have an effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To produce a change in someone or something.
Vietnamese Meaning
Gây ra một sự thay đổi ở ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medicine had a positive effect on her health."
"Thuốc có tác dụng tích cực đến sức khỏe của cô ấy."
-
"Smoking can have a serious effect on your lungs."
"Hút thuốc có thể gây ra tác động nghiêm trọng đến phổi của bạn."
-
"The new law will have a major effect on the economy."
"Luật mới sẽ có tác động lớn đến nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ đơn giản là mô tả việc tạo ra một tác động hoặc ảnh hưởng. Nó thường được sử dụng khi muốn nói về kết quả của một hành động hoặc sự kiện nào đó. Nó không mạnh bằng 'cause' (gây ra) mà chỉ đơn giản là 'có tác động'.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'on' hoặc 'upon', nó cho biết đối tượng chịu tác động. Ví dụ: 'The new policy had an effect on employee morale.' (Chính sách mới có tác động đến tinh thần của nhân viên.) 'Upon' trang trọng hơn 'on' và ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant have a significant effect (có một ảnh hưởng đáng kể)
-
major have a major effect (có một ảnh hưởng lớn)
-
positive have a positive effect (có một ảnh hưởng tích cực)
-
negative have a negative effect (có một ảnh hưởng tiêu cực)
-
try to try to have an effect (cố gắng để có ảnh hưởng)
-
seek to seek to have an effect (tìm cách để có ảnh hưởng)
Idioms
-
have a ripple effect
có hiệu ứng lan tỏa
"The new policy had a ripple effect throughout the company."
(Chính sách mới đã có một hiệu ứng lan tỏa khắp công ty.)
-
have a knock-on effect
có hiệu ứng dây chuyền
"The increase in fuel prices had a knock-on effect on the cost of transportation."
(Việc tăng giá nhiên liệu đã có một hiệu ứng dây chuyền đến chi phí vận chuyển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have an effect
Cụm động từGây ra một sự thay đổi ở ai đó hoặc cái gì đó.
"The medicine had a positive effect on her health."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding having an effect on the environment is crucial for sustainable development. |
Việc tránh gây ảnh hưởng đến môi trường là rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững. |
| Phủ định | I don't mind having an effect on people's mood with my music. |
Tôi không ngại việc gây ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người bằng âm nhạc của mình. |
| Nghi vấn | Do you recall having an effect on the final decision? |
Bạn có nhớ đã có ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy is having a significant effect on employee morale. |
Chính sách mới đang có ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần của nhân viên. |
| Phủ định | The medication isn't having the desired effect on his symptoms. |
Thuốc không có tác dụng mong muốn đối với các triệu chứng của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is the change in management having a positive effect on the company's performance? |
Sự thay đổi trong quản lý có đang có tác động tích cực đến hiệu suất của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have an effect".
