard-fought victory (chiến thắng gian khổ và cay đắng)
-
pyrrhic pyrrhic hard-fought victory (chiến thắng Pyrrhus (chiến thắng phải trả giá quá đắt))
-
narrow narrow hard-fought victory (chiến thắng nhọc nhằn với cách biệt nhỏ)
-
secure secure a hard-fought victory (giành được một chiến thắng gian khổ)
-
celebrate celebrate a hard-fought victory (ăn mừng một chiến thắng gian khổ)
-
achieve achieve a hard-fought victory (đạt được một chiến thắng gian khổ)
Idioms
-
Earn a hard-fought victory
Giành được một chiến thắng sau những nỗ lực và khó khăn lớn.
"The team earned a hard-fought victory after a grueling match."
(Đội đã giành được một chiến thắng khó khăn sau một trận đấu mệt mỏi.)
-
Savor a hard-fought victory
Tận hưởng một chiến thắng đã phải đổ mồ hôi sôi nước mắt mới có được.
"After months of hard work, they savored their hard-fought victory."
(Sau nhiều tháng làm việc vất vả, họ đã tận hưởng chiến thắng khó khăn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard-fought victory
Tính từĐạt được chỉ sau nhiều nỗ lực và khó khăn lớn.
"It was a hard-fought victory for the team, who had to overcome numerous obstacles."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they achieved a hard-fought victory boosted the team's morale. |
Việc họ đạt được một chiến thắng khó khăn đã thúc đẩy tinh thần của đội. |
| Phủ định | Whether it was a hard-fought victory is not what concerns me; the long-term impact is. |
Việc đó có phải là một chiến thắng khó khăn hay không không phải là điều tôi quan tâm; tác động lâu dài mới là quan trọng. |
| Nghi vấn | Whether it was a hard-fought victory that truly defined their season is a question we'll explore. |
Liệu đó có phải là một chiến thắng khó khăn thực sự định hình mùa giải của họ hay không là một câu hỏi chúng ta sẽ khám phá. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-fought victory".
