(Top Banner Ad)
airbase
B2
danh từ B2 Quân sự

airbase

UK: /ˈeəˌbeɪs/ • US: /ˈerˌbeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

căn cứ không quân phi trường quân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military base used as a station for military aircraft and having facilities for their maintenance and operation.

Vietnamese Meaning

Căn cứ không quân, một căn cứ quân sự được sử dụng làm trạm cho máy bay quân sự và có các cơ sở để bảo trì và vận hành chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airbase was heavily guarded."

    "Căn cứ không quân được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "The soldiers were stationed at the airbase."

    "Những người lính được đóng quân tại căn cứ không quân."

  • "The airbase is critical to the region's defense."

    "Căn cứ không quân có vai trò quan trọng đối với quốc phòng của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí, hàng không
Noun base căn cứ, nền tảng
Noun airfield phi trường, sân bay (thường nhỏ)
Noun airman lính không quân
Noun airspace không phận
Noun airlift cầu hàng không (sự vận chuyển bằng máy bay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁- (to blow)
Ancient Greek
aḗr (ἀήρ - air, mist)
Latin
āēr (air)
Old French
air
Middle English
air
Modern English
air + base -> airbase (c. 1925)

Từ Ghép Hiện Đại

Từ 'airbase' là một từ ghép rất logic của tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'air' (không khí, hàng không) và 'base' (căn cứ, nền tảng). Nó ra đời vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành hàng không quân sự, để chỉ một cách đơn giản và trực quan một 'căn cứ cho các hoạt động trên không'.

Usage Note

Từ 'airbase' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và chiến lược. Nó nhấn mạnh vào các cơ sở hạ tầng và hoạt động hỗ trợ cho các hoạt động trên không. Phân biệt với 'airport', một sân bay dân sự, hoặc 'airstrip', một đường băng đơn giản hơn, không có nhiều tiện nghi.

Prepositions

at near

- 'at an airbase': Chỉ vị trí chính xác bên trong căn cứ không quân.
- 'near an airbase': Chỉ vị trí lân cận, gần căn cứ không quân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airbase
  • military airbase
    (căn cứ không quân quân sự)
  • strategic airbase
    (căn cứ không quân chiến lược)
  • main airbase
    (căn cứ không quân chính)
  • forward airbase
    (căn cứ không quân tiền phương)
Verb + airbase
  • attack an airbase
    (tấn công một căn cứ không quân)
  • defend an airbase
    (bảo vệ một căn cứ không quân)
  • be stationed at an airbase
    (đồn trú tại một căn cứ không quân)
  • operate from an airbase
    (hoạt động từ một căn cứ không quân)
airbase + Noun
  • airbase commander
    (chỉ huy căn cứ không quân)
  • airbase security
    (an ninh căn cứ không quân)
  • airbase facilities
    (cơ sở vật chất của căn cứ không quân)

Idioms

  • (like) a ghost airbase

    Vắng lặng như một căn cứ không quân bị bỏ hoang; mô tả một nơi từng rất nhộn nhịp nay lại hoàn toàn trống rỗng, im lìm.

    "After the company moved out, the huge office complex felt like a ghost airbase."

    (Sau khi công ty chuyển đi, khu văn phòng khổng lồ cho cảm giác vắng lặng như một căn cứ không quân bị bỏ hoang.)

  • the whole airbase is on alert

    Một cách nói ẩn dụ rằng cả một nhóm hoặc tổ chức đang trong tình trạng cảnh giác và sẵn sàng cao độ để đối phó với một sự kiện hoặc mối đe dọa quan trọng.

    "When the rival company launched a new product, our whole airbase was on alert, with everyone working overtime."

    (Khi công ty đối thủ ra mắt sản phẩm mới, toàn bộ 'căn cứ' của chúng tôi được đặt trong tình trạng báo động, mọi người đều làm việc thêm giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airbase

danh từ
Lật mặt

Căn cứ không quân, một căn cứ quân sự được sử dụng làm trạm cho máy bay quân sự và có các cơ sở để bảo trì và vận hành chúng.

"The airbase was heavily guarded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fog rolls in, flights to the airbase are delayed.
Nếu sương mù kéo đến, các chuyến bay đến căn cứ không quân bị hoãn.
Phủ định
When the weather is clear, flights to the airbase are not usually affected.
Khi thời tiết quang đãng, các chuyến bay đến căn cứ không quân thường không bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
If there's a security breach, are all operations at the airbase suspended?
Nếu có vi phạm an ninh, tất cả các hoạt động tại căn cứ không quân có bị đình chỉ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airbase is located near the coast.
Căn cứ không quân nằm gần bờ biển.
Phủ định
This is not an active airbase anymore.
Đây không còn là một căn cứ không quân đang hoạt động nữa.
Nghi vấn
Is there an airbase in that region?
Có căn cứ không quân nào ở khu vực đó không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had been working on expanding the airbase for months before the project was suddenly cancelled.
Đội xây dựng đã làm việc để mở rộng căn cứ không quân trong nhiều tháng trước khi dự án đột ngột bị hủy bỏ.
Phủ định
They hadn't been allowing civilian aircraft to land at the airbase before the new regulations came into effect.
Họ đã không cho phép máy bay dân sự hạ cánh tại căn cứ không quân trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Had the protesters been gathering near the airbase before the authorities arrived?
Những người biểu tình đã tập trung gần căn cứ không quân trước khi nhà chức trách đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airbase".

Căn cứ không quân trong Văn hóa đại chúng

Các căn cứ không quân là bối cảnh mang tính biểu tượng trong nhiều bộ phim hành động và chiến tranh nổi tiếng của phương Tây như 'Top Gun' hay 'Independence Day'. Chúng đại diện cho sức mạnh quân sự, công nghệ tiên tiến và lòng dũng cảm của các phi công. Trong các câu chuyện khoa học viễn tưởng, chúng thường là phòng tuyến cuối cùng của nhân loại.

Khái niệm Căn cứ liên hợp (Joint Base)

Trong quân đội Hoa Kỳ, có một xu hướng hiện đại là 'Căn cứ Liên hợp' (Joint Base), nơi một căn cứ không quân được hợp nhất với một căn cứ lục quân hoặc hải quân. Ví dụ, Căn cứ Liên hợp Trân Châu Cảng-Hickam ở Hawaii. Điều này nhằm thúc đẩy sự hợp tác và hiệu quả giữa các quân chủng khác nhau trong lực lượng vũ trang.