have privileged information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To possess or have access to information that is not available to the general public, often due to a position of power, authority, or trust.
Vietnamese Meaning
Sở hữu hoặc có quyền truy cập thông tin không công khai, thường là do vị trí quyền lực, thẩm quyền hoặc sự tin tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a board member, he had privileged information about the company's upcoming restructuring."
"Là một thành viên hội đồng quản trị, anh ấy có thông tin đặc quyền về việc tái cấu trúc sắp tới của công ty."
-
"The lawyer was accused of trading stocks based on privileged information obtained from his client."
"Luật sư bị cáo buộc giao dịch cổ phiếu dựa trên thông tin đặc quyền thu được từ khách hàng của mình."
-
"Having privileged information can create both opportunities and ethical dilemmas."
"Việc có thông tin đặc quyền có thể tạo ra cả cơ hội và những vấn đề đạo đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privilege | Đặc quyền, đặc ân |
| Verb | privilege | Ban đặc quyền, ưu tiên |
| Adjective | privileged | Có đặc quyền, được ưu tiên |
| Noun | information | Thông tin, dữ liệu |
| Verb | inform | Thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | Giàu thông tin, có tính thông tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ thông tin bí mật hoặc nhạy cảm có thể mang lại lợi thế cho người sở hữu. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh như kinh doanh (thông tin nội bộ), pháp luật (bí mật luật sư-khách hàng) và chính trị (thông tin mật quốc gia). 'Privileged' nhấn mạnh rằng thông tin này được bảo vệ và chỉ dành cho một số ít người nhất định.
Prepositions
* **with privileged information:** nhấn mạnh việc ai đó được trang bị hoặc sở hữu thông tin đặc quyền. Ví dụ: 'She was entrusted with privileged information about the company's merger.'
* **about privileged information:** đề cập đến thông tin về thông tin đặc quyền, thường là trong bối cảnh thảo luận hoặc điều tra. Ví dụ: 'They were questioned about the privileged information they possessed.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain privileged information (có được thông tin đặc quyền)
-
access access privileged information (tiếp cận thông tin đặc quyền)
-
possess possess privileged information (sở hữu thông tin đặc quyền)
-
use use privileged information (sử dụng thông tin đặc quyền)
-
exploit exploit privileged information (khai thác thông tin đặc quyền (thường mang nghĩa tiêu cực))
-
secretly secretly have privileged information (bí mật có thông tin đặc quyền)
-
illegally illegally have privileged information (có thông tin đặc quyền một cách bất hợp pháp)
-
insiders insiders have privileged information (những người nội bộ có thông tin đặc quyền)
-
those who those who have privileged information (những người có thông tin đặc quyền)
Idioms
-
Be in the know
Biết rõ sự tình, nắm được thông tin nội bộ/đặc quyền
"Only a few top executives are in the know about the merger details."
(Chỉ một vài giám đốc điều hành cấp cao mới nắm được thông tin nội bộ về chi tiết vụ sáp nhập.)
-
Have an inside track
Có lợi thế nhờ có thông tin đặc quyền hoặc mối quan hệ đặc biệt
"Her father works in the company, so she has an inside track on job openings."
(Bố cô ấy làm trong công ty, nên cô ấy có lợi thế nhờ biết trước về các vị trí tuyển dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have privileged information
Cụm động từSở hữu hoặc có quyền truy cập thông tin không công khai, thường là do vị trí quyền lực, thẩm quyền hoặc sự tin tưởng.
"As a board member, he had privileged information about the company's upcoming restructuring."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having privileged information, he made a series of profitable trades, earning him a fortune. |
Vì có thông tin đặc quyền, anh ta đã thực hiện một loạt các giao dịch sinh lời, kiếm được một gia tài. |
| Phủ định | She didn't have privileged information, and therefore, she was not able to predict the company's stock performance, nor did she make any risky investments. |
Cô ấy không có thông tin đặc quyền, và do đó, cô ấy không thể dự đoán hiệu suất cổ phiếu của công ty, và cô ấy cũng không thực hiện bất kỳ khoản đầu tư rủi ro nào. |
| Nghi vấn | John, did you have privileged information, or were your investment decisions simply based on luck? |
John, bạn có thông tin đặc quyền không, hay các quyết định đầu tư của bạn chỉ đơn giản là dựa trên may mắn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have privileged information".
