lack information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not have enough of something; to be without something needed.
Vietnamese Meaning
Thiếu cái gì đó; không có cái gì đó cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report lacks important information about the project's risks."
"Báo cáo thiếu thông tin quan trọng về những rủi ro của dự án."
-
"Many students lack basic information about financial planning."
"Nhiều sinh viên thiếu thông tin cơ bản về lập kế hoạch tài chính."
-
"The article was criticized for lacking accurate information."
"Bài báo bị chỉ trích vì thiếu thông tin chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt một thứ gì đó cần thiết hoặc quan trọng. Có thể dùng với các danh từ đếm được và không đếm được. Khác với 'need', 'lack' nhấn mạnh sự thiếu vắng hơn là nhu cầu.
Là một danh từ không đếm được, mô tả tình trạng thiếu cái gì đó cần thiết. Thường đi kèm với giới từ 'of'.
Prepositions
'Lack in' có nghĩa là thiếu một phẩm chất hoặc kỹ năng cụ thể. Ví dụ: 'He lacks in confidence.' (Anh ta thiếu tự tin.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe lack information (Thiếu thông tin nghiêm trọng)
-
Critical lack information (Thiếu thông tin trầm trọng)
-
Complete lack information (Hoàn toàn thiếu thông tin)
-
Cite a lack of information (Trích dẫn sự thiếu thông tin)
-
Indicate a lack of information (Chỉ ra sự thiếu thông tin)
-
Suffer from a lack of information (Chịu đựng vì thiếu thông tin)
Idioms
-
In the dark (about something)
Không biết gì về điều gì đó (do thiếu thông tin)
"I'm completely in the dark about the new project."
(Tôi hoàn toàn không biết gì về dự án mới này cả.)
-
Keep someone in the dark
Giữ ai đó trong bóng tối (không cho họ biết thông tin)
"They kept me in the dark about their plans."
(Họ đã không cho tôi biết gì về kế hoạch của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack information
VerbThiếu cái gì đó; không có cái gì đó cần thiết.
"The report lacks important information about the project's risks."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To lack information about the project's goals is a significant disadvantage. |
Việc thiếu thông tin về mục tiêu của dự án là một bất lợi đáng kể. |
| Phủ định | It's important not to lack essential information when making critical decisions. |
Điều quan trọng là không thiếu thông tin cần thiết khi đưa ra các quyết định quan trọng. |
| Nghi vấn | Why do they seem to lack the information needed to complete the task? |
Tại sao họ dường như thiếu thông tin cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't lacked information about the project deadlines. |
Tôi ước tôi đã không thiếu thông tin về thời hạn của dự án. |
| Phủ định | If only the company didn't lack sufficient information to make informed decisions. |
Giá như công ty không thiếu thông tin đầy đủ để đưa ra quyết định sáng suốt. |
| Nghi vấn | I wish the report would lack information? |
Tôi ước báo cáo sẽ thiếu thông tin sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack information".
