(Top Banner Ad)
have plenty of
B1
Phrase B1 General English

have plenty of

Nghĩa tiếng Việt

có nhiều có thừa dư dả đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a lot of something; to have more than enough.

Vietnamese Meaning

Có nhiều cái gì đó; có thừa, có đủ trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have plenty of time to catch the train."

    "Chúng ta có thừa thời gian để bắt tàu."

  • "There's plenty of food in the refrigerator."

    "Có rất nhiều thức ăn trong tủ lạnh."

  • "Don't worry, we have plenty of money for the trip."

    "Đừng lo, chúng ta có đủ tiền cho chuyến đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plenty sự phong phú, sự dồi dào, sự có thừa
Adjective plentiful phong phú, dồi dào, nhiều
Adverb plentifully một cách phong phú, dồi dào

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill)
Latin
plenus (full)
Latin
plenitas (fullness)
Old French
plenté (abundance)
Middle English
plentee
English
plenty

Nguồn gốc của 'Plenty'

Từ 'plenty' trong 'have plenty of' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plenitas' (sự đầy đủ, sự trọn vẹn), mà bản thân nó lại xuất phát từ 'plenus' (đầy). Qua tiếng Pháp cổ 'plenté' (sự phong phú, dồi dào), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự có thừa, không thiếu thốn.

Usage Note

The phrase 'have plenty of' indicates an abundance or sufficient quantity of something. It suggests that there is enough, and often more than what is needed. It emphasizes availability and sufficiency. It can be used for both countable and uncountable nouns. Compared to 'have some,' it signifies a much larger quantity. Unlike 'have enough,' it carries a stronger implication of surplus or excess.

Prepositions

of

The preposition 'of' always follows 'plenty' and connects it to the noun being quantified. It indicates that the 'plenty' is related to the specified noun. For example, 'plenty of time' means a lot of time.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns of Resources/Possessions
  • money have plenty of money
    (có nhiều tiền)
  • food have plenty of food
    (có nhiều thức ăn)
  • supplies have plenty of supplies
    (có nhiều nguồn cung cấp)
  • clothes have plenty of clothes
    (có nhiều quần áo)
Nouns of Time/Space
  • time have plenty of time
    (có nhiều thời gian)
  • room have plenty of room
    (có nhiều chỗ trống, có nhiều không gian)
  • space have plenty of space
    (có nhiều không gian, có nhiều chỗ)
Nouns of Abstract Concepts
  • options have plenty of options
    (có nhiều lựa chọn)
  • experience have plenty of experience
    (có nhiều kinh nghiệm)
  • reasons have plenty of reasons
    (có nhiều lý do)
  • energy have plenty of energy
    (có nhiều năng lượng)

Idioms

  • have plenty of time on one's hands

    có rất nhiều thời gian rảnh rỗi, không có việc gì làm

    "Since he retired, John has had plenty of time on his hands."

    (Kể từ khi về hưu, John có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.)

  • have plenty to be thankful for

    có nhiều điều để biết ơn, để cảm thấy may mắn

    "Despite the small setbacks, we still have plenty to be thankful for."

    (Mặc dù có những thất bại nhỏ, chúng ta vẫn còn rất nhiều điều để biết ơn.)

  • have plenty of X to go around

    có đủ X để phân phát hoặc chia sẻ cho mọi người

    "Don't worry, we have plenty of pizza to go around."

    (Đừng lo, chúng ta có đủ pizza cho tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have plenty of

Phrase
Lật mặt

Có nhiều cái gì đó; có thừa, có đủ trở lên.

"We have plenty of time to catch the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had plenty of time to travel this summer.
Tôi ước tôi có nhiều thời gian để đi du lịch vào mùa hè này.
Phủ định
If only I didn't have plenty of work to do, I could join you on the trip.
Ước gì tôi không có nhiều việc phải làm, tôi có thể tham gia chuyến đi với bạn.
Nghi vấn
Do you wish you had plenty of opportunities to learn new skills?
Bạn có ước mình có nhiều cơ hội để học các kỹ năng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have plenty of".

Biểu tượng của sự thịnh vượng và an toàn

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'có nhiều' (have plenty of) thường được xem là biểu tượng của sự thịnh vượng, may mắn và an toàn. Nó gợi lên hình ảnh về một cuộc sống đủ đầy, không thiếu thốn, cho phép cá nhân hoặc cộng đồng có khả năng chia sẻ, hỗ trợ người khác hoặc chuẩn bị cho tương lai. Điều này đặc biệt được coi trọng trong các lễ hội thu hoạch hoặc những dịp lễ tạ ơn.

Sự hào phóng và chia sẻ

Khi một người 'có nhiều' (have plenty of) trong các xã hội phương Tây, thường có kỳ vọng ngầm về sự hào phóng và chia sẻ. Khái niệm 'plenty for everyone' (đủ cho tất cả mọi người) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo không ai bị thiếu thốn khi nguồn lực dồi dào. Điều này thể hiện qua các hoạt động từ thiện, quyên góp hoặc đơn giản là lòng hiếu khách.