(Top Banner Ad)
itchy eyes
B1
Tính từ + Danh từ B1 Y học

itchy eyes

UK: /ˈɪtʃi aɪz/ • US: /ˈɪtʃi aɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mắt bị ngứa ngứa mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An uncomfortable, irritating sensation in or around the eyes that causes a desire to rub or scratch.

Vietnamese Meaning

Cảm giác khó chịu, ngứa ngáy ở trong hoặc xung quanh mắt, gây ra mong muốn dụi hoặc gãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She woke up with itchy eyes and a runny nose."

    "Cô ấy thức dậy với đôi mắt ngứa ngáy và sổ mũi."

  • "If you have itchy eyes, you should see a doctor."

    "Nếu bạn bị ngứa mắt, bạn nên đi khám bác sĩ."

  • "Antihistamines can help relieve itchy eyes caused by allergies."

    "Thuốc kháng histamine có thể giúp giảm ngứa mắt do dị ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun itch Sự ngứa, cảm giác ngứa
Verb itch Ngứa, làm ngứa
Noun itching Sự ngứa (dạng danh động từ)
Noun eye Mắt (số ít)
Noun eyeball Nhãn cầu
Noun eyelid Mí mắt
Noun eyeglass(es) Kính mắt
Noun eyewitness Nhân chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
giccan
Middle English
icchen
English
itchy
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Middle English
eie
English
eyes

Nguồn gốc của 'Itch' (Ngứa)

Từ 'itchy' (ngứa) có nguồn gốc từ từ 'itch'. Trong tiếng Anh cổ, động từ 'giccan' có nghĩa là 'gãi' hoặc 'ngứa'. Qua thời Trung Anh, nó phát triển thành 'icchen', và sau đó là 'itch' như chúng ta biết ngày nay. Thêm hậu tố '-y' vào tạo thành tính từ 'itchy', mô tả cảm giác ngứa.

Hành trình của 'Eye' (Mắt)

Từ 'eye' (mắt) là một trong những từ cổ xưa nhất trong tiếng Anh. Nó có thể được truy ngược về nguồn gốc Proto-Germanic là '*augō'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'ēage', sau đó là 'eie' hoặc 'eye' trong tiếng Anh Trung cổ. Sự thay đổi trong cách viết và phát âm phản ánh sự tiến hóa tự nhiên của ngôn ngữ qua hàng nghìn năm.

Usage Note

Cụm từ 'itchy eyes' thường được dùng để mô tả một triệu chứng của dị ứng, khô mắt, viêm kết mạc, hoặc các vấn đề sức khỏe khác liên quan đến mắt. Mức độ ngứa có thể khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + itchy eyes
  • have have itchy eyes
    (bị ngứa mắt)
  • get get itchy eyes
    (bắt đầu bị ngứa mắt (thường là đột ngột))
  • rub rub itchy eyes
    (dụi mắt ngứa)
  • cause cause itchy eyes
    (gây ngứa mắt)
  • suffer from suffer from itchy eyes
    (bị ngứa mắt (do bệnh lý))
  • treat treat itchy eyes
    (điều trị ngứa mắt)
Adjective + itchy eyes
  • red red, itchy eyes
    (mắt đỏ và ngứa)
  • watery watery, itchy eyes
    (mắt ngứa và chảy nước)
  • severely severely itchy eyes
    (mắt ngứa dữ dội)
  • constantly constantly itchy eyes
    (mắt ngứa liên tục)
Noun (cause) + itchy eyes
  • allergy allergy-induced itchy eyes
    (ngứa mắt do dị ứng)
  • hay fever hay fever and itchy eyes
    (sốt cỏ khô và mắt ngứa)
  • dust dust-triggered itchy eyes
    (ngứa mắt do bụi)

Idioms

  • have itchy eyes

    Bị ngứa mắt. (Đây là một cụm từ mô tả tình trạng, không phải thành ngữ ẩn dụ.)

    "I always have itchy eyes during allergy season."

    (Tôi luôn bị ngứa mắt trong mùa dị ứng.)

  • get itchy eyes

    Bắt đầu bị ngứa mắt; mắt bị ngứa. (Mô tả sự khởi phát của tình trạng.)

    "After spending too long in front of the screen, my eyes started to get itchy."

    (Sau khi ngồi quá lâu trước màn hình, mắt tôi bắt đầu bị ngứa.)

  • relieve itchy eyes

    Làm giảm ngứa mắt. (Cụm từ chỉ hành động khắc phục.)

    "These eye drops are very effective in relieving itchy eyes."

    (Những loại thuốc nhỏ mắt này rất hiệu quả trong việc làm giảm ngứa mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

itchy eyes

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Cảm giác khó chịu, ngứa ngáy ở trong hoặc xung quanh mắt, gây ra mong muốn dụi hoặc gãi.

"She woke up with itchy eyes and a runny nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience itchy eyes during allergy season is common.
Việc bị ngứa mắt trong mùa dị ứng là điều phổ biến.
Phủ định
It's important not to rub itchy eyes, as it can worsen the irritation.
Điều quan trọng là không dụi mắt khi bị ngứa, vì nó có thể làm tình trạng kích ứng trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Why does he seem to always have to deal with itchy eyes after playing outside?
Tại sao anh ấy dường như luôn phải đối phó với tình trạng ngứa mắt sau khi chơi bên ngoài?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should see a doctor if I have itchy eyes.
Tôi nên đi khám bác sĩ nếu tôi bị ngứa mắt.
Phủ định
You shouldn't rub your eyes if they are itchy.
Bạn không nên dụi mắt nếu chúng bị ngứa.
Nghi vấn
Could the pollen be making my eyes itchy?
Liệu phấn hoa có thể làm cho mắt tôi bị ngứa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itchy eyes".

Dị ứng theo mùa và phấn hoa

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa xuân và mùa hè, 'itchy eyes' là một triệu chứng phổ biến của dị ứng theo mùa, còn được gọi là sốt cỏ khô (hay fever). Phấn hoa trong không khí là nguyên nhân chính gây ra phản ứng dị ứng này, khiến mắt đỏ, ngứa và chảy nước. Đây là một vấn đề sức khỏe gây khó chịu cho hàng triệu người.

Lời khuyên về cách xử lý mắt ngứa

Trong nhiều nền văn hóa, khi mắt ngứa, phản ứng tự nhiên của chúng ta là dụi mắt. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế thường khuyến cáo không nên dụi mắt khi bị ngứa, vì hành động này có thể làm tình trạng kích ứng, ngứa hoặc viêm nhiễm trở nên tồi tệ hơn, thậm chí gây tổn thương giác mạc. Thay vào đó, người ta thường khuyên nên sử dụng nước muối sinh lý hoặc thuốc nhỏ mắt chuyên dụng để làm dịu.