have enough time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have sufficient time to do something.
Vietnamese Meaning
Có đủ thời gian để làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't have enough time to go to the gym today."
"Hôm nay tôi không có đủ thời gian để đến phòng tập thể dục."
-
"Do you have enough time to finish the report by tomorrow?"
"Bạn có đủ thời gian để hoàn thành báo cáo trước ngày mai không?"
-
"We need to leave now if we want to have enough time to catch the train."
"Chúng ta cần phải đi ngay bây giờ nếu muốn có đủ thời gian để bắt kịp chuyến tàu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm này diễn tả việc một người có đủ thời gian cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ, hoạt động hoặc trải nghiệm nào đó. Nó nhấn mạnh tính đủ, không thiếu thời gian, trái ngược với việc vội vã hoặc không kịp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardly hardly have enough time (hầu như không có đủ thời gian)
-
barely barely have enough time (chỉ vừa đủ thời gian, suýt soát đủ thời gian)
-
just just have enough time (vừa vặn đủ thời gian)
-
always always have enough time (luôn luôn có đủ thời gian)
-
never never have enough time (không bao giờ có đủ thời gian)
-
manage to manage to have enough time (xoay sở để có đủ thời gian)
Idioms
-
have just enough time (to do something)
chỉ vừa đủ thời gian (để làm gì đó)
"We have just enough time to grab a coffee before the meeting starts."
(Chúng ta chỉ vừa đủ thời gian để uống cà phê trước khi cuộc họp bắt đầu.)
-
have more than enough time (to do something)
có quá đủ thời gian, có dư dả thời gian (để làm gì đó)
"Don't rush, we have more than enough time to finish this project."
(Đừng vội, chúng ta có quá đủ thời gian để hoàn thành dự án này.)
-
not have enough time (to do something)
không có đủ thời gian (để làm gì đó)
"I'm sorry, I don't have enough time to help you with that right now."
(Tôi xin lỗi, hiện tại tôi không có đủ thời gian để giúp bạn việc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have enough time
Cụm động từCó đủ thời gian để làm gì đó.
"I don't have enough time to go to the gym today."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to have enough time to finish this project. |
Tôi cần có đủ thời gian để hoàn thành dự án này. |
| Phủ định | I decided not to have enough time for watching TV, I need to study. |
Tôi quyết định không dành đủ thời gian để xem TV, tôi cần học bài. |
| Nghi vấn | Why do you want to have enough time to play video games? |
Tại sao bạn muốn có đủ thời gian để chơi điện tử? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have enough time".
