(Top Banner Ad)
have a lot of
A1
Định lượng A1 Chung

have a lot of

UK: /hæv ə lɒt ɒv/ • US: /hæv ə lɑːt ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

có nhiều rất nhiều vô số hằng hà sa số
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To possess or contain a large quantity of something.

Vietnamese Meaning

Sở hữu hoặc chứa đựng một số lượng lớn cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a lot of friends."

    "Tôi có rất nhiều bạn."

  • "She has a lot of experience in marketing."

    "Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."

  • "We have a lot of work to do."

    "Chúng tôi có rất nhiều việc phải làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have
Noun lot lô, phần, số lượng
Adjective lots of nhiều

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'a lot'

Cụm từ 'a lot' ban đầu là hai từ riêng biệt. 'Lot' có nghĩa là 'phần' hoặc 'số lượng' trong tiếng Anh cổ. Sau đó, chúng kết hợp lại để chỉ một số lượng lớn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả số lượng lớn, nhiều của một vật gì đó. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Mức độ trang trọng thấp hơn so với 'many' hoặc 'much' khi dùng với danh từ đếm được và không đếm được. 'A lot of' thường được dùng thay thế cho 'lots of', tuy nhiên 'lots of' còn suồng sã hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'a lot' để chỉ đối tượng hoặc vật có số lượng lớn. Ví dụ: a lot of books, a lot of water.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have a lot of
  • Many people have a lot of money.
    (Nhiều người có rất nhiều tiền.)
  • Some students have a lot of homework.
    (Một vài học sinh có rất nhiều bài tập về nhà.)
Verb + have a lot of
  • They have a lot of fun.
    (Họ có rất nhiều niềm vui.)
  • We have a lot of time.
    (Chúng tôi có rất nhiều thời gian.)

Idioms

  • have a lot on one's plate

    có rất nhiều việc phải làm, bận rộn

    "She has a lot on her plate right now with the new project."

    (Cô ấy đang có rất nhiều việc phải làm với dự án mới.)

  • have a lot to learn

    còn phải học hỏi nhiều

    "He is a beginner and has a lot to learn."

    (Anh ấy là người mới bắt đầu và còn phải học hỏi nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a lot of

Định lượng
Lật mặt

Sở hữu hoặc chứa đựng một số lượng lớn cái gì đó.

"I have a lot of friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies a lot for her exams.
Cô ấy học rất nhiều cho kỳ thi của mình.
Phủ định
He doesn't travel a lot because of his work.
Anh ấy không đi du lịch nhiều vì công việc của mình.
Nghi vấn
Do they eat a lot of vegetables?
Họ có ăn nhiều rau không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had a lot of fun at the party last night.
Tôi đã có rất nhiều niềm vui tại bữa tiệc tối qua.
Phủ định
She didn't have a lot of time to finish the project.
Cô ấy không có nhiều thời gian để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Did they have a lot of experience in that field?
Họ có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a lot of".

Sự quan trọng của số lượng trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu nhiều của cải vật chất đôi khi được coi là dấu hiệu của thành công. Tuy nhiên, quan điểm này đang dần thay đổi khi mọi người ngày càng chú trọng hơn đến sự cân bằng và hạnh phúc tinh thần.