have sufficient time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have enough time to do something.
Vietnamese Meaning
Có đủ thời gian để làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't have sufficient time to finish this project today."
"Tôi không có đủ thời gian để hoàn thành dự án này hôm nay."
-
"Do you have sufficient time to prepare for the presentation?"
"Bạn có đủ thời gian để chuẩn bị cho bài thuyết trình không?"
-
"We need to ensure that all students have sufficient time to complete the exam."
"Chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả học sinh có đủ thời gian để hoàn thành bài kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | have | có, sở hữu |
| Noun | sufficiency | sự đầy đủ, sự có đủ |
| Adjective | sufficient | đủ, đầy đủ |
| Adverb | sufficiently | một cách đầy đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả việc có một lượng thời gian cần thiết, đáp ứng đủ hoặc hơn yêu cầu để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó. "Sufficient" nhấn mạnh đến sự đáp ứng đủ nhu cầu, không thiếu. Khác với "have some time" (có chút thời gian), "have enough time" (có đủ thời gian) hoặc "have plenty of time" (có nhiều thời gian) ở mức độ và sắc thái. "Have sufficient time" mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn vào sự đầy đủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to to have sufficient time (có đủ thời gian để)
-
enough to have enough sufficient time (có đủ thời gian)
-
need to need to have sufficient time (cần phải có đủ thời gian)
-
take to take the time to have sufficient time (dành thời gian để có đủ thời gian)
Idioms
-
Time is of the essence
Thời gian là vàng bạc; thời gian rất quan trọng.
"We need to finish this project quickly because time is of the essence. We have to have sufficient time."
(Chúng ta cần hoàn thành dự án này nhanh chóng vì thời gian là vàng bạc. Chúng ta cần phải có đủ thời gian.)
-
Against the clock
Chạy đua với thời gian.
"I'm working against the clock to finish this report. I need to have sufficient time."
(Tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành báo cáo này. Tôi cần có đủ thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have sufficient time
Động từ + Tính từ + Danh từCó đủ thời gian để làm gì đó.
"I don't have sufficient time to finish this project today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have sufficient time".
