(Top Banner Ad)
have little of
B1
Động từ + Tính từ B1 Tổng quát

have little of

UK: /hæv ˈlɪtl̩ ɒv/ • US: /hæv ˈlɪtl̩ ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

có rất ít hầu như không có thiếu một chút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To possess or experience a small amount or degree of something.

Vietnamese Meaning

Có rất ít, sở hữu một lượng nhỏ, hoặc trải nghiệm một mức độ rất nhỏ của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have little of what it takes to succeed."

    "Họ có rất ít những gì cần thiết để thành công."

  • "I have little of the patience needed to deal with him."

    "Tôi có rất ít sự kiên nhẫn cần thiết để đối phó với anh ta."

  • "She has little of an interest in sports."

    "Cô ấy có rất ít hứng thú với thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have có, sở hữu
Noun haven nơi trú ẩn
Adjective having đang có

Synonyms

have a small amount of (có một lượng nhỏ)have a limited quantity of (có một số lượng hạn chế)scarcely have (hầu như không có)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'have'

Từ 'have' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'habban', có nghĩa là 'giữ, sở hữu'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để mang nhiều ý nghĩa khác nhau, bao gồm cả 'có một chút' như trong cụm từ 'have little of'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu hụt, khan hiếm hoặc một mức độ nhỏ bé của một phẩm chất, tài sản, hoặc kinh nghiệm. Nó hàm ý rằng số lượng hoặc mức độ là không đáng kể. So sánh với "have a little of", cụm từ này nhấn mạnh sự ít ỏi hơn. So sánh với "have few of" (dùng cho danh từ đếm được), "have little of" dùng cho danh từ không đếm được.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'little' để chỉ rõ đối tượng mà số lượng nhỏ bé đó áp dụng. Ví dụ, "have little of water" (có ít nước), "have little of experience" (có ít kinh nghiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have little of
  • We have little of value to offer.
    (Chúng tôi có rất ít giá trị để cung cấp.)
  • They have little of an impact.
    (Họ có rất ít tác động.)
Pronoun/Noun + have little of
  • I have little of what it takes to succeed.
    (Tôi có rất ít những gì cần thiết để thành công.)
  • The museum has little of the original collection.
    (Bảo tàng có rất ít bộ sưu tập gốc.)

Idioms

  • have little time for

    không có thời gian cho; không quan tâm đến

    "I have little time for people who complain all the time."

    (Tôi không có thời gian cho những người lúc nào cũng phàn nàn.)

  • have little patience for

    không có nhiều kiên nhẫn với

    "The teacher has little patience for disruptive behavior."

    (Giáo viên không có nhiều kiên nhẫn với hành vi gây rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have little of

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Có rất ít, sở hữu một lượng nhỏ, hoặc trải nghiệm một mức độ rất nhỏ của cái gì đó.

"They have little of what it takes to succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have little of".

Giá trị của sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc khiêm tốn và không khoe khoang về những gì mình có được coi trọng. Việc nói 'I have little of...' có thể thể hiện sự khiêm tốn này.