(Top Banner Ad)
have enough time
A2
Cụm động từ A2 Chung

have enough time

UK: /hæv ɪˈnʌf taɪm/ • US: /hæv ɪˈnʌf taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

có đủ thời gian kịp thời gian
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have sufficient time to do something.

Vietnamese Meaning

Có đủ thời gian để làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't have enough time to go to the gym today."

    "Hôm nay tôi không có đủ thời gian để đến phòng tập thể dục."

  • "Do you have enough time to finish the report by tomorrow?"

    "Bạn có đủ thời gian để hoàn thành báo cáo trước ngày mai không?"

  • "We need to leave now if we want to have enough time to catch the train."

    "Chúng ta cần phải đi ngay bây giờ nếu muốn có đủ thời gian để bắt kịp chuyến tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Noun timeliness tính kịp thời, sự đúng lúc
Noun timer thiết bị hẹn giờ, đồng hồ bấm giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời
Verb time định thời gian, căn giờ
Adverb timelessly một cách vĩnh cửu, không theo thời gian

Synonyms

Antonyms

not have enough time (không có đủ thời gian)be short on time (thiếu thời gian)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
habban
Old English
genōg
Old English
tīma
Modern English
have enough time

Nguồn gốc của 'have'

Động từ 'have' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'habban', mang ý nghĩa cơ bản là 'nắm giữ' hoặc 'sở hữu'. Trải qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của 'have' đã mở rộng ra rất nhiều, bao gồm cả việc trải nghiệm, mắc phải một thứ gì đó, và trong cụm 'have enough time', nó chỉ việc có sẵn một khoảng thời gian cần thiết.

Nguồn gốc của 'time'

Danh từ 'time' (thời gian) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tīma', có liên quan đến các khái niệm về 'khoảng thời gian', 'dịp' hoặc 'mùa'. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ một khoảnh khắc hoặc một khoảng thời gian cụ thể, và sau này phát triển thành khái niệm trừu tượng rộng lớn mà chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm này diễn tả việc một người có đủ thời gian cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ, hoạt động hoặc trải nghiệm nào đó. Nó nhấn mạnh tính đủ, không thiếu thời gian, trái ngược với việc vội vã hoặc không kịp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have enough time
  • hardly hardly have enough time
    (hầu như không có đủ thời gian)
  • barely barely have enough time
    (chỉ vừa đủ thời gian, suýt soát đủ thời gian)
  • just just have enough time
    (vừa vặn đủ thời gian)
  • always always have enough time
    (luôn luôn có đủ thời gian)
  • never never have enough time
    (không bao giờ có đủ thời gian)
Verb + have enough time
  • manage to manage to have enough time
    (xoay sở để có đủ thời gian)

Idioms

  • have just enough time (to do something)

    chỉ vừa đủ thời gian (để làm gì đó)

    "We have just enough time to grab a coffee before the meeting starts."

    (Chúng ta chỉ vừa đủ thời gian để uống cà phê trước khi cuộc họp bắt đầu.)

  • have more than enough time (to do something)

    có quá đủ thời gian, có dư dả thời gian (để làm gì đó)

    "Don't rush, we have more than enough time to finish this project."

    (Đừng vội, chúng ta có quá đủ thời gian để hoàn thành dự án này.)

  • not have enough time (to do something)

    không có đủ thời gian (để làm gì đó)

    "I'm sorry, I don't have enough time to help you with that right now."

    (Tôi xin lỗi, hiện tại tôi không có đủ thời gian để giúp bạn việc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have enough time

Cụm động từ
Lật mặt

Có đủ thời gian để làm gì đó.

"I don't have enough time to go to the gym today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to have enough time to finish this project.
Tôi cần có đủ thời gian để hoàn thành dự án này.
Phủ định
I decided not to have enough time for watching TV, I need to study.
Tôi quyết định không dành đủ thời gian để xem TV, tôi cần học bài.
Nghi vấn
Why do you want to have enough time to play video games?
Tại sao bạn muốn có đủ thời gian để chơi điện tử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have enough time".

Giá trị của thời gian trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, thời gian được coi là một nguồn tài nguyên quý giá, thường được thể hiện qua câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc). Việc 'có đủ thời gian' không chỉ là sự tiện lợi mà còn là dấu hiệu của sự hiệu quả và khả năng quản lý tốt. Ngược lại, việc 'không có đủ thời gian' thường đi kèm với sự căng thẳng và áp lực.

Áp lực 'không bao giờ có đủ thời gian'

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, nhiều người thường xuyên cảm thấy mình 'không bao giờ có đủ thời gian' do nhịp sống nhanh, khối lượng công việc và trách nhiệm ngày càng tăng. Cụm từ 'have enough time' phản ánh mong muốn và nỗ lực của cá nhân để cân bằng công việc, cuộc sống và các hoạt động khác trong quỹ thời gian hạn hẹp của mình.