airbase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military base used as a station for military aircraft and having facilities for their maintenance and operation.
Vietnamese Meaning
Căn cứ không quân, một căn cứ quân sự được sử dụng làm trạm cho máy bay quân sự và có các cơ sở để bảo trì và vận hành chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airbase was heavily guarded."
"Căn cứ không quân được bảo vệ nghiêm ngặt."
-
"The soldiers were stationed at the airbase."
"Những người lính được đóng quân tại căn cứ không quân."
-
"The airbase is critical to the region's defense."
"Căn cứ không quân có vai trò quan trọng đối với quốc phòng của khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'airbase' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và chiến lược. Nó nhấn mạnh vào các cơ sở hạ tầng và hoạt động hỗ trợ cho các hoạt động trên không. Phân biệt với 'airport', một sân bay dân sự, hoặc 'airstrip', một đường băng đơn giản hơn, không có nhiều tiện nghi.
Prepositions
- 'at an airbase': Chỉ vị trí chính xác bên trong căn cứ không quân.
- 'near an airbase': Chỉ vị trí lân cận, gần căn cứ không quân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
military airbase (căn cứ không quân quân sự)
-
strategic airbase (căn cứ không quân chiến lược)
-
main airbase (căn cứ không quân chính)
-
forward airbase (căn cứ không quân tiền phương)
-
attack an airbase (tấn công một căn cứ không quân)
-
defend an airbase (bảo vệ một căn cứ không quân)
-
be stationed at an airbase (đồn trú tại một căn cứ không quân)
-
operate from an airbase (hoạt động từ một căn cứ không quân)
-
airbase commander (chỉ huy căn cứ không quân)
-
airbase security (an ninh căn cứ không quân)
-
airbase facilities (cơ sở vật chất của căn cứ không quân)
Idioms
-
(like) a ghost airbase
Vắng lặng như một căn cứ không quân bị bỏ hoang; mô tả một nơi từng rất nhộn nhịp nay lại hoàn toàn trống rỗng, im lìm.
"After the company moved out, the huge office complex felt like a ghost airbase."
(Sau khi công ty chuyển đi, khu văn phòng khổng lồ cho cảm giác vắng lặng như một căn cứ không quân bị bỏ hoang.)
-
the whole airbase is on alert
Một cách nói ẩn dụ rằng cả một nhóm hoặc tổ chức đang trong tình trạng cảnh giác và sẵn sàng cao độ để đối phó với một sự kiện hoặc mối đe dọa quan trọng.
"When the rival company launched a new product, our whole airbase was on alert, with everyone working overtime."
(Khi công ty đối thủ ra mắt sản phẩm mới, toàn bộ 'căn cứ' của chúng tôi được đặt trong tình trạng báo động, mọi người đều làm việc thêm giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airbase
danh từCăn cứ không quân, một căn cứ quân sự được sử dụng làm trạm cho máy bay quân sự và có các cơ sở để bảo trì và vận hành chúng.
"The airbase was heavily guarded."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fog rolls in, flights to the airbase are delayed. |
Nếu sương mù kéo đến, các chuyến bay đến căn cứ không quân bị hoãn. |
| Phủ định | When the weather is clear, flights to the airbase are not usually affected. |
Khi thời tiết quang đãng, các chuyến bay đến căn cứ không quân thường không bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | If there's a security breach, are all operations at the airbase suspended? |
Nếu có vi phạm an ninh, tất cả các hoạt động tại căn cứ không quân có bị đình chỉ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The airbase is located near the coast. |
Căn cứ không quân nằm gần bờ biển. |
| Phủ định | This is not an active airbase anymore. |
Đây không còn là một căn cứ không quân đang hoạt động nữa. |
| Nghi vấn | Is there an airbase in that region? |
Có căn cứ không quân nào ở khu vực đó không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew had been working on expanding the airbase for months before the project was suddenly cancelled. |
Đội xây dựng đã làm việc để mở rộng căn cứ không quân trong nhiều tháng trước khi dự án đột ngột bị hủy bỏ. |
| Phủ định | They hadn't been allowing civilian aircraft to land at the airbase before the new regulations came into effect. |
Họ đã không cho phép máy bay dân sự hạ cánh tại căn cứ không quân trước khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Nghi vấn | Had the protesters been gathering near the airbase before the authorities arrived? |
Những người biểu tình đã tập trung gần căn cứ không quân trước khi nhà chức trách đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airbase".
