(Top Banner Ad)
be uninformed
B1
Tính từ (Adjective) B1 Chung

be uninformed

UK: /ˌʌnɪnˈfɔːmd/ • US: /ˌʌnɪnˈfɔːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

không được thông báo thiếu thông tin không biết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or showing awareness or understanding of the facts.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không thể hiện nhận thức hoặc hiểu biết về các sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are uninformed about the dangers of social media."

    "Nhiều người không biết về những nguy hiểm của mạng xã hội."

  • "The public was largely uninformed about the government's plan."

    "Công chúng phần lớn không được thông báo về kế hoạch của chính phủ."

  • "He admitted that he was uninformed about the details of the contract."

    "Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy không biết về các chi tiết của hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin, tin tức
Adjective informative giàu thông tin, cung cấp nhiều kiến thức
Adjective informed am hiểu, được thông báo đầy đủ
Verb misinform cung cấp thông tin sai lệch
Noun misinformation thông tin sai lệch
Noun informer người cung cấp thông tin (bí mật), người chỉ điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare ('to shape, to form an idea')
Old French
enformer
Middle English
enformen
Modern English
inform
Modern English
un- + informed -> uninformed ('not having information')

Định hình tâm trí

Gốc Latin của từ 'inform' là 'informare', có nghĩa là 'định hình' hoặc 'tạo ra một ý tưởng'. Khi bạn 'inform' ai đó, bạn đang 'định hình' sự hiểu biết của họ về một vấn đề. Vì vậy, 'uninformed' có nghĩa đen là tâm trí của bạn chưa được 'định hình' bởi thông tin cần thiết.

Sức mạnh của tiền tố 'un-'

Trong tiếng Anh, 'un-' là một tiền tố phủ định rất phổ biến, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Việc thêm 'un-' vào trước một tính từ như 'informed' (có thông tin) sẽ ngay lập tức đảo ngược ý nghĩa của nó, tạo ra 'uninformed' (thiếu thông tin). Đây là một cách đơn giản và hiệu quả để diễn tả sự đối lập.

Usage Note

Cụm từ 'be uninformed' thường mang nghĩa bị thiếu thông tin, không được thông báo đầy đủ hoặc không nắm rõ sự thật về một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh trạng thái thiếu kiến thức, có thể do không tiếp cận được thông tin hoặc không chủ động tìm hiểu. So sánh với 'ignorant', 'uninformed' thường ít mang tính tiêu cực hơn, chỉ đơn thuần là thiếu thông tin, trong khi 'ignorant' có thể ám chỉ sự thiếu hiểu biết do lười biếng hoặc cố chấp không muốn tìm hiểu. 'Be unaware' cũng tương tự nhưng thiên về việc không nhận thức được điều gì đó đang xảy ra hơn là thiếu thông tin.

Prepositions

about of on

- **about:** Thường dùng để chỉ thông tin chung về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'He was uninformed *about* the company's new policies.'
- **of:** Thường dùng để chỉ một sự kiện, sự việc, hoặc một thông tin cụ thể. Ví dụ: 'She was uninformed *of* the meeting's cancellation.'
- **on:** Thường dùng để chỉ một chủ đề, vấn đề, hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'They were uninformed *on* the latest developments in the industry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be uninformed
  • completely be completely uninformed
    (hoàn toàn không biết gì, hoàn toàn thiếu thông tin)
  • largely be largely uninformed
    (hầu như không biết, thiếu thông tin phần lớn)
  • woefully be woefully uninformed
    (thiếu thông tin một cách đáng buồn/trầm trọng)
  • dangerously be dangerously uninformed
    (thiếu thông tin một cách nguy hiểm)
be uninformed + Preposition
  • about be uninformed about the facts
    (không biết về các sự thật)
  • of be uninformed of the consequences
    (không biết về những hậu quả)
Noun + be uninformed
  • The public remains uninformed
    (công chúng vẫn chưa được thông báo)
  • Voters are often uninformed
    (cử tri thường thiếu thông tin)

Idioms

  • to be in the dark

    hoàn toàn không biết về một chuyện gì đó, bị giữ bí mật

    "I was kept in the dark about the merger until the last minute."

    (Tôi đã hoàn toàn không được biết gì về vụ sáp nhập cho đến phút cuối.)

  • to fly blind

    hành động mà không có đủ thông tin; làm mò, làm liều

    "Without the market analysis, we are flying blind with this product launch."

    (Không có bản phân tích thị trường, chúng ta đang làm mò với lần ra mắt sản phẩm này.)

  • not have a clue

    không có một chút ý niệm nào, không biết gì hết (thường dùng trong văn nói)

    "Ask him about quantum physics? He doesn't have a clue."

    (Hỏi anh ta về vật lý lượng tử à? Anh ta chẳng biết gì hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be uninformed

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không có hoặc không thể hiện nhận thức hoặc hiểu biết về các sự kiện.

"Many people are uninformed about the dangers of social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The public has remained uninformed about the new regulations.
Công chúng vẫn chưa được thông tin về các quy định mới.
Phủ định
She hasn't informed her family about her decision yet.
Cô ấy vẫn chưa thông báo cho gia đình về quyết định của mình.
Nghi vấn
Has the government informed citizens of the potential risks?
Chính phủ đã thông báo cho người dân về những rủi ro tiềm ẩn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be uninformed".

Hiệu ứng Dunning-Kruger: Sự tự tin của người thiếu hiểu biết

Đây là một hiệu ứng tâm lý xã hội nổi tiếng trong văn hóa phương Tây. Nó mô tả khuynh hướng những người thiếu kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực lại đánh giá khả năng của mình cao hơn thực tế. Lý do là vì sự thiếu hiểu biết của họ cũng ngăn cản họ nhận ra những sai sót của chính mình. Việc 'uninformed' về điểm yếu của bản thân dẫn đến sự tự tin thái quá.

Sự chấp thuận trên cơ sở được thông tin đầy đủ (Informed Consent)

Trong y học và nghiên cứu ở các nước phương Tây, 'informed consent' là một nguyên tắc đạo đức cốt lõi. Bệnh nhân hoặc người tham gia nghiên cứu phải được cung cấp đầy đủ, rõ ràng mọi thông tin về rủi ro và lợi ích trước khi đồng ý tham gia. Nguyên tắc này nhấn mạnh quyền của mỗi cá nhân không bị 'uninformed' khi đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến sức khỏe và cơ thể của mình.