(Top Banner Ad)
harmonized
B2
Tính từ B2 Tổng quát

harmonized

UK: /ˈhɑːmənaɪzd/ • US: /ˈhɑːrmənaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được hài hòa được hòa hợp được thống nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Brought into agreement or accord; made harmonious.

Vietnamese Meaning

Được hài hòa, hòa hợp; được làm cho hài hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regulations were harmonized with international standards."

    "Các quy định đã được hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế."

  • "The accounting practices of the subsidiaries were harmonized."

    "Các phương pháp kế toán của các công ty con đã được hài hòa."

  • "The colors in the room were carefully harmonized to create a relaxing atmosphere."

    "Màu sắc trong phòng được hài hòa cẩn thận để tạo ra một bầu không khí thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harmony sự hài hòa, sự hòa hợp, hòa âm
Verb harmonize hài hòa, làm cho hài hòa, hòa hợp
Adjective harmonious hài hòa, hòa thuận, du dương
Adverb harmoniously một cách hài hòa, hòa thuận
Noun harmonization sự hài hòa hóa, sự điều hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἁρμονία (harmonia)
Latin
harmonia
Old French
harmonie
Middle English
armony, harmonie
English
harmony → harmonize → harmonized

Nguồn gốc Hy Lạp của sự hài hòa

Từ 'harmonized' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại ἁρμονία (harmonia), mang ý nghĩa 'sự khớp nối, sự ăn khớp, sự thống nhất' hoặc 'sự hòa hợp'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ sự kết nối các bộ phận lại với nhau một cách hài hòa, đặc biệt là trong âm nhạc, nơi các nốt nhạc được sắp xếp để tạo ra âm thanh dễ chịu. Từ 'harmonia' sau đó du nhập vào tiếng Latin và các ngôn ngữ châu Âu khác, dần mang ý nghĩa rộng hơn về sự cân bằng và thống nhất, dẫn đến động từ 'harmonize' và phân từ 'harmonized' ngày nay.

Usage Note

Từ 'harmonized' thường được dùng để mô tả những thứ đã được điều chỉnh để phù hợp hoặc nhất quán với nhau. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc tạo ra sự đồng nhất hoặc cân bằng.

Prepositions

with

'Harmonized with' được sử dụng để chỉ sự phù hợp hoặc nhất quán giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó cho thấy rằng chúng hoạt động cùng nhau một cách hài hòa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmonized
  • well well harmonized
    (được hài hòa tốt)
  • fully fully harmonized
    (được hài hòa hoàn toàn)
  • perfectly perfectly harmonized
    (được hài hòa hoàn hảo)
  • closely closely harmonized
    (được hài hòa chặt chẽ)
  • mutually mutually harmonized
    (được hài hòa lẫn nhau)
Verb + harmonized
  • become become harmonized
    (trở nên hài hòa)
  • remain remain harmonized
    (duy trì sự hài hòa)
  • get get harmonized
    (được hài hòa (một cách tự nhiên hoặc qua quá trình))
  • ensure ensure harmonized standards
    (đảm bảo các tiêu chuẩn được hài hòa)
  • seek seek harmonized solutions
    (tìm kiếm các giải pháp hài hòa)
Noun + harmonized
  • standards harmonized standards
    (các tiêu chuẩn được hài hòa)
  • approach harmonized approach
    (cách tiếp cận được hài hòa/thống nhất)
  • system harmonized system
    (hệ thống được hài hòa)
  • policies harmonized policies
    (các chính sách được hài hòa)

Idioms

  • a harmonized approach

    một cách tiếp cận được hài hòa/thống nhất

    "The company adopted a harmonized approach to customer service across all its branches."

    (Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận hài hòa về dịch vụ khách hàng trên tất cả các chi nhánh của mình.)

  • harmonized standards

    các tiêu chuẩn được hài hòa/thống nhất

    "Implementing harmonized standards helps to facilitate international trade."

    (Việc thực hiện các tiêu chuẩn được hài hòa giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế.)

  • be harmonized with

    được hài hòa/phù hợp với

    "The new regulations need to be harmonized with existing international laws."

    (Các quy định mới cần được hài hòa với luật pháp quốc tế hiện hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmonized

Tính từ
Lật mặt

Được hài hòa, hòa hợp; được làm cho hài hòa.

"The regulations were harmonized with international standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmonized".

Hòa âm trong Âm nhạc và Nghệ thuật

Khái niệm 'hài hòa' (harmony) bắt nguồn sâu sắc từ âm nhạc phương Tây, nơi sự kết hợp các nốt nhạc để tạo ra âm thanh dễ chịu và cân bằng là nền tảng. Từ Pythagoras đến Bach, các nguyên tắc của sự hài hòa đã định hình nên âm nhạc cổ điển. Trong nghệ thuật thị giác, sự hài hòa thể hiện qua việc sắp xếp màu sắc, hình dạng và bố cục để tạo ra một tổng thể thẩm mỹ dễ chịu cho mắt. Đây là một giá trị thẩm mỹ được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây.

Hòa hợp Xã hội và Pháp lý

Ngoài âm nhạc và nghệ thuật, 'hài hòa' còn là một lý tưởng quan trọng trong xã hội và pháp luật phương Tây. Nó ám chỉ sự đồng thuận, thống nhất giữa các cá nhân, nhóm người hoặc các quốc gia để cùng tồn tại một cách hòa bình và hiệu quả. Các chính sách 'được hài hòa' (harmonized policies) thường được thiết lập để loại bỏ sự khác biệt, giảm thiểu xung đột và thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, thương mại và pháp lý quốc tế, ví dụ như trong Liên minh Châu Âu.