(Top Banner Ad)
hay fever
B1
danh từ B1 Y học

hay fever

UK: /ˌheɪ ˈfiːvə(r)/ • US: /ˌheɪ ˈfiːvər/

Nghĩa tiếng Việt

sốt cỏ khô viêm mũi dị ứng theo mùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An allergy caused by pollen or dust, characterized by sneezing, a runny nose, and itchy eyes.

Vietnamese Meaning

Một loại dị ứng gây ra bởi phấn hoa hoặc bụi, đặc trưng bởi hắt hơi, sổ mũi và ngứa mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffers from hay fever every spring."

    "Cô ấy bị sốt cỏ khô mỗi mùa xuân."

  • "Hay fever can be a real nuisance during the summer months."

    "Sốt cỏ khô có thể là một sự phiền toái thực sự trong những tháng hè."

  • "Antihistamines can help to relieve the symptoms of hay fever."

    "Thuốc kháng histamine có thể giúp giảm các triệu chứng của sốt cỏ khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hay fever Bệnh sốt cỏ khô, viêm mũi dị ứng theo mùa (do phấn hoa).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hieg
Old English
fefer
English
hay fever

Nguồn gốc của 'Hay Fever'

Thuật ngữ 'hay fever' (sốt cỏ khô) được bác sĩ người Anh John Bostock đặt ra vào năm 1819. Ông đã mô tả các triệu chứng của chính mình, tin rằng chúng do mùi cỏ khô (hay) gây ra. Mặc dù sau này người ta mới biết nguyên nhân thực sự là do phấn hoa (pollen), cái tên này vẫn được giữ lại và trở thành tên gọi phổ biến cho tình trạng dị ứng này.

Usage Note

Hay fever không phải là sốt (fever) và không liên quan đến cỏ khô (hay) theo nghĩa đen. Tên gọi này xuất phát từ quan niệm sai lầm trước đây rằng bệnh này do hít phải cỏ khô gây ra. Nó là một phản ứng dị ứng với phấn hoa của cây cối, cỏ hoặc cỏ dại. Các triệu chứng có thể khác nhau tùy theo từng người và thời điểm trong năm, tùy thuộc vào loại phấn hoa gây dị ứng.

Prepositions

from due to

"suffer from hay fever" (chịu đựng bệnh sốt cỏ khô). "Hay fever due to pollen" (sốt cỏ khô do phấn hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hay fever
  • severe severe hay fever
    (sốt cỏ khô nặng)
  • mild mild hay fever
    (sốt cỏ khô nhẹ)
  • seasonal seasonal hay fever
    (sốt cỏ khô theo mùa)
  • chronic chronic hay fever
    (sốt cỏ khô mãn tính)
Verb + hay fever
  • suffer from suffer from hay fever
    (bị sốt cỏ khô)
  • get get hay fever
    (mắc bệnh sốt cỏ khô)
  • trigger trigger hay fever
    (kích hoạt bệnh sốt cỏ khô)
  • cause hay fever
hay fever + Noun
  • hay fever hay fever season
    (mùa sốt cỏ khô)
  • hay fever hay fever symptoms
    (các triệu chứng sốt cỏ khô)
  • hay fever hay fever attack
    (cơn sốt cỏ khô (cơn dị ứng))
  • hay fever hay fever sufferer
    (người bị sốt cỏ khô)

Idioms

  • hay fever season

    Mùa cao điểm của bệnh sốt cỏ khô (thường là mùa xuân hoặc hè khi phấn hoa nhiều).

    "I dread hay fever season every year; my eyes get so itchy."

    (Tôi sợ mùa sốt cỏ khô mỗi năm; mắt tôi ngứa kinh khủng.)

  • have a hay fever attack

    Bị một cơn sốt cỏ khô (một đợt triệu chứng dị ứng bùng phát).

    "He had a severe hay fever attack after spending time in the park."

    (Anh ấy bị một cơn sốt cỏ khô nặng sau khi dành thời gian trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hay fever

danh từ
Lật mặt

Một loại dị ứng gây ra bởi phấn hoa hoặc bụi, đặc trưng bởi hắt hơi, sổ mũi và ngứa mắt.

"She suffers from hay fever every spring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go outside when the pollen count is high, I get hay fever.
Nếu tôi ra ngoài khi lượng phấn hoa cao, tôi bị dị ứng phấn hoa.
Phủ định
When you stay indoors during pollen season, you don't usually get hay fever.
Khi bạn ở trong nhà suốt mùa phấn hoa, bạn thường không bị dị ứng phấn hoa.
Nghi vấn
If she's exposed to grass pollen, does she develop hay fever?
Nếu cô ấy tiếp xúc với phấn hoa cỏ, cô ấy có bị dị ứng phấn hoa không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People with hay fever often sneeze a lot during pollen season.
Những người bị sốt cỏ khô thường hắt hơi rất nhiều trong mùa phấn hoa.
Phủ định
Rarely do people with severe hay fever find complete relief without medication.
Hiếm khi những người bị sốt cỏ khô nghiêm trọng tìm thấy sự giảm bớt hoàn toàn mà không cần thuốc.
Nghi vấn
Does hay fever make you feel tired all the time?
Sốt cỏ khô có khiến bạn cảm thấy mệt mỏi liên tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hay fever".

Nỗi ám ảnh của mùa xuân/hè

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa xuân và mùa hè, 'hay fever' là một nỗi ám ảnh chung. Nó có thể làm giảm đáng kể niềm vui của các hoạt động ngoài trời, buộc những người mắc bệnh phải ở trong nhà hoặc dùng thuốc để kiểm soát triệu chứng. Đây là một chủ đề phổ biến trong các cuộc trò chuyện về thời tiết và sức khỏe.

Tìm kiếm giải pháp và sự đồng cảm

Với hàng triệu người trên thế giới mắc bệnh sốt cỏ khô, việc tìm kiếm các biện pháp khắc phục và giảm nhẹ triệu chứng là một ngành công nghiệp lớn. Có rất nhiều loại thuốc không kê đơn và phương pháp điều trị tại nhà được quảng cáo. Những người bị sốt cỏ khô thường dễ dàng tìm thấy sự đồng cảm từ người khác, vì đây là một tình trạng rất phổ biến.