(Top Banner Ad)
physical yoga
B1
Tính từ B1 Thể dục, Sức khỏe

physical yoga

UK: /ˈfɪzɪkl/ • US: /ˈfɪzɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

yoga thể chất yoga chú trọng vận động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the body as opposed to the mind.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cơ thể, trái ngược với tâm trí; thuộc về vật chất, hữu hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physical yoga focuses on postures and breathing techniques."

    "Yoga thể chất tập trung vào các tư thế và kỹ thuật thở."

  • "She practices physical yoga three times a week."

    "Cô ấy tập yoga thể chất ba lần một tuần."

  • "Physical yoga is a good way to improve your physical health."

    "Yoga thể chất là một cách tốt để cải thiện sức khỏe thể chất của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physique thể trạng, vóc dáng
Noun physician thầy thuốc, bác sĩ (thường là bác sĩ nội khoa)
Adverb physically về mặt thể chất, về mặt vật lý
Noun physics vật lý học
Noun physicality tính chất vật lý, sự mạnh mẽ về thể chất
Noun yogi người tập yoga, đạo sĩ yoga
Adjective yogic thuộc về yoga

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
योग (yoga)
English (19th century)
yoga
Ancient Greek
φυσικός (physikos)
Latin
physicus
Old French
phisique
English (late 14th century)
physical
English (modern compound)
physical yoga

Nguồn gốc của 'Yoga'

Từ 'yoga' bắt nguồn từ tiếng Phạn cổ (Sanskrit) của Ấn Độ, 'योग' (yog). Nó có nghĩa là 'kết nối', 'hợp nhất' hoặc 'kỷ luật'. Ban đầu, yoga được hiểu là một hệ thống triết học và thực hành tâm linh nhằm hợp nhất tâm trí, cơ thể và tinh thần. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 19.

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phusikos', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên' hoặc 'liên quan đến tự nhiên'. Qua tiếng Latin 'physicus' và tiếng Pháp cổ 'phisique', nó du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu nó liên quan đến khoa học tự nhiên, sau đó dần mang nghĩa 'liên quan đến cơ thể' hoặc 'mang tính vật chất', đối lập với tinh thần hay trí tuệ, vào khoảng cuối thế kỷ 14.

Usage Note

Trong cụm "physical yoga", "physical" nhấn mạnh đến khía cạnh vận động, thể chất của yoga, bao gồm các tư thế (asanas) và các bài tập thể chất khác. Nó trái ngược với các khía cạnh tinh thần hoặc thiền định của yoga. Nên so sánh với các loại hình yoga khác thiên về thiền định hơn.

Prepositions

of

"Physical of" thường dùng để chỉ các đặc điểm vật lý của một thứ gì đó. Ví dụ: "The physical aspects of yoga are important for building strength and flexibility."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical yoga
  • gentle gentle physical yoga
    (yoga thể chất nhẹ nhàng)
  • intense intense physical yoga
    (yoga thể chất cường độ cao)
  • restorative restorative physical yoga
    (yoga thể chất phục hồi (giúp thư giãn và chữa lành))
  • daily daily physical yoga
    (yoga thể chất hàng ngày)
Verb + physical yoga
  • practice practice physical yoga
    (thực hành yoga thể chất)
  • do do physical yoga
    (tập yoga thể chất)
  • teach teach physical yoga
    (dạy yoga thể chất)
  • incorporate incorporate physical yoga into one's routine
    (kết hợp yoga thể chất vào thói quen hàng ngày của ai đó)
Noun + of + physical yoga
  • benefits benefits of physical yoga
    (những lợi ích của yoga thể chất)
  • session a session of physical yoga
    (một buổi tập yoga thể chất)

Idioms

  • practice physical yoga

    thực hành yoga thể chất

    "Many people practice physical yoga to improve flexibility and reduce stress."

    (Nhiều người thực hành yoga thể chất để cải thiện sự dẻo dai và giảm căng thẳng.)

  • incorporate physical yoga into one's routine

    đưa yoga thể chất vào thói quen của mình

    "She decided to incorporate physical yoga into her morning routine for better well-being."

    (Cô ấy quyết định đưa yoga thể chất vào thói quen buổi sáng của mình để có sức khỏe tốt hơn.)

  • the physical aspects of yoga

    các khía cạnh thể chất của yoga

    "While yoga has spiritual depth, many beginners focus primarily on the physical aspects of yoga."

    (Mặc dù yoga có chiều sâu tâm linh, nhiều người mới bắt đầu chủ yếu tập trung vào các khía cạnh thể chất của yoga.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical yoga

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến cơ thể, trái ngược với tâm trí; thuộc về vật chất, hữu hình.

"Physical yoga focuses on postures and breathing techniques."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical yoga".

Yoga: Từ Tâm Linh đến Thể Chất

Thuật ngữ 'physical yoga' (yoga thể chất) thường được dùng để chỉ các khía cạnh thực hành asana (tư thế) và pranayama (kỹ thuật thở) của yoga, khác với các khía cạnh tâm linh, thiền định hoặc triết học sâu sắc hơn. Ở phương Tây, yoga chủ yếu được biết đến và phổ biến như một hình thức tập luyện thể chất giúp cải thiện sức khỏe, sự dẻo dai và giảm căng thẳng.

Yoga Như Một Phần Lối Sống Hiện Đại

Ngày nay, yoga thể chất đã trở thành một phần không thể thiếu trong lối sống lành mạnh của hàng triệu người trên thế giới. Nó được thực hành trong các phòng tập chuyên nghiệp, trung tâm thể dục, thậm chí tại nhà qua các ứng dụng hoặc video trực tuyến, giúp mọi người duy trì vóc dáng, tăng cường sức khỏe tinh thần và tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống bận rộn.