(Top Banner Ad)
noxious smell
B2
Tính từ B2 Môi trường/Sức khỏe

noxious smell

UK: /ˈnɒk.ʃəs/ • US: /ˈnɑːk.ʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

mùi độc hại mùi khó chịu mùi xú uế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harmful, poisonous, or very unpleasant.

Vietnamese Meaning

Độc hại, gây hại, hoặc rất khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory released noxious fumes into the air."

    "Nhà máy thải ra khói độc hại vào không khí."

  • "The noxious smell made it difficult to breathe."

    "Mùi độc hại khiến việc thở trở nên khó khăn."

  • "We had to evacuate the building because of the noxious smell."

    "Chúng tôi phải sơ tán khỏi tòa nhà vì mùi độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noxiousness Tính độc hại, sự có hại
Adverb noxiously Một cách độc hại, một cách có hại
Verb smell Ngửi, có mùi
Noun smell Mùi, khứu giác
Adjective smelly Có mùi hôi, bốc mùi
Noun smelliness Sự hôi thối, sự bốc mùi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nek-
Latin
nocere
Latin
noxius
English
noxious

Nguồn gốc của 'Noxious'

Từ 'noxious' (độc hại, có hại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'noxius', mang nghĩa 'có hại, gây thương tích'. 'Noxius' lại xuất phát từ động từ 'nocere', có nghĩa là 'gây hại'. Gốc rễ xa xưa hơn nữa là từ Proto-Indo-European '*nek-', mang ý nghĩa 'chết' hoặc 'gây chết chóc'. Điều này cho thấy từ 'noxious' đã luôn gắn liền với sự nguy hiểm và độc hại từ rất lâu đời.

Usage Note

Tính từ 'noxious' thường được dùng để mô tả các chất hoặc điều kiện có thể gây hại cho sức khỏe. Nó nhấn mạnh đến tính chất độc hại, có thể gây khó chịu về thể chất hoặc gây nguy hiểm tiềm tàng. So với 'harmful', 'noxious' mang sắc thái mạnh hơn, chỉ rõ tác động tiêu cực rõ rệt. So với 'unpleasant', 'noxious' tập trung vào tác động gây hại hơn là chỉ đơn thuần gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noxious smell
  • strong a strong noxious smell
    (một mùi độc hại nồng nặc)
  • foul a foul noxious smell
    (một mùi độc hại hôi thối khó chịu)
  • horrible a horrible noxious smell
    (một mùi độc hại kinh khủng)
  • persistent a persistent noxious smell
    (một mùi độc hại dai dẳng)
Verb + noxious smell
  • emit to emit a noxious smell
    (phát ra/tỏa ra mùi độc hại)
  • give off to give off a noxious smell
    (tỏa ra/bốc ra mùi độc hại)
  • detect to detect a noxious smell
    (phát hiện mùi độc hại)
  • be assailed by to be assailed by a noxious smell
    (bị tấn công/choáng váng bởi một mùi độc hại)
  • be overwhelmed by to be overwhelmed by a noxious smell
    (bị choáng ngợp bởi một mùi độc hại)
Noun + noxious smell
  • source of a source of a noxious smell
    (nguồn gốc của một mùi độc hại)

Idioms

  • A noxious smell hung heavy in the air.

    Một mùi độc hại nặng nề bao trùm không khí.

    "After the chemical spill, a noxious smell hung heavy in the air, making it difficult to breathe."

    (Sau vụ tràn hóa chất, một mùi độc hại nặng nề bao trùm không khí, khiến việc hít thở trở nên khó khăn.)

  • To be overcome by a noxious smell.

    Bị ngạt/choáng váng bởi một mùi độc hại.

    "The workers had to evacuate because they were overcome by a noxious smell emanating from the ruptured pipe."

    (Các công nhân phải sơ tán vì họ bị ngạt bởi một mùi độc hại bốc ra từ đường ống bị vỡ.)

  • A pervasive noxious smell.

    Một mùi độc hại lan tỏa khắp nơi.

    "Despite attempts to ventilate, a pervasive noxious smell lingered throughout the old factory."

    (Bất chấp những nỗ lực thông gió, một mùi độc hại lan tỏa khắp nhà máy cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noxious smell

Tính từ
Lật mặt

Độc hại, gây hại, hoặc rất khó chịu.

"The factory released noxious fumes into the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the garbage isn't taken out, a noxious smell develops.
Nếu rác không được đổ, một mùi khó chịu sẽ phát triển.
Phủ định
When the air is clean, a noxious smell doesn't linger.
Khi không khí sạch, mùi khó chịu không tồn tại lâu.
Nghi vấn
If there's a chemical spill, does a noxious smell spread quickly?
Nếu có sự cố tràn hóa chất, mùi khó chịu có lan nhanh không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The noxious smell will be lingering in the air for hours after the incident.
Mùi hôi thối sẽ còn vương vấn trong không khí hàng giờ sau sự cố.
Phủ định
They won't be releasing that noxious smell near the residential area, I hope.
Tôi hy vọng họ sẽ không thải ra mùi hôi thối đó gần khu dân cư.
Nghi vấn
Will the factory be emitting a noxious smell again tomorrow?
Liệu nhà máy có thải ra mùi hôi thối nữa vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noxious smell".

Thuyết Miasma và Bệnh Tật

Trong lịch sử, đặc biệt là trước khi thuyết vi trùng ra đời, nhiều nền văn hóa phương Tây tin vào 'thuyết miasma' (khí độc). Họ cho rằng bệnh tật, đặc biệt là các bệnh dịch hạch và dịch tả, là do 'khí độc' hay 'mùi hôi thối' từ các vật chất hữu cơ đang phân hủy trong không khí gây ra. Mặc dù khoa học hiện đại đã bác bỏ thuyết này, nhưng nó vẫn phản ánh mối liên hệ lâu đời giữa mùi hôi và nhận thức về mối đe dọa sức khỏe trong xã hội.

Kiểm soát ô nhiễm mùi trong môi trường

Trong xã hội hiện đại, việc kiểm soát 'mùi độc hại' (noxious smell) là một phần quan trọng của luật bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các ngành công nghiệp như hóa chất, xử lý rác thải, hay nông nghiệp thường phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt để hạn chế việc thải ra mùi khó chịu hoặc độc hại, nhằm bảo vệ chất lượng không khí và sức khỏe của cư dân xung quanh.