noxious smell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Harmful, poisonous, or very unpleasant.
Vietnamese Meaning
Độc hại, gây hại, hoặc rất khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory released noxious fumes into the air."
"Nhà máy thải ra khói độc hại vào không khí."
-
"The noxious smell made it difficult to breathe."
"Mùi độc hại khiến việc thở trở nên khó khăn."
-
"We had to evacuate the building because of the noxious smell."
"Chúng tôi phải sơ tán khỏi tòa nhà vì mùi độc hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | noxiousness | Tính độc hại, sự có hại |
| Adverb | noxiously | Một cách độc hại, một cách có hại |
| Verb | smell | Ngửi, có mùi |
| Noun | smell | Mùi, khứu giác |
| Adjective | smelly | Có mùi hôi, bốc mùi |
| Noun | smelliness | Sự hôi thối, sự bốc mùi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'noxious' thường được dùng để mô tả các chất hoặc điều kiện có thể gây hại cho sức khỏe. Nó nhấn mạnh đến tính chất độc hại, có thể gây khó chịu về thể chất hoặc gây nguy hiểm tiềm tàng. So với 'harmful', 'noxious' mang sắc thái mạnh hơn, chỉ rõ tác động tiêu cực rõ rệt. So với 'unpleasant', 'noxious' tập trung vào tác động gây hại hơn là chỉ đơn thuần gây khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong noxious smell (một mùi độc hại nồng nặc)
-
foul a foul noxious smell (một mùi độc hại hôi thối khó chịu)
-
horrible a horrible noxious smell (một mùi độc hại kinh khủng)
-
persistent a persistent noxious smell (một mùi độc hại dai dẳng)
-
emit to emit a noxious smell (phát ra/tỏa ra mùi độc hại)
-
give off to give off a noxious smell (tỏa ra/bốc ra mùi độc hại)
-
detect to detect a noxious smell (phát hiện mùi độc hại)
-
be assailed by to be assailed by a noxious smell (bị tấn công/choáng váng bởi một mùi độc hại)
-
be overwhelmed by to be overwhelmed by a noxious smell (bị choáng ngợp bởi một mùi độc hại)
-
source of a source of a noxious smell (nguồn gốc của một mùi độc hại)
Idioms
-
A noxious smell hung heavy in the air.
Một mùi độc hại nặng nề bao trùm không khí.
"After the chemical spill, a noxious smell hung heavy in the air, making it difficult to breathe."
(Sau vụ tràn hóa chất, một mùi độc hại nặng nề bao trùm không khí, khiến việc hít thở trở nên khó khăn.)
-
To be overcome by a noxious smell.
Bị ngạt/choáng váng bởi một mùi độc hại.
"The workers had to evacuate because they were overcome by a noxious smell emanating from the ruptured pipe."
(Các công nhân phải sơ tán vì họ bị ngạt bởi một mùi độc hại bốc ra từ đường ống bị vỡ.)
-
A pervasive noxious smell.
Một mùi độc hại lan tỏa khắp nơi.
"Despite attempts to ventilate, a pervasive noxious smell lingered throughout the old factory."
(Bất chấp những nỗ lực thông gió, một mùi độc hại lan tỏa khắp nhà máy cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noxious smell
Tính từĐộc hại, gây hại, hoặc rất khó chịu.
"The factory released noxious fumes into the air."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the garbage isn't taken out, a noxious smell develops. |
Nếu rác không được đổ, một mùi khó chịu sẽ phát triển. |
| Phủ định | When the air is clean, a noxious smell doesn't linger. |
Khi không khí sạch, mùi khó chịu không tồn tại lâu. |
| Nghi vấn | If there's a chemical spill, does a noxious smell spread quickly? |
Nếu có sự cố tràn hóa chất, mùi khó chịu có lan nhanh không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The noxious smell will be lingering in the air for hours after the incident. |
Mùi hôi thối sẽ còn vương vấn trong không khí hàng giờ sau sự cố. |
| Phủ định | They won't be releasing that noxious smell near the residential area, I hope. |
Tôi hy vọng họ sẽ không thải ra mùi hôi thối đó gần khu dân cư. |
| Nghi vấn | Will the factory be emitting a noxious smell again tomorrow? |
Liệu nhà máy có thải ra mùi hôi thối nữa vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noxious smell".
