(Top Banner Ad)
harmful odor
B2
Tính từ B2 Khoa học môi trường/Sức khỏe

harmful odor

UK: /ˈhɑːmfʊl ˈəʊdə(r)/ • US: /ˈhɑːrmfəl ˈoʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

mùi độc hại mùi có hại mùi gây hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or likely to cause harm.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemicals released into the air are harmful to the environment."

    "Các hóa chất thải ra không khí có hại cho môi trường."

  • "Residents complained about the harmful odor coming from the factory."

    "Cư dân phàn nàn về mùi độc hại bốc ra từ nhà máy."

  • "Exposure to harmful odors can cause respiratory problems."

    "Việc tiếp xúc với mùi độc hại có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự gây hại, tổn hại
Verb harm gây hại, làm hại
Adjective harmless vô hại
Adverb harmfully một cách có hại
Adverb harmlessly một cách vô hại
Noun odor mùi, hương
Adjective odorous có mùi, bốc mùi
Adjective odorless không mùi
Adjective odoriferous thơm, có mùi hương

Synonyms

noxious smell (mùi độc hại)offensive scent (mùi khó chịu)

Antonyms

Related Words

pollution (ô nhiễm)toxicity (độc tính)health hazard (nguy cơ sức khỏe)

Subject Area

Khoa học môi trường/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kormo-
Proto-Germanic
*harm-
Old English
hearm
Middle English
harm
Modern English
harm
Proto-Indo-European
*h₃ed-
Latin
odor
Old French
odor
Middle English
odour
Modern English
odor

Nguồn gốc của 'Harm'

Từ 'harm' (có hại) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *kormo- mang ý nghĩa 'đau đớn, bị cắt'. Qua tiếng Proto-Germanic *harm- (thương tích, đau buồn) và tiếng Anh cổ 'hearm', nó đã phát triển thành nghĩa hiện đại là gây tổn thương, thiệt hại.

Nguồn gốc của 'Odor'

Từ 'odor' (mùi) xuất phát từ gốc Proto-Indo-European *h₃ed- có nghĩa là 'ngửi'. Nó đi vào tiếng Latin thành 'odor' (mùi, hương) rồi qua tiếng Pháp cổ 'odor' và cuối cùng là 'odor' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu nó chỉ đơn thuần là mùi, nhưng khi kết hợp với 'harmful', nó nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực, gây hại của mùi.

Usage Note

Tính từ 'harmful' thường được sử dụng để mô tả những thứ có thể gây ra tổn thương về thể chất, tinh thần hoặc môi trường. Nó nhấn mạnh khả năng gây hại, không nhất thiết phải là sự gây hại đã xảy ra.
'Odor' thường được sử dụng để chỉ những mùi có thể nhận biết được, không nhất thiết phải khó chịu, nhưng trong cụm từ 'harmful odor', nó ám chỉ một mùi khó chịu và có hại. Phân biệt với 'scent', thường ám chỉ mùi thơm dễ chịu.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'harmful to', nó cho thấy đối tượng chịu tác động tiêu cực từ điều gì đó. Ví dụ: 'Smoking is harmful to your health.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + harmful odor
  • emit emit a harmful odor
    (phát ra/tỏa ra một mùi có hại)
  • release release a harmful odor
    (thải ra/phóng thích một mùi có hại)
  • detect detect a harmful odor
    (phát hiện một mùi có hại)
  • neutralize neutralize a harmful odor
    (trung hòa/khử một mùi có hại)
  • inhale inhale a harmful odor
    (hít phải một mùi có hại)
Adjective + harmful odor
  • strong strong harmful odor
    (mùi có hại nồng nặc/mạnh)
  • foul foul harmful odor
    (mùi có hại hôi thối)
  • pungent pungent harmful odor
    (mùi có hại hắc/khai)
  • toxic toxic harmful odor
    (mùi độc hại)
Noun + harmful odor
  • source of source of a harmful odor
    (nguồn gốc của một mùi có hại)
  • presence of presence of a harmful odor
    (sự hiện diện của một mùi có hại)

Idioms

  • to give off a harmful odor

    tỏa ra/phát ra một mùi có hại

    "The chemical factory was fined for giving off a harmful odor."

    (Nhà máy hóa chất đã bị phạt vì thải ra một mùi có hại.)

  • to be exposed to a harmful odor

    bị phơi nhiễm/tiếp xúc với một mùi có hại

    "Workers should wear masks if they are exposed to a harmful odor."

    (Công nhân nên đeo khẩu trang nếu họ bị phơi nhiễm với một mùi có hại.)

  • to neutralize a harmful odor

    trung hòa/khử một mùi có hại

    "Special filters are used to neutralize a harmful odor from industrial waste."

    (Các bộ lọc đặc biệt được sử dụng để trung hòa một mùi có hại từ chất thải công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmful odor

Tính từ
Lật mặt

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.

"The chemicals released into the air are harmful to the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful odor".

Chất lượng không khí và Sức khỏe cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, sự hiện diện của 'harmful odor' (mùi có hại) thường là dấu hiệu cảnh báo về ô nhiễm không khí hoặc sự hiện diện của các chất độc hại. Nhận thức này thúc đẩy các quy định về môi trường và tiêu chuẩn sức khỏe cộng đồng, nhằm bảo vệ con người khỏi các tác động tiêu cực đến hô hấp và sức khỏe tổng thể.

Tiêu chuẩn vệ sinh và Mùi cơ thể

Mặc dù 'harmful odor' thường ám chỉ mùi từ hóa chất hoặc môi trường, nhưng ở một mức độ nào đó, mùi cơ thể (body odor) quá mạnh cũng có thể được coi là 'harmful' trong bối cảnh xã hội, gây khó chịu cho người xung quanh. Vì vậy, các nền văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân và việc sử dụng sản phẩm khử mùi để duy trì sự thoải mái trong giao tiếp xã hội.