have a realistic assessment of one's skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accurately evaluate one's abilities and limitations.
Vietnamese Meaning
Đánh giá một cách chính xác khả năng và những hạn chế của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to have a realistic assessment of your skills before applying for a job."
"Điều quan trọng là phải có một đánh giá thực tế về kỹ năng của bạn trước khi nộp đơn xin việc."
-
"She had a realistic assessment of her skills and knew she needed more training."
"Cô ấy có một đánh giá thực tế về kỹ năng của mình và biết rằng cô ấy cần được đào tạo thêm."
-
"The company encourages employees to have a realistic assessment of their skills to identify areas for improvement."
"Công ty khuyến khích nhân viên có một đánh giá thực tế về kỹ năng của họ để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức về điểm mạnh và điểm yếu. 'Realistic' ở đây thể hiện sự khách quan, không phóng đại cũng không hạ thấp năng lực. Khác với 'optimistic assessment' (đánh giá lạc quan) hoặc 'pessimistic assessment' (đánh giá bi quan), 'realistic assessment' hướng đến sự trung thực và thực tế.
Prepositions
Giới từ 'of' được dùng để chỉ đối tượng của việc đánh giá, tức là 'skills' (kỹ năng). Nó liên kết 'assessment' (sự đánh giá) với những gì được đánh giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Need to have a realistic assessment of one's skills (Cần phải có một đánh giá thực tế về kỹ năng của bản thân)
-
Important to have a realistic assessment of one's skills (Quan trọng để có một đánh giá thực tế về kỹ năng của bản thân)
-
Gain have a realistic assessment of one's skills (Đạt được một đánh giá thực tế về kỹ năng của bản thân)
-
Develop have a realistic assessment of one's skills (Phát triển một đánh giá thực tế về kỹ năng của bản thân)
-
Lack have a realistic assessment of one's skills (Thiếu một đánh giá thực tế về kỹ năng của bản thân)
Idioms
-
Know one's limitations
Biết rõ giới hạn của bản thân
"It's important to know your limitations when taking on a new project."
(Điều quan trọng là biết rõ giới hạn của bạn khi đảm nhận một dự án mới.)
-
Play to one's strengths
Phát huy thế mạnh của bản thân
"She always plays to her strengths when negotiating."
(Cô ấy luôn phát huy thế mạnh của mình khi đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a realistic assessment of one's skills
Cụm động từĐánh giá một cách chính xác khả năng và những hạn chế của bản thân.
"It's important to have a realistic assessment of your skills before applying for a job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a realistic assessment of one's skills".
