(Top Banner Ad)
pleasant aroma
B1
adjective B1 Ẩm thực, Cảm xúc, Mô tả

pleasant aroma

UK: /ˈplɛzənt əˈrəʊmə/ • US: /ˈplɛzənt əˈroʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

hương thơm dễ chịu mùi thơm dễ chịu hương thơm thoang thoảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment.

Vietnamese Meaning

Mang lại cảm giác hài lòng hoặc thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is quite pleasant today."

    "Thời tiết hôm nay khá dễ chịu."

  • "The garden was filled with the pleasant aroma of roses."

    "Khu vườn tràn ngập hương thơm dễ chịu của hoa hồng."

  • "A pleasant aroma wafted from the kitchen, making us hungry."

    "Một hương thơm dễ chịu thoang thoảng từ nhà bếp khiến chúng tôi đói bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng
Verb please làm hài lòng, vui lòng
Adverb pleasantly một cách dễ chịu, một cách vui vẻ
Adjective pleasing làm hài lòng, dễ chịu
Adjective aromatic thơm, có mùi thơm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₂k-
Latin
placēre
Old French
plaisant
Middle English
plesaunt
Greek
ἀρώμα (arōma)
Latin
arōma
Old French
arome
English
pleasant aroma

Nguồn gốc của 'pleasant'

Từ 'pleasant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'placēre' có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'thỏa mãn'. Qua tiếng Pháp cổ 'plaisant', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự dễ chịu và hài lòng.

Nguồn gốc của 'aroma'

Từ 'aroma' có lịch sử từ tiếng Hy Lạp cổ 'arōma', ban đầu dùng để chỉ 'gia vị' hoặc 'thảo mộc thơm'. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Latin và sau đó là tiếng Anh, mở rộng nghĩa để mô tả bất kỳ mùi hương dễ chịu nào, đặc biệt là mùi từ thực phẩm, cây cối.

Usage Note

Từ 'pleasant' thường được dùng để mô tả những điều dễ chịu, tạo cảm giác thoải mái, thư giãn. Nó có sắc thái tích cực, nhẹ nhàng hơn so với 'delightful' (vui sướng) hay 'wonderful' (tuyệt vời).

Prepositions

to for

'pleasant to': dễ chịu đối với ai đó (ví dụ: pleasant to the ear). 'pleasant for': dễ chịu cho cái gì đó (ví dụ: pleasant for the skin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasant aroma
  • sweet a sweet pleasant aroma
    (một mùi thơm ngọt ngào dễ chịu)
  • fresh a fresh pleasant aroma
    (một mùi thơm tươi mát dễ chịu)
  • rich a rich pleasant aroma
    (một mùi thơm nồng nàn dễ chịu)
  • subtle a subtle pleasant aroma
    (một mùi thơm thoang thoảng dễ chịu)
  • captivating a captivating pleasant aroma
    (một mùi thơm quyến rũ dễ chịu)
Verb + pleasant aroma
  • emit to emit a pleasant aroma
    (tỏa ra mùi thơm dễ chịu)
  • spread a pleasant aroma spread
    (mùi thơm dễ chịu lan tỏa)
  • fill a pleasant aroma filled the room
    (một mùi thơm dễ chịu tràn ngập căn phòng)
  • waft a pleasant aroma wafted through
    (một mùi thơm dễ chịu thoảng qua)
  • give off to give off a pleasant aroma
    (phát ra/tỏa ra mùi thơm dễ chịu)

Idioms

  • A pleasant aroma fills the air.

    Một mùi hương dễ chịu lan tỏa trong không khí.

    "As she baked cookies, a pleasant aroma filled the air."

    (Khi cô ấy nướng bánh quy, một mùi hương dễ chịu lan tỏa trong không khí.)

  • To be greeted by a pleasant aroma.

    Được đón chào bởi một mùi hương dễ chịu.

    "Upon entering the cafe, we were greeted by a pleasant aroma of freshly brewed coffee."

    (Vừa bước vào quán cà phê, chúng tôi đã được đón chào bởi mùi cà phê mới pha thơm lừng.)

  • To have a pleasant aroma.

    Có một mùi hương dễ chịu.

    "The flowers in the garden have a pleasant aroma."

    (Những bông hoa trong vườn có một mùi hương dễ chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasant aroma

adjective
Lật mặt

Mang lại cảm giác hài lòng hoặc thích thú.

"The weather is quite pleasant today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the kitchen will have filled with a pleasant aroma of freshly baked bread.
Đến lúc khách đến, nhà bếp sẽ tràn ngập hương thơm dễ chịu của bánh mì mới nướng.
Phủ định
By the time she finishes cleaning, the room won't have had a pleasant aroma because of the cleaning chemicals.
Đến khi cô ấy dọn dẹp xong, căn phòng sẽ không có mùi thơm dễ chịu vì hóa chất tẩy rửa.
Nghi vấn
Will the garden have developed a pleasant aroma by next spring?
Liệu khu vườn sẽ có hương thơm dễ chịu vào mùa xuân tới chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffee in the morning has a pleasant aroma.
Cà phê vào buổi sáng có một hương thơm dễ chịu.
Phủ định
The air in the factory does not have a pleasant aroma.
Không khí trong nhà máy không có hương thơm dễ chịu.
Nghi vấn
Does the kitchen always have a pleasant aroma when she cooks?
Bếp có luôn có mùi thơm dễ chịu khi cô ấy nấu ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant aroma".

Liệu pháp mùi hương (Aromatherapy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, liệu pháp mùi hương sử dụng tinh dầu từ thực vật để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Các 'pleasant aroma' (mùi hương dễ chịu) từ oải hương giúp thư giãn, bạc hà giúp tỉnh táo, và cam chanh giúp nâng cao tinh thần.

Mùi hương từ ẩm thực gia đình

Trong văn hóa phương Tây, 'pleasant aroma' của món ăn tự nấu, đặc biệt là bánh mì nướng, bánh quy, hoặc cà phê mới pha, thường gắn liền với cảm giác ấm cúng, an toàn và hạnh phúc gia đình. Đây là biểu tượng của sự hiếu khách và chào đón.