(Top Banner Ad)
Have time off
A2
Cụm động từ A2 Chung

Have time off

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ phép nghỉ ngơi xin nghỉ có thời gian rảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not go to work or school because of illness or vacation.

Vietnamese Meaning

Có thời gian nghỉ ngơi, không phải đi làm hoặc đi học, thường là do bệnh hoặc đi nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to have some time off next week to visit my family."

    "Tôi sẽ có một chút thời gian nghỉ vào tuần tới để thăm gia đình."

  • "She had to have time off work when she broke her leg."

    "Cô ấy phải nghỉ làm khi bị gãy chân."

  • "He's having a week off to go skiing."

    "Anh ấy có một tuần nghỉ để đi trượt tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Time off Thời gian nghỉ phép, thời gian rảnh (trong tiếng Việt)
Verb Take time off Nghỉ phép, xin nghỉ phép (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Have time off'

Cụm từ 'Have time off' có vẻ đơn giản, nhưng nó phản ánh một khái niệm quan trọng trong văn hóa làm việc hiện đại: sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. 'Have' ở đây chỉ việc sở hữu, 'time' là thời gian, và 'off' có nghĩa là không làm việc. Vì vậy, 'Have time off' nghĩa là có thời gian không làm việc, thời gian rảnh rỗi để nghỉ ngơi và thư giãn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc được phép nghỉ ngơi khỏi công việc hoặc học tập. Nó có thể bao gồm cả nghỉ phép (vacation) và nghỉ ốm (sick leave). Khác với 'take a break' (nghỉ giải lao), 'have time off' thường chỉ một khoảng thời gian dài hơn.

Prepositions

from

'From' có thể được dùng để chỉ rõ lý do nghỉ (ví dụ: 'have time off from work' - nghỉ việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Have time off
  • Enough enough have time off
    (Có đủ thời gian nghỉ ngơi.)
  • Extra extra have time off
    (Có thêm thời gian nghỉ ngơi.)
  • Paid paid have time off
    (Có thời gian nghỉ được trả lương.)
Verb + Have time off
  • Want to want to have time off
    (Muốn có thời gian nghỉ ngơi.)
  • Need to need to have time off
    (Cần có thời gian nghỉ ngơi.)
  • Decide to decide to have time off
    (Quyết định nghỉ ngơi.)

Idioms

  • Give someone time off

    Cho ai đó nghỉ phép

    "My boss gave me a day off to recover."

    (Sếp của tôi cho tôi nghỉ một ngày để hồi phục sức khỏe.)

  • What do you do in your time off?

    Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

    "What do you do in your time off? Do you have any hobbies?"

    (Bạn làm gì vào thời gian rảnh? Bạn có sở thích gì không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Have time off

Cụm động từ
Lật mặt

Có thời gian nghỉ ngơi, không phải đi làm hoặc đi học, thường là do bệnh hoặc đi nghỉ.

"I'm going to have some time off next week to visit my family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had time off the following week.
Cô ấy nói rằng cô ấy có thời gian nghỉ vào tuần tới.
Phủ định
He said that he didn't have time off that day.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có thời gian nghỉ vào ngày hôm đó.
Nghi vấn
She asked if I had had time off the previous month.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thời gian nghỉ vào tháng trước không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to have time off next week.
Tôi sẽ có thời gian nghỉ vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to have time off this month because she is busy.
Cô ấy sẽ không có thời gian nghỉ trong tháng này vì cô ấy bận.
Nghi vấn
Are they going to have time off after the project is finished?
Họ sẽ có thời gian nghỉ sau khi dự án hoàn thành chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has time off every weekend to relax.
Cô ấy có thời gian nghỉ mỗi cuối tuần để thư giãn.
Phủ định
They don't have time off during the busy season.
Họ không có thời gian nghỉ trong mùa bận rộn.
Nghi vấn
Do you have time off next week to go camping?
Bạn có thời gian nghỉ vào tuần tới để đi cắm trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Have time off".

Văn hóa nghỉ phép ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc nghỉ phép được xem là quyền lợi cơ bản của người lao động. Các công ty thường có chính sách rõ ràng về số ngày nghỉ phép hàng năm, và khuyến khích nhân viên sử dụng hết số ngày này để đảm bảo sức khỏe tinh thần và thể chất.

Ngày lễ và kỳ nghỉ

Các quốc gia khác nhau có những ngày lễ và kỳ nghỉ khác nhau. Đây là những ngày mọi người thường 'have time off' để kỷ niệm hoặc dành thời gian cho gia đình và bạn bè. Ví dụ, Giáng sinh và Năm mới là những kỳ nghỉ quan trọng ở nhiều nước phương Tây.