have little of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To possess or experience a small amount or degree of something.
Vietnamese Meaning
Có rất ít, sở hữu một lượng nhỏ, hoặc trải nghiệm một mức độ rất nhỏ của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have little of what it takes to succeed."
"Họ có rất ít những gì cần thiết để thành công."
-
"I have little of the patience needed to deal with him."
"Tôi có rất ít sự kiên nhẫn cần thiết để đối phó với anh ta."
-
"She has little of an interest in sports."
"Cô ấy có rất ít hứng thú với thể thao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu hụt, khan hiếm hoặc một mức độ nhỏ bé của một phẩm chất, tài sản, hoặc kinh nghiệm. Nó hàm ý rằng số lượng hoặc mức độ là không đáng kể. So sánh với "have a little of", cụm từ này nhấn mạnh sự ít ỏi hơn. So sánh với "have few of" (dùng cho danh từ đếm được), "have little of" dùng cho danh từ không đếm được.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'little' để chỉ rõ đối tượng mà số lượng nhỏ bé đó áp dụng. Ví dụ, "have little of water" (có ít nước), "have little of experience" (có ít kinh nghiệm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
We have little of value to offer. (Chúng tôi có rất ít giá trị để cung cấp.)
-
They have little of an impact. (Họ có rất ít tác động.)
-
I have little of what it takes to succeed. (Tôi có rất ít những gì cần thiết để thành công.)
-
The museum has little of the original collection. (Bảo tàng có rất ít bộ sưu tập gốc.)
Idioms
-
have little time for
không có thời gian cho; không quan tâm đến
"I have little time for people who complain all the time."
(Tôi không có thời gian cho những người lúc nào cũng phàn nàn.)
-
have little patience for
không có nhiều kiên nhẫn với
"The teacher has little patience for disruptive behavior."
(Giáo viên không có nhiều kiên nhẫn với hành vi gây rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have little of
Động từ + Tính từCó rất ít, sở hữu một lượng nhỏ, hoặc trải nghiệm một mức độ rất nhỏ của cái gì đó.
"They have little of what it takes to succeed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have little of".
