(Top Banner Ad)
have a realistic assessment of one's skills
C1
Cụm động từ C1 Phát triển bản thân, Quản lý nhân sự, Giáo dục

have a realistic assessment of one's skills

UK: hæv ə ˌrɪəˈlɪstɪk əˈsesmənt ɒv wʌnz skɪlz • US: hæv ə ˌriːəˈlɪstɪk əˈsesmənt ʌv wʌnz skɪlz

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá đúng năng lực bản thân tự lượng sức mình hiểu rõ khả năng của bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accurately evaluate one's abilities and limitations.

Vietnamese Meaning

Đánh giá một cách chính xác khả năng và những hạn chế của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to have a realistic assessment of your skills before applying for a job."

    "Điều quan trọng là phải có một đánh giá thực tế về kỹ năng của bạn trước khi nộp đơn xin việc."

  • "She had a realistic assessment of her skills and knew she needed more training."

    "Cô ấy có một đánh giá thực tế về kỹ năng của mình và biết rằng cô ấy cần được đào tạo thêm."

  • "The company encourages employees to have a realistic assessment of their skills to identify areas for improvement."

    "Công ty khuyến khích nhân viên có một đánh giá thực tế về kỹ năng của họ để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Noun assessment sự đánh giá
Verb assess đánh giá
Noun skill kỹ năng
Adjective skilled có kỹ năng

Synonyms

accurate self-evaluation (tự đánh giá chính xác)objective appraisal of abilities (sự thẩm định khách quan về năng lực)

Antonyms

overestimate one's skills (đánh giá quá cao kỹ năng của bản thân)underestimate one's skills (đánh giá thấp kỹ năng của bản thân)

Related Words

Subject Area

Phát triển bản thân, Quản lý nhân sự, Giáo dục

Nguồn gốc của 'have a realistic assessment of one's skills'

Cụm từ 'have a realistic assessment of one's skills' không có một lịch sử phát triển phức tạp như một từ đơn lẻ. Nó là một cách diễn đạt hiện đại, kết hợp các từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh ('realistic', 'assessment') và tiếng Anh cổ ('skills'). Ý nghĩa của nó tập trung vào việc tự nhận thức và đánh giá khả năng bản thân một cách khách quan.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức về điểm mạnh và điểm yếu. 'Realistic' ở đây thể hiện sự khách quan, không phóng đại cũng không hạ thấp năng lực. Khác với 'optimistic assessment' (đánh giá lạc quan) hoặc 'pessimistic assessment' (đánh giá bi quan), 'realistic assessment' hướng đến sự trung thực và thực tế.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ đối tượng của việc đánh giá, tức là 'skills' (kỹ năng). Nó liên kết 'assessment' (sự đánh giá) với những gì được đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have a realistic assessment of one's skills
  • Need to have a realistic assessment of one's skills
    (Cần phải có một đánh giá thực tế về kỹ năng của bản thân)
  • Important to have a realistic assessment of one's skills
    (Quan trọng để có một đánh giá thực tế về kỹ năng của bản thân)
Verb + have a realistic assessment of one's skills
  • Gain have a realistic assessment of one's skills
    (Đạt được một đánh giá thực tế về kỹ năng của bản thân)
  • Develop have a realistic assessment of one's skills
    (Phát triển một đánh giá thực tế về kỹ năng của bản thân)
  • Lack have a realistic assessment of one's skills
    (Thiếu một đánh giá thực tế về kỹ năng của bản thân)

Idioms

  • Know one's limitations

    Biết rõ giới hạn của bản thân

    "It's important to know your limitations when taking on a new project."

    (Điều quan trọng là biết rõ giới hạn của bạn khi đảm nhận một dự án mới.)

  • Play to one's strengths

    Phát huy thế mạnh của bản thân

    "She always plays to her strengths when negotiating."

    (Cô ấy luôn phát huy thế mạnh của mình khi đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a realistic assessment of one's skills

Cụm động từ
Lật mặt

Đánh giá một cách chính xác khả năng và những hạn chế của bản thân.

"It's important to have a realistic assessment of your skills before applying for a job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a realistic assessment of one's skills".

Văn hóa phương Tây và sự tự nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tự nhận thức và đánh giá khách quan về bản thân, bao gồm cả kỹ năng và điểm yếu, được coi trọng. Điều này liên quan đến sự độc lập cá nhân và trách nhiệm giải trình.

Ma trận SWOT

Ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là một công cụ phân tích phổ biến trong kinh doanh và phát triển cá nhân, giúp đánh giá một cách có cấu trúc các kỹ năng và nguồn lực của một cá nhân hoặc tổ chức.