(Top Banner Ad)
runny
B1
adjective B1 Ẩm thực, Y học, Mô tả chung

runny

UK: /ˈrʌni/ • US: /ˈrʌni/

Nghĩa tiếng Việt

loãng chảy nước sổ (mũi)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a liquid consistency; flowing or tending to flow.

Vietnamese Meaning

Có dạng lỏng; chảy hoặc có xu hướng chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sauce was too runny."

    "Nước sốt quá loãng."

  • "The paint is too runny to use."

    "Sơn quá loãng để sử dụng."

  • "Be careful, the yolk is still runny."

    "Cẩn thận, lòng đỏ vẫn còn chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chảy, chạy, hoạt động
Noun run sự chảy, sự chạy, sự hoạt động
Adjective running đang chảy, đang hoạt động (ví dụ: running water - nước chảy)
Noun running sự chảy, sự vận hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Y học, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rinnaną
Old English
rinnan / irnan
Middle English
runnen
Old English
-ig
Modern English
run + -y
Modern English
runny

Nguồn gốc của 'Runny'

Từ 'runny' được tạo thành từ động từ 'run' (chạy, chảy) và hậu tố tính từ '-y'. Động từ 'run' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic 'rinnan' mang nghĩa 'chảy' hoặc 'di chuyển nhanh'. Khi thêm hậu tố '-y' vào, từ 'runny' ra đời để mô tả một trạng thái 'có tính chất chảy' hoặc 'lỏng và dễ chảy'.

Usage Note

Từ 'runny' thường được dùng để mô tả các chất lỏng hoặc bán lỏng một cách không mong muốn. Nó nhấn mạnh tính chất lỏng hơn bình thường hoặc lỏng một cách khó chịu. So với 'liquid', 'runny' mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ một trạng thái nhất định không mong muốn. Ví dụ: 'runny nose' (sổ mũi) khác với 'liquid medicine' (thuốc lỏng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + runny
  • very very runny
    (rất lỏng, rất chảy nước)
  • slightly slightly runny
    (hơi lỏng, hơi chảy nước)
  • too too runny
    (quá lỏng, quá chảy nước)
Noun + runny
  • nose runny nose
    (sổ mũi)
  • egg runny egg
    (trứng lòng đào)
  • yolk runny yolk
    (lòng đỏ trứng chảy lỏng)
  • consistency runny consistency
    (kết cấu lỏng)
  • honey runny honey
    (mật ong lỏng)
Verb + runny
  • become become runny
    (trở nên lỏng, chảy nước)
  • make make something runny
    (làm cho cái gì đó lỏng, chảy nước)

Idioms

  • have a runny nose

    bị sổ mũi

    "I always have a runny nose when I have a cold."

    (Tôi luôn bị sổ mũi khi bị cảm lạnh.)

  • runny egg

    trứng lòng đào (trứng luộc/chiên lòng đỏ còn lỏng)

    "She prefers runny eggs for breakfast."

    (Cô ấy thích ăn trứng lòng đào cho bữa sáng.)

  • runny eyes

    mắt chảy nước (do khóc, dị ứng hoặc kích ứng)

    "After chopping onions, my eyes were runny."

    (Sau khi thái hành tây, mắt tôi bị chảy nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runny

adjective
Lật mặt

Có dạng lỏng; chảy hoặc có xu hướng chảy.

"The sauce was too runny."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup was runny yesterday.
Hôm qua món súp bị loãng.
Phủ định
The sauce wasn't runny after I added more flour.
Sốt không bị loãng sau khi tôi thêm bột.
Nghi vấn
Was the chocolate runny enough for dipping?
Sô cô la có đủ loãng để nhúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runny".

Sổ mũi - Dấu hiệu cảm lạnh phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, sổ mũi (runny nose) là một trong những triệu chứng phổ biến nhất của cảm lạnh thông thường hoặc dị ứng. Mọi người thường dùng khăn giấy để lau và cố gắng giảm nhẹ triệu chứng này bằng thuốc cảm hoặc các biện pháp tự nhiên.

Trứng lòng đào trong ẩm thực phương Tây

Trứng lòng đào (runny egg) là một món ăn phổ biến trong bữa sáng ở nhiều nước phương Tây. Lòng đỏ trứng chảy lỏng được coi là ngon và thường được dùng để chấm bánh mì nướng (toast) hoặc ăn kèm với thịt xông khói, xúc xích.