(Top Banner Ad)
be ineffective
B2
Tính từ B2 Chung

be ineffective

UK: /ˌɪnɪˈfɛktɪv/ • US: /ˌɪnɪˈfɛktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không hiệu quả vô hiệu không có tác dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not producing the desired or intended effect.

Vietnamese Meaning

Không tạo ra hiệu quả mong muốn hoặc dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy proved to be ineffective at reducing crime."

    "Chính sách mới tỏ ra không hiệu quả trong việc giảm tội phạm."

  • "Their attempts to negotiate were ineffective."

    "Những nỗ lực đàm phán của họ không hiệu quả."

  • "The medicine was ineffective in treating his illness."

    "Thuốc không hiệu quả trong việc điều trị bệnh của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective effective có hiệu quả, hữu hiệu
Noun effectiveness sự hiệu quả, tính hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun ineffectiveness sự không hiệu quả, tính vô hiệu lực
Adverb ineffectively một cách không hiệu quả
Noun effect kết quả, tác dụng, ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhe-
Latin
facere → efficere → effectivus
Latin
in- (prefix 'not') + effectivus → ineffectivus
English
ineffective

Câu chuyện từ 'IN-' và 'EFFECTIVE'

Từ "ineffective" được ghép từ hai phần đơn giản. Tiền tố "in-" trong tiếng Latin có nghĩa là "không". Phần còn lại, "effective", bắt nguồn từ động từ Latin "efficere", nghĩa là "tạo ra, hoàn thành". Vì vậy, "ineffective" có nghĩa đen là "không tạo ra kết quả" hay "không hoàn thành được việc gì". Hiểu được gốc từ này giúp bạn dễ dàng đoán nghĩa của nhiều từ khác bắt đầu bằng "in-" như "inactive" (không hoạt động) hay "invisible" (vô hình).

Usage Note

"Ineffective" thường được dùng để mô tả một phương pháp, kế hoạch, hoặc hành động không đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả, có thể do nhiều nguyên nhân như lập kế hoạch kém, nguồn lực không đủ, hoặc thực hiện sai. Khác với "inefficient" (không hiệu quả về mặt chi phí hoặc thời gian), "ineffective" tập trung vào kết quả cuối cùng.

Prepositions

at in

* **be ineffective at [doing something/something]:** Diễn tả sự không hiệu quả trong việc thực hiện một hành động cụ thể hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
* **be ineffective in [a situation/area]:** Diễn tả sự không hiệu quả trong một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ (Degree)
  • completely be completely ineffective
    (hoàn toàn không hiệu quả)
  • largely be largely ineffective
    (phần lớn không hiệu quả)
  • relatively be relatively ineffective
    (tương đối không hiệu quả)
  • prove prove to be ineffective
    (chứng tỏ là không hiệu quả)
Ngữ cảnh sử dụng (Context of Use)
  • against be ineffective against something
    (không hiệu quả khi chống lại cái gì đó (ví dụ: bệnh tật, một cuộc tấn công))
  • in be ineffective in dealing with...
    (không hiệu quả trong việc giải quyết...)
  • as be ineffective as a deterrent
    (không hiệu quả với vai trò là một biện pháp răn đe)

Idioms

  • to be spinning one's wheels

    dậm chân tại chỗ, làm việc vô ích (tốn công sức nhưng không có kết quả hay tiến triển).

    "I feel like I'm just spinning my wheels with this project; all my attempts seem to be ineffective."

    (Tôi cảm thấy mình chỉ đang dậm chân tại chỗ với dự án này; mọi cố gắng của tôi dường như đều không hiệu quả.)

  • go on a fool's errand

    làm một việc vô ích, dã tràng xe cát (chỉ một nhiệm vụ chắc chắn sẽ thất bại hoặc không có hy vọng thành công).

    "He was sent on a fool's errand to find a solution that didn't exist, so his work was ineffective."

    (Anh ấy được giao một nhiệm vụ dã tràng xe cát là tìm một giải pháp không hề tồn tại, vì vậy công việc của anh ấy đã không hiệu quả.)

  • like herding cats

    giống như lùa mèo (chỉ một việc cực kỳ khó khăn, hỗn loạn và gần như không thể thực hiện được, khiến mọi nỗ lực đều trở nên vô ích).

    "Managing the creative team is like herding cats; traditional management techniques are ineffective."

    (Quản lý đội ngũ sáng tạo chẳng khác nào lùa mèo; các kỹ thuật quản lý truyền thống đều không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be ineffective

Tính từ
Lật mặt

Không tạo ra hiệu quả mong muốn hoặc dự định.

"The new policy proved to be ineffective at reducing crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new strategy is ineffective.
Chiến lược mới không hiệu quả.
Phủ định
Isn't the current approach ineffective?
Chẳng phải cách tiếp cận hiện tại không hiệu quả sao?
Nghi vấn
Is the medication ineffective?
Thuốc có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ineffective".

Nguyên lý Peter: Sự kém hiệu quả trong thăng tiến

Trong văn hóa quản trị phương Tây, 'Nguyên lý Peter' cho rằng nhân viên có xu hướng được thăng chức cho đến khi họ đạt đến một vị trí mà ở đó họ không còn đủ năng lực. Tại vị trí này, họ sẽ 'trở nên không hiệu quả' (become ineffective), không còn đóng góp tích cực cho tổ chức. Điều này lý giải tại sao đôi khi các vị trí quản lý lại do những người kém năng lực nắm giữ.

Thói quan liêu (Red Tape) và sự thiếu hiệu quả

Cụm từ 'red tape' (dây băng đỏ) dùng để chỉ các quy định, thủ tục hành chính rườm rà khiến các quy trình trở nên chậm chạp và không hiệu quả. Nguồn gốc của từ này là do các tài liệu chính thức ở Anh ngày xưa thường được buộc bằng dây băng màu đỏ. Ngày nay, khi một chính sách hoặc một tổ chức bị cho là 'ineffective', người ta thường đổ lỗi cho 'red tape'.