(Top Banner Ad)
have privileged information
C1
Cụm động từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị

have privileged information

UK: /ˈprɪvɪlɪdʒd ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈprɪvəlɪdʒd ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

có thông tin đặc quyền sở hữu thông tin mật nắm giữ thông tin nội bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To possess or have access to information that is not available to the general public, often due to a position of power, authority, or trust.

Vietnamese Meaning

Sở hữu hoặc có quyền truy cập thông tin không công khai, thường là do vị trí quyền lực, thẩm quyền hoặc sự tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a board member, he had privileged information about the company's upcoming restructuring."

    "Là một thành viên hội đồng quản trị, anh ấy có thông tin đặc quyền về việc tái cấu trúc sắp tới của công ty."

  • "The lawyer was accused of trading stocks based on privileged information obtained from his client."

    "Luật sư bị cáo buộc giao dịch cổ phiếu dựa trên thông tin đặc quyền thu được từ khách hàng của mình."

  • "Having privileged information can create both opportunities and ethical dilemmas."

    "Việc có thông tin đặc quyền có thể tạo ra cả cơ hội và những vấn đề đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privilege Đặc quyền, đặc ân
Verb privilege Ban đặc quyền, ưu tiên
Adjective privileged Có đặc quyền, được ưu tiên
Noun information Thông tin, dữ liệu
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative Giàu thông tin, có tính thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Latin
privilegium
Old French
privilege
Middle English
privilege
Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
Modern English
have privileged information

Nguồn gốc 'Thông tin đặc quyền'

Cụm từ 'have privileged information' (có thông tin đặc quyền) được ghép từ ba từ phổ biến. 'Have' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'nắm giữ'. 'Privileged' (đặc quyền) xuất phát từ tiếng Latinh 'privilegium', có nghĩa là 'luật riêng' hoặc 'quyền đặc biệt', chỉ một ưu đãi dành riêng cho một cá nhân hoặc nhóm. 'Information' (thông tin) cũng từ tiếng Latinh 'informatio', ban đầu là 'một khái niệm, ý tưởng'. Khi kết hợp lại, 'privileged information' trở thành 'thông tin được bảo mật hoặc chỉ một số ít người được biết, thường kèm theo một lợi thế hoặc trách nhiệm đặc biệt'.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ thông tin bí mật hoặc nhạy cảm có thể mang lại lợi thế cho người sở hữu. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh như kinh doanh (thông tin nội bộ), pháp luật (bí mật luật sư-khách hàng) và chính trị (thông tin mật quốc gia). 'Privileged' nhấn mạnh rằng thông tin này được bảo vệ và chỉ dành cho một số ít người nhất định.

Prepositions

with about

* **with privileged information:** nhấn mạnh việc ai đó được trang bị hoặc sở hữu thông tin đặc quyền. Ví dụ: 'She was entrusted with privileged information about the company's merger.'
* **about privileged information:** đề cập đến thông tin về thông tin đặc quyền, thường là trong bối cảnh thảo luận hoặc điều tra. Ví dụ: 'They were questioned about the privileged information they possessed.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + have privileged information
  • gain gain privileged information
    (có được thông tin đặc quyền)
  • access access privileged information
    (tiếp cận thông tin đặc quyền)
  • possess possess privileged information
    (sở hữu thông tin đặc quyền)
  • use use privileged information
    (sử dụng thông tin đặc quyền)
  • exploit exploit privileged information
    (khai thác thông tin đặc quyền (thường mang nghĩa tiêu cực))
Adverb + have privileged information
  • secretly secretly have privileged information
    (bí mật có thông tin đặc quyền)
  • illegally illegally have privileged information
    (có thông tin đặc quyền một cách bất hợp pháp)
Noun + have privileged information (referring to the owner)
  • insiders insiders have privileged information
    (những người nội bộ có thông tin đặc quyền)
  • those who those who have privileged information
    (những người có thông tin đặc quyền)

Idioms

  • Be in the know

    Biết rõ sự tình, nắm được thông tin nội bộ/đặc quyền

    "Only a few top executives are in the know about the merger details."

    (Chỉ một vài giám đốc điều hành cấp cao mới nắm được thông tin nội bộ về chi tiết vụ sáp nhập.)

  • Have an inside track

    Có lợi thế nhờ có thông tin đặc quyền hoặc mối quan hệ đặc biệt

    "Her father works in the company, so she has an inside track on job openings."

    (Bố cô ấy làm trong công ty, nên cô ấy có lợi thế nhờ biết trước về các vị trí tuyển dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have privileged information

Cụm động từ
Lật mặt

Sở hữu hoặc có quyền truy cập thông tin không công khai, thường là do vị trí quyền lực, thẩm quyền hoặc sự tin tưởng.

"As a board member, he had privileged information about the company's upcoming restructuring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having privileged information, he made a series of profitable trades, earning him a fortune.
Vì có thông tin đặc quyền, anh ta đã thực hiện một loạt các giao dịch sinh lời, kiếm được một gia tài.
Phủ định
She didn't have privileged information, and therefore, she was not able to predict the company's stock performance, nor did she make any risky investments.
Cô ấy không có thông tin đặc quyền, và do đó, cô ấy không thể dự đoán hiệu suất cổ phiếu của công ty, và cô ấy cũng không thực hiện bất kỳ khoản đầu tư rủi ro nào.
Nghi vấn
John, did you have privileged information, or were your investment decisions simply based on luck?
John, bạn có thông tin đặc quyền không, hay các quyết định đầu tư của bạn chỉ đơn giản là dựa trên may mắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have privileged information".

Giao dịch nội gián (Insider Trading)

Khái niệm 'có thông tin đặc quyền' gắn liền mật thiết với 'giao dịch nội gián' (insider trading) trong thị trường tài chính. Đây là hành vi sử dụng thông tin mật, chưa được công bố rộng rãi (privileged information) để mua bán cổ phiếu hoặc các loại chứng khoán khác nhằm kiếm lợi nhuận bất chính. Hành vi này bị coi là bất hợp pháp và phi đạo đức ở hầu hết các quốc gia vì nó làm mất đi sự công bằng và minh bạch của thị trường.

Thỏa thuận bảo mật (NDA)

Trong môi trường kinh doanh và pháp lý, 'thông tin đặc quyền' thường được bảo vệ bởi các thỏa thuận bảo mật (Non-Disclosure Agreements - NDA). NDA là một hợp đồng pháp lý ràng buộc các bên không được tiết lộ hoặc sử dụng thông tin nhạy cảm, độc quyền đã được chia sẻ cho mục đích khác ngoài thỏa thuận. Điều này đảm bảo rằng các thông tin quan trọng của công ty, bí mật thương mại hoặc dữ liệu khách hàng được giữ kín và chỉ những người có quyền mới được 'có thông tin đặc quyền' đó.