(Top Banner Ad)
have an effect
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

have an effect

Nghĩa tiếng Việt

có tác dụng gây ảnh hưởng có ảnh hưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce a change in someone or something.

Vietnamese Meaning

Gây ra một sự thay đổi ở ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medicine had a positive effect on her health."

    "Thuốc có tác dụng tích cực đến sức khỏe của cô ấy."

  • "Smoking can have a serious effect on your lungs."

    "Hút thuốc có thể gây ra tác động nghiêm trọng đến phổi của bạn."

  • "The new law will have a major effect on the economy."

    "Luật mới sẽ có tác động lớn đến nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect ảnh hưởng, tác động
Verb affect ảnh hưởng đến
Adjective effective hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
have
Latin
effectus

Nguồn gốc của 'effect'

Từ 'effect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'effectus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'sự thực hiện'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, khi bạn nói 'have an effect', bạn đang ám chỉ đến việc tạo ra một kết quả hoặc ảnh hưởng nào đó.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đơn giản là mô tả việc tạo ra một tác động hoặc ảnh hưởng. Nó thường được sử dụng khi muốn nói về kết quả của một hành động hoặc sự kiện nào đó. Nó không mạnh bằng 'cause' (gây ra) mà chỉ đơn giản là 'có tác động'.

Prepositions

on upon

Khi sử dụng với giới từ 'on' hoặc 'upon', nó cho biết đối tượng chịu tác động. Ví dụ: 'The new policy had an effect on employee morale.' (Chính sách mới có tác động đến tinh thần của nhân viên.) 'Upon' trang trọng hơn 'on' và ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have an effect
  • significant have a significant effect
    (có một ảnh hưởng đáng kể)
  • major have a major effect
    (có một ảnh hưởng lớn)
  • positive have a positive effect
    (có một ảnh hưởng tích cực)
  • negative have a negative effect
    (có một ảnh hưởng tiêu cực)
Verb + have an effect
  • try to try to have an effect
    (cố gắng để có ảnh hưởng)
  • seek to seek to have an effect
    (tìm cách để có ảnh hưởng)

Idioms

  • have a ripple effect

    có hiệu ứng lan tỏa

    "The new policy had a ripple effect throughout the company."

    (Chính sách mới đã có một hiệu ứng lan tỏa khắp công ty.)

  • have a knock-on effect

    có hiệu ứng dây chuyền

    "The increase in fuel prices had a knock-on effect on the cost of transportation."

    (Việc tăng giá nhiên liệu đã có một hiệu ứng dây chuyền đến chi phí vận chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have an effect

Cụm động từ
Lật mặt

Gây ra một sự thay đổi ở ai đó hoặc cái gì đó.

"The medicine had a positive effect on her health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding having an effect on the environment is crucial for sustainable development.
Việc tránh gây ảnh hưởng đến môi trường là rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững.
Phủ định
I don't mind having an effect on people's mood with my music.
Tôi không ngại việc gây ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người bằng âm nhạc của mình.
Nghi vấn
Do you recall having an effect on the final decision?
Bạn có nhớ đã có ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy is having a significant effect on employee morale.
Chính sách mới đang có ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The medication isn't having the desired effect on his symptoms.
Thuốc không có tác dụng mong muốn đối với các triệu chứng của anh ấy.
Nghi vấn
Is the change in management having a positive effect on the company's performance?
Sự thay đổi trong quản lý có đang có tác động tích cực đến hiệu suất của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have an effect".

Hiệu ứng cánh bướm

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm gọi là 'hiệu ứng cánh bướm' (butterfly effect). Nó cho rằng một hành động nhỏ có thể gây ra những hậu quả lớn và không lường trước được. Điều này liên quan đến việc 'have an effect' vì nó nhấn mạnh rằng mọi thứ chúng ta làm đều có tác động, dù nhỏ đến đâu.