(Top Banner Ad)
have sufficient time
B1
Động từ + Tính từ + Danh từ B1 Chung

have sufficient time

UK: /hæv səˈfɪʃənt taɪm/ • US: /hæv səˈfɪʃənt taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

có đủ thời gian đủ thời gian có thì giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have enough time to do something.

Vietnamese Meaning

Có đủ thời gian để làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't have sufficient time to finish this project today."

    "Tôi không có đủ thời gian để hoàn thành dự án này hôm nay."

  • "Do you have sufficient time to prepare for the presentation?"

    "Bạn có đủ thời gian để chuẩn bị cho bài thuyết trình không?"

  • "We need to ensure that all students have sufficient time to complete the exam."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả học sinh có đủ thời gian để hoàn thành bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have có, sở hữu
Noun sufficiency sự đầy đủ, sự có đủ
Adjective sufficient đủ, đầy đủ
Adverb sufficiently một cách đầy đủ

Synonyms

Antonyms

not have enough time (không có đủ thời gian)be pressed for time (bị thiếu thời gian)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habēną
Old English
habban
English
have
Latin
sufficere
English
sufficient
English
time

Nguồn gốc của 'have'

Từ 'have' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'habban', có nghĩa là 'cầm giữ' hoặc 'sở hữu'. Ý nghĩa này vẫn còn rất rõ ràng trong cách chúng ta sử dụng 'have' ngày nay. 'Have' đã trải qua một quá trình dài phát triển để có được ý nghĩa và cách sử dụng phong phú như hiện tại trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'sufficient'

Từ 'sufficient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sufficere', kết hợp của 'sub' (dưới) và 'facere' (làm). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'cung cấp đủ' hoặc 'đáp ứng nhu cầu'. Qua thời gian, nó giữ nguyên ý nghĩa là 'đủ' hoặc 'đầy đủ' trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả việc có một lượng thời gian cần thiết, đáp ứng đủ hoặc hơn yêu cầu để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó. "Sufficient" nhấn mạnh đến sự đáp ứng đủ nhu cầu, không thiếu. Khác với "have some time" (có chút thời gian), "have enough time" (có đủ thời gian) hoặc "have plenty of time" (có nhiều thời gian) ở mức độ và sắc thái. "Have sufficient time" mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn vào sự đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have sufficient time
  • to to have sufficient time
    (có đủ thời gian để)
  • enough to have enough sufficient time
    (có đủ thời gian)
Verb + have sufficient time
  • need to need to have sufficient time
    (cần phải có đủ thời gian)
  • take to take the time to have sufficient time
    (dành thời gian để có đủ thời gian)

Idioms

  • Time is of the essence

    Thời gian là vàng bạc; thời gian rất quan trọng.

    "We need to finish this project quickly because time is of the essence. We have to have sufficient time."

    (Chúng ta cần hoàn thành dự án này nhanh chóng vì thời gian là vàng bạc. Chúng ta cần phải có đủ thời gian.)

  • Against the clock

    Chạy đua với thời gian.

    "I'm working against the clock to finish this report. I need to have sufficient time."

    (Tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành báo cáo này. Tôi cần có đủ thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have sufficient time

Động từ + Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Có đủ thời gian để làm gì đó.

"I don't have sufficient time to finish this project today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have sufficient time".

Giá trị của thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một nguồn tài nguyên quý giá. Việc quản lý thời gian hiệu quả được đánh giá cao, và mọi người thường cố gắng sử dụng thời gian một cách khôn ngoan. Có đủ thời gian ('have sufficient time') để hoàn thành công việc hoặc tận hưởng cuộc sống được xem là một điều may mắn và là mục tiêu phấn đấu.

Khái niệm 'Leisure Time'

Các nước phương Tây hiện đại rất coi trọng thời gian rảnh rỗi. Các hoạt động như du lịch, thể thao, giải trí, và gặp gỡ bạn bè, người thân rất được coi trọng. Vì vậy, việc sắp xếp công việc hợp lý để 'have sufficient time' cho các hoạt động này là một vấn đề được nhiều người quan tâm.