(Top Banner Ad)
hardened aircraft shelter
C1
noun phrase C1 Quân sự, Kỹ thuật

hardened aircraft shelter

Nghĩa tiếng Việt

nhà chứa máy bay kiên cố hầm chứa máy bay được gia cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reinforced building used to house and protect military aircraft from attack.

Vietnamese Meaning

Một công trình kiên cố được sử dụng để chứa và bảo vệ máy bay quân sự khỏi các cuộc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airbase had several hardened aircraft shelters to protect its fighter jets."

    "Căn cứ không quân có một vài nhà chứa máy bay kiên cố để bảo vệ các máy bay chiến đấu của mình."

  • "The new hardened aircraft shelters are designed to withstand direct hits from missiles."

    "Những nhà chứa máy bay kiên cố mới được thiết kế để chịu được các cuộc tấn công trực diện từ tên lửa."

  • "Engineers are constantly improving the design of hardened aircraft shelters to increase their resistance to new types of weapons."

    "Các kỹ sư liên tục cải tiến thiết kế của nhà chứa máy bay kiên cố để tăng khả năng chống chịu của chúng đối với các loại vũ khí mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelter nơi trú ẩn, chỗ nương náu
Verb shelter che chở, bảo vệ, trú ẩn
Adjective sheltered được che chở, kín gió
Verb harden làm cứng, trở nên chai sạn, kiên cố hóa
Adjective hardened được kiên cố hóa, chai sạn, cứng rắn
Noun hardener chất làm cứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
hardened aircraft shelter

Nguồn gốc của "hardened aircraft shelter"

Cụm từ "hardened aircraft shelter" (hầm trú ẩn máy bay kiên cố) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện chủ yếu trong bối cảnh quân sự, đặc biệt là trong Chiến tranh Lạnh. Nó được tạo ra để mô tả một công trình kiến trúc được thiết kế đặc biệt để bảo vệ máy bay khỏi các cuộc tấn công, bao gồm cả bom đạn thông thường và vũ khí hạt nhân. Từ 'hardened' (kiên cố) nhấn mạnh khả năng chống chịu cao của công trình, 'aircraft' (máy bay) chỉ đối tượng được bảo vệ, và 'shelter' (nơi trú ẩn) mô tả chức năng chính của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để mô tả một loại công trình đặc biệt được thiết kế để chịu được các cuộc tấn công từ không trung hoặc trên mặt đất. 'Hardened' ám chỉ sự kiên cố và khả năng chống chịu của cấu trúc. 'Aircraft shelter' đơn giản chỉ nơi trú ẩn cho máy bay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardened aircraft shelter
  • underground underground hardened aircraft shelter
    (hầm trú ẩn máy bay kiên cố dưới lòng đất)
  • secure secure hardened aircraft shelter
    (hầm trú ẩn máy bay kiên cố an toàn)
  • reinforced reinforced hardened aircraft shelter
    (hầm trú ẩn máy bay kiên cố được gia cố)
Verb + hardened aircraft shelter
  • build build a hardened aircraft shelter
    (xây dựng một hầm trú ẩn máy bay kiên cố)
  • attack attack a hardened aircraft shelter
    (tấn công một hầm trú ẩn máy bay kiên cố)
  • deploy aircraft in deploy aircraft in a hardened aircraft shelter
    (triển khai máy bay vào hầm trú ẩn máy bay kiên cố)
Noun + hardened aircraft shelter
  • protection for protection for hardened aircraft shelters
    (sự bảo vệ cho các hầm trú ẩn máy bay kiên cố)
  • design of design of hardened aircraft shelters
    (thiết kế các hầm trú ẩn máy bay kiên cố)

Idioms

  • strike a hardened aircraft shelter

    Tấn công một hầm trú ẩn máy bay kiên cố (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự)

    "The mission was to strike a hardened aircraft shelter known to house enemy fighter jets."

    (Nhiệm vụ là tấn công một hầm trú ẩn máy bay kiên cố được biết là nơi chứa máy bay chiến đấu của kẻ thù.)

  • protect aircraft in hardened aircraft shelters

    Bảo vệ máy bay trong các hầm trú ẩn máy bay kiên cố (nhấn mạnh chức năng bảo vệ của hầm)

    "The air force decided to protect its valuable aircraft in hardened aircraft shelters to deter potential attacks."

