be uninformed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having or showing awareness or understanding of the facts.
Vietnamese Meaning
Không có hoặc không thể hiện nhận thức hoặc hiểu biết về các sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people are uninformed about the dangers of social media."
"Nhiều người không biết về những nguy hiểm của mạng xã hội."
-
"The public was largely uninformed about the government's plan."
"Công chúng phần lớn không được thông báo về kế hoạch của chính phủ."
-
"He admitted that he was uninformed about the details of the contract."
"Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy không biết về các chi tiết của hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Noun | information | thông tin, tin tức |
| Adjective | informative | giàu thông tin, cung cấp nhiều kiến thức |
| Adjective | informed | am hiểu, được thông báo đầy đủ |
| Verb | misinform | cung cấp thông tin sai lệch |
| Noun | misinformation | thông tin sai lệch |
| Noun | informer | người cung cấp thông tin (bí mật), người chỉ điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be uninformed' thường mang nghĩa bị thiếu thông tin, không được thông báo đầy đủ hoặc không nắm rõ sự thật về một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh trạng thái thiếu kiến thức, có thể do không tiếp cận được thông tin hoặc không chủ động tìm hiểu. So sánh với 'ignorant', 'uninformed' thường ít mang tính tiêu cực hơn, chỉ đơn thuần là thiếu thông tin, trong khi 'ignorant' có thể ám chỉ sự thiếu hiểu biết do lười biếng hoặc cố chấp không muốn tìm hiểu. 'Be unaware' cũng tương tự nhưng thiên về việc không nhận thức được điều gì đó đang xảy ra hơn là thiếu thông tin.
Prepositions
- **about:** Thường dùng để chỉ thông tin chung về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'He was uninformed *about* the company's new policies.'
- **of:** Thường dùng để chỉ một sự kiện, sự việc, hoặc một thông tin cụ thể. Ví dụ: 'She was uninformed *of* the meeting's cancellation.'
- **on:** Thường dùng để chỉ một chủ đề, vấn đề, hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'They were uninformed *on* the latest developments in the industry.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely uninformed (hoàn toàn không biết gì, hoàn toàn thiếu thông tin)
-
largely be largely uninformed (hầu như không biết, thiếu thông tin phần lớn)
-
woefully be woefully uninformed (thiếu thông tin một cách đáng buồn/trầm trọng)
-
dangerously be dangerously uninformed (thiếu thông tin một cách nguy hiểm)
-
about be uninformed about the facts (không biết về các sự thật)
-
of be uninformed of the consequences (không biết về những hậu quả)
-
The public remains uninformed (công chúng vẫn chưa được thông báo)
-
Voters are often uninformed (cử tri thường thiếu thông tin)
Idioms
-
to be in the dark
hoàn toàn không biết về một chuyện gì đó, bị giữ bí mật
"I was kept in the dark about the merger until the last minute."
(Tôi đã hoàn toàn không được biết gì về vụ sáp nhập cho đến phút cuối.)
-
to fly blind
hành động mà không có đủ thông tin; làm mò, làm liều
"Without the market analysis, we are flying blind with this product launch."
(Không có bản phân tích thị trường, chúng ta đang làm mò với lần ra mắt sản phẩm này.)
-
not have a clue
không có một chút ý niệm nào, không biết gì hết (thường dùng trong văn nói)
"Ask him about quantum physics? He doesn't have a clue."
(Hỏi anh ta về vật lý lượng tử à? Anh ta chẳng biết gì hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be uninformed
Tính từ (Adjective)Không có hoặc không thể hiện nhận thức hoặc hiểu biết về các sự kiện.
"Many people are uninformed about the dangers of social media."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The public has remained uninformed about the new regulations. |
Công chúng vẫn chưa được thông tin về các quy định mới. |
| Phủ định | She hasn't informed her family about her decision yet. |
Cô ấy vẫn chưa thông báo cho gia đình về quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Has the government informed citizens of the potential risks? |
Chính phủ đã thông báo cho người dân về những rủi ro tiềm ẩn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be uninformed".
