have good posture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain a healthy and proper alignment of the body, especially while standing or sitting.
Vietnamese Meaning
Duy trì tư thế đúng và khỏe mạnh cho cơ thể, đặc biệt khi đứng hoặc ngồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was told to have good posture to avoid back pain."
"Cô ấy được khuyên nên có tư thế tốt để tránh đau lưng."
-
"Having good posture is important for your overall health."
"Có tư thế tốt rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể của bạn."
-
"Doctors often advise patients to have good posture to prevent injuries."
"Bác sĩ thường khuyên bệnh nhân có tư thế tốt để ngăn ngừa chấn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | postural | Liên quan đến tư thế |
| Noun | posture | Tư thế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc chủ động duy trì tư thế thẳng lưng, vai mở và đầu ngẩng cao. 'Good posture' không chỉ là vẻ ngoài mà còn liên quan đến sức khỏe xương khớp và giảm đau lưng. Khác với 'sit up straight' chỉ đơn thuần là ngồi thẳng, 'have good posture' mang ý nghĩa duy trì tư thế đúng trong thời gian dài.
'Posture' đề cập đến cách mà một người giữ cơ thể của họ. 'Good posture' là tư thế đúng, giúp giảm áp lực lên xương khớp và cơ bắp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally have naturally good posture (có tư thế tốt một cách tự nhiên)
-
try to try to have good posture (cố gắng có tư thế tốt)
-
learn to learn to have good posture (học cách có tư thế tốt)
-
need to need to have good posture (cần có tư thế tốt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have good posture
Cụm động từDuy trì tư thế đúng và khỏe mạnh cho cơ thể, đặc biệt khi đứng hoặc ngồi.
"She was told to have good posture to avoid back pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have good posture".