    (Không quân đã quyết định bảo vệ các máy bay quý giá của mình trong các hầm trú ẩn máy bay kiên cố để ngăn chặn các cuộc tấn công tiềm tàng.)

  • deploy to a hardened aircraft shelter

    Triển khai (máy bay) đến một hầm trú ẩn máy bay kiên cố (chỉ hành động đưa máy bay vào vị trí an toàn)

    "After the alert, all operational jets were ordered to deploy to their designated hardened aircraft shelters."

    (Sau báo động, tất cả các máy bay chiến đấu đang hoạt động đã được lệnh triển khai đến các hầm trú ẩn máy bay kiên cố được chỉ định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardened aircraft shelter

noun phrase
Lật mặt

Một công trình kiên cố được sử dụng để chứa và bảo vệ máy bay quân sự khỏi các cuộc tấn công.

"The airbase had several hardened aircraft shelters to protect its fighter jets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hardened aircraft shelter is considered a crucial asset for national defense.
Hầm trú ẩn máy bay kiên cố được coi là một tài sản quan trọng cho quốc phòng.
Phủ định
That hardened aircraft shelter was not designed to withstand a direct hit from a nuclear weapon.
Hầm trú ẩn máy bay kiên cố đó không được thiết kế để chịu được một cuộc tấn công trực tiếp từ vũ khí hạt nhân.
Nghi vấn
Will the hardened aircraft shelter be upgraded with new security measures?
Liệu hầm trú ẩn máy bay kiên cố có được nâng cấp bằng các biện pháp an ninh mới không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airbase has a hardened aircraft shelter for each squadron.
Căn cứ không quân có một hầm trú ẩn máy bay kiên cố cho mỗi phi đội.
Phủ định
The enemy doesn't know where the hardened aircraft shelter is located.
Kẻ thù không biết vị trí của hầm trú ẩn máy bay kiên cố ở đâu.
Nghi vấn
Where will the pilots go if the base lost its hardened aircraft shelter?
Các phi công sẽ đi đâu nếu căn cứ mất hầm trú ẩn máy bay kiên cố?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be reinforcing the hardened aircraft shelter tomorrow.
Các kỹ sư sẽ gia cố hầm trú máy bay kiên cố vào ngày mai.
Phủ định
They won't be using this hardened aircraft shelter for storage next year.
Họ sẽ không sử dụng hầm trú máy bay kiên cố này để chứa đồ vào năm tới.
Nghi vấn
Will the soldiers be taking shelter in the hardened aircraft shelter during the exercise?
Liệu các binh lính có trú ẩn trong hầm trú máy bay kiên cố trong cuộc tập trận không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the construction team will have been reinforcing the hardened aircraft shelter for over six months.
Vào cuối năm tới, đội xây dựng sẽ đã gia cố hầm trú máy bay kiên cố được hơn sáu tháng.
Phủ định
The engineers won't have been repairing the shelter for long when the next inspection occurs.
Các kỹ sư sẽ không sửa chữa hầm trú được lâu khi cuộc kiểm tra tiếp theo diễn ra.
Nghi vấn
Will the military have been monitoring the hardened aircraft shelter for any structural weaknesses before the exercise begins?
Liệu quân đội có theo dõi hầm trú máy bay kiên cố để tìm bất kỳ điểm yếu cấu trúc nào trước khi cuộc tập trận bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardened aircraft shelter".

Biểu tượng của Chiến tranh Lạnh

Các hầm trú ẩn máy bay kiên cố (HAS) là một biểu tượng kiến trúc quan trọng của Chiến tranh Lạnh, được xây dựng rộng rãi bởi cả NATO và Khối Warszawa. Chúng được thiết kế để bảo vệ máy bay chiến đấu và máy bay ném bom khỏi các cuộc tấn công bằng bom đạn thông thường và đặc biệt là khỏi tác động của vũ khí hạt nhân, thể hiện sự chuẩn bị cao độ cho chiến tranh và khả năng răn đe quân sự.

Kỹ thuật xây dựng chuyên biệt

Việc xây dựng các hầm trú ẩn máy bay kiên cố đòi hỏi kỹ thuật và vật liệu chuyên biệt, thường bao gồm bê tông cốt thép dày, cửa chống nổ hạng nặng và các lớp đất đắp lớn để hấp thụ năng lượng từ các vụ nổ. Chúng đại diện cho một loại hình kỹ thuật quân sự phức tạp và tốn kém, cho thấy giá trị chiến lược cao của tài sản mà chúng bảo vệ.