(Top Banner Ad)
be pressed for time
B1
Idiom (Thành ngữ) B1 Giao tiếp hàng ngày

be pressed for time

Nghĩa tiếng Việt

gấp rút không có thời gian thiếu thời gian đang vội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a hurry; to not have enough time.

Vietnamese Meaning

Không có đủ thời gian; đang vội; bị thiếu thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm really pressed for time this week, so I can't meet you."

    "Tôi thực sự không có thời gian trong tuần này, vì vậy tôi không thể gặp bạn."

  • "She was pressed for time, so she skipped breakfast."

    "Cô ấy đang vội nên đã bỏ bữa sáng."

  • "We're pressed for time to finish this project."

    "Chúng tôi đang bị thiếu thời gian để hoàn thành dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb press nhấn, ép, thúc giục
Noun pressure áp lực
Adjective pressing cấp bách, khẩn cấp
Noun impression ấn tượng
Noun expression sự biểu đạt, biểu cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressare
Old French
presser
Middle English
pressen

Nguồn Gốc Của 'Áp Lực' Thời Gian

Cụm từ 'be pressed for time' sử dụng một hình ảnh rất quen thuộc: bị ép hoặc bị nén. Ban đầu, từ 'press' (nhấn, ép) chỉ hành động vật lý. Theo thời gian, nó được dùng theo nghĩa bóng để mô tả cảm giác bị một lực vô hình nào đó thúc ép. Trong trường hợp này, 'thời gian' chính là lực vô hình đó, tạo ra 'áp lực', khiến bạn cảm thấy như không gian và cơ hội để hành động đang bị thu hẹp lại.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả tình trạng thiếu thời gian để hoàn thành một việc gì đó hoặc để tham gia một hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh đến áp lực về thời gian mà người nói đang phải chịu. Khác với 'be short on time', 'be pressed for time' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn diễn tả một áp lực thời gian lớn hơn.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây đi sau 'pressed' để chỉ ra cái mà bạn đang thiếu (ở đây là 'time'). Cấu trúc chung là 'be pressed for something' (thiếu cái gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be pressed for time (Mức độ)
  • a bit pressed for time
    (hơi thiếu thời gian, hơi vội)
  • rather pressed for time
    (khá thiếu thời gian, khá bận)
  • really pressed for time
    (thực sự đang rất vội)
  • always pressed for time
    (lúc nào cũng vội vàng, bận rộn)
Clause Connector + be pressed for time (Ngữ cảnh)
  • when you're pressed for time
    (khi bạn đang vội / không có nhiều thời gian)
  • if we're pressed for time
    (nếu chúng ta đang vội / bị hạn hẹp về thời gian)

Idioms

  • to be against the clock

    chạy đua với thời gian

    "The team was working against the clock to finish the report before the deadline."

    (Cả nhóm đang chạy đua với thời gian để hoàn thành báo cáo trước hạn chót.)

  • in the nick of time

    vừa kịp lúc, vào phút chót

    "We got to the airport just in the nick of time to catch our flight."

    (Chúng tôi đến sân bay vừa kịp lúc để bắt chuyến bay.)

  • time is of the essence

    thời gian là vàng bạc, thời gian rất cấp bách

    "We need your decision by tomorrow morning – time is of the essence."

    (Chúng tôi cần quyết định của bạn trước sáng mai – thời gian rất cấp bách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be pressed for time

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Không có đủ thời gian; đang vội; bị thiếu thời gian.

"I'm really pressed for time this week, so I can't meet you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be pressed for time".

Quan niệm 'Thời gian là Tiền bạc' (Time is Money)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, có một quan niệm mạnh mẽ rằng 'thời gian là tiền bạc', được phổ biến bởi Benjamin Franklin. Điều này có nghĩa là thời gian là một nguồn tài nguyên quý giá không thể lãng phí. Quan niệm này tạo ra một văn hóa làm việc hiệu quả, đúng giờ nhưng cũng góp phần khiến mọi người thường xuyên cảm thấy 'bị ép về thời gian' (pressed for time) để tối đa hóa năng suất.

Văn hóa Thời gian Đơn nhiệm (Monochronic)

Các nền văn hóa phương Tây thường theo mô hình 'đơn nhiệm' (monochronic), nơi mọi người có xu hướng làm một việc tại một thời điểm và tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình. Sự đúng giờ rất được coi trọng. Do đó, khi một cuộc họp kéo dài hoặc một nhiệm vụ bị chậm trễ, nó sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ lịch trình, gây ra cảm giác 'pressed for time' để bắt kịp các kế hoạch đã định.