(Top Banner Ad)
aircraft bunker
B2
Danh từ B2 Quân sự, Kỹ thuật

aircraft bunker

UK: /ˈeə.krɑːft ˈbʌŋ.kər/ • US: /ˈer.kræft ˈbʌŋ.kɚ/

Nghĩa tiếng Việt

hầm chứa máy bay boongke máy bay hầm trú ẩn máy bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reinforced structure designed to protect aircraft from attack, especially air raids or missile strikes.

Vietnamese Meaning

Một công trình kiên cố được thiết kế để bảo vệ máy bay khỏi các cuộc tấn công, đặc biệt là các cuộc không kích hoặc tấn công bằng tên lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strategic aircraft were safely housed within the reinforced aircraft bunker."

    "Các máy bay chiến lược đã được cất giữ an toàn bên trong boongke máy bay được gia cố."

  • "During the war, the aircraft bunker provided critical protection from enemy bombing raids."

    "Trong chiến tranh, boongke máy bay đã cung cấp sự bảo vệ quan trọng khỏi các cuộc không kích của kẻ thù."

  • "The construction of the aircraft bunker was a major engineering project."

    "Việc xây dựng boongke máy bay là một dự án kỹ thuật lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bunker hầm, công sự, lô cốt
Verb to bunker trú ẩn, cố thủ (trong hầm)
Noun aircraft máy bay, phi cơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
aircraft bunker
Modern English
aircraft (air + craft)
Scots / Old Swedish
bunker / bunke ('board', 'bin')

Nguồn gốc của 'Aircraft'

Từ 'aircraft' là sự kết hợp của 'air' (không khí) và 'craft' (phương tiện, tàu thuyền). 'Air' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aer', còn 'craft' có gốc từ tiếng Anh cổ 'cræft', nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'kỹ năng'. Vì vậy, 'aircraft' theo nghĩa đen là một 'phương tiện kỹ năng' bay trong không khí.

Hành trình của từ 'Bunker': Từ thùng than đến pháo đài

Ban đầu, 'bunker' trong tiếng Scotland có nghĩa là 'ghế dài' hoặc 'thùng chứa'. Sau đó, nó được dùng để chỉ các hầm chứa than trên tàu thủy. Trong Thế chiến thứ nhất, binh lính bắt đầu sử dụng từ này để gọi các công sự ngầm được gia cố để trú ẩn. Ý nghĩa về một nơi trú ẩn an toàn, được bảo vệ vững chắc ra đời từ đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, đặc biệt khi thảo luận về việc bảo vệ tài sản quan trọng như máy bay chiến đấu, máy bay ném bom và các máy bay quân sự khác. 'Aircraft bunker' nhấn mạnh vào khả năng bảo vệ vật lý và khả năng chịu đựng các cuộc tấn công trực tiếp. Nó khác với nhà chứa máy bay (hangar) thông thường, nơi tập trung vào bảo trì và lưu trữ chứ không phải khả năng phòng thủ.

Prepositions

in inside

'in' và 'inside' được sử dụng để chỉ vị trí của máy bay bên trong boongke, ví dụ: 'The aircraft is in the bunker.' hoặc 'The aircraft is inside the bunker.'. Các giới từ khác như 'at' hoặc 'near' có thể được sử dụng khi nói về vị trí tương đối của ai đó hoặc cái gì đó với boongke, nhưng không phải vị trí của máy bay bên trong boongke.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aircraft bunker
  • hardened aircraft bunker
    (hầm chứa máy bay được gia cố kiên cố)
  • reinforced concrete aircraft bunker
    (hầm chứa máy bay bằng bê tông cốt thép)
  • underground aircraft bunker
    (hầm chứa máy bay dưới lòng đất)
  • nuclear-proof aircraft bunker
    (hầm chứa máy bay chống hạt nhân)
Verb + aircraft bunker
  • build an aircraft bunker
    (xây dựng một hầm chứa máy bay)
  • destroy the aircraft bunker
    (phá hủy hầm chứa máy bay)
  • shelter in an aircraft bunker
    (trú ẩn trong một hầm chứa máy bay)
Noun + aircraft bunker
  • aircraft bunker door
    (cửa hầm chứa máy bay)
  • aircraft bunker construction
    (việc xây dựng hầm chứa máy bay)

Idioms

  • as safe as in an aircraft bunker

    Cực kỳ an toàn, được bảo vệ tuyệt đối.

    "With the new security system installed, he felt as safe as in an aircraft bunker."

    (Với hệ thống an ninh mới được lắp đặt, anh ấy cảm thấy an toàn như ở trong một hầm chứa máy bay.)

  • to have a mind like an aircraft bunker

    Có một tư duy cố thủ, bảo thủ, rất khó tiếp thu ý kiến mới.

    "It's impossible to convince him; he has a mind like an aircraft bunker."

    (Không thể nào thuyết phục được ông ấy; đầu óc ông ấy kín như bưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aircraft bunker

Danh từ
Lật mặt

Một công trình kiên cố được thiết kế để bảo vệ máy bay khỏi các cuộc tấn công, đặc biệt là các cuộc không kích hoặc tấn công bằng tên lửa.

"The strategic aircraft were safely housed within the reinforced aircraft bunker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aircraft bunker".

Di sản của Chiến tranh Lạnh

Các hầm chứa máy bay kiên cố (thường được gọi là HAS - Hardened Aircraft Shelter) là biểu tượng kiến trúc của thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Chúng được thiết kế để bảo vệ các máy bay chiến đấu đắt tiền khỏi các cuộc tấn công, kể cả tấn công hạt nhân, thể hiện sự căng thẳng và chạy đua vũ trang giữa các siêu cường.

Sức sống mới cho các pháo đài cũ

Ngày nay, khi nhiều căn cứ quân sự không còn được sử dụng, các hầm chứa máy bay cũ đã được chuyển đổi công năng một cách sáng tạo. Một số trở thành trung tâm dữ liệu siêu an toàn, trang trại thẳng đứng, bảo tàng, hoặc thậm chí là những ngôi nhà sang trọng độc đáo, biến di tích quân sự thành không gian dân sự hữu ích.