have a lot of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sở hữu hoặc chứa đựng một số lượng lớn cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a lot of friends."
"Tôi có rất nhiều bạn."
-
"She has a lot of experience in marketing."
"Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."
-
"We have a lot of work to do."
"Chúng tôi có rất nhiều việc phải làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này diễn tả số lượng lớn, nhiều của một vật gì đó. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Mức độ trang trọng thấp hơn so với 'many' hoặc 'much' khi dùng với danh từ đếm được và không đếm được. 'A lot of' thường được dùng thay thế cho 'lots of', tuy nhiên 'lots of' còn suồng sã hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'a lot' để chỉ đối tượng hoặc vật có số lượng lớn. Ví dụ: a lot of books, a lot of water.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Many people have a lot of money. (Nhiều người có rất nhiều tiền.)
-
Some students have a lot of homework. (Một vài học sinh có rất nhiều bài tập về nhà.)
-
They have a lot of fun. (Họ có rất nhiều niềm vui.)
-
We have a lot of time. (Chúng tôi có rất nhiều thời gian.)
Idioms
-
have a lot on one's plate
có rất nhiều việc phải làm, bận rộn
"She has a lot on her plate right now with the new project."
(Cô ấy đang có rất nhiều việc phải làm với dự án mới.)
-
have a lot to learn
còn phải học hỏi nhiều
"He is a beginner and has a lot to learn."
(Anh ấy là người mới bắt đầu và còn phải học hỏi nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a lot of
Định lượngSở hữu hoặc chứa đựng một số lượng lớn cái gì đó.
"I have a lot of friends."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She studies a lot for her exams. |
Cô ấy học rất nhiều cho kỳ thi của mình. |
| Phủ định | He doesn't travel a lot because of his work. |
Anh ấy không đi du lịch nhiều vì công việc của mình. |
| Nghi vấn | Do they eat a lot of vegetables? |
Họ có ăn nhiều rau không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had a lot of fun at the party last night. |
Tôi đã có rất nhiều niềm vui tại bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | She didn't have a lot of time to finish the project. |
Cô ấy không có nhiều thời gian để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Did they have a lot of experience in that field? |
Họ có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a lot of".
