(Top Banner Ad)
hazardous conduct
C1
cụm danh từ C1 Pháp luật, An toàn lao động

hazardous conduct

UK: /ˈhæzədəs ˈkɒndʌkt/ • US: /ˈhæzərdəs ˈkɑndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi nguy hiểm hành vi gây nguy hiểm hành vi liều lĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that is dangerous or risky and could cause harm or damage.

Vietnamese Meaning

Hành vi nguy hiểm hoặc rủi ro có thể gây ra tổn hại hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined for allowing hazardous conduct on the factory floor."

    "Công ty bị phạt vì đã cho phép hành vi nguy hiểm xảy ra trên sàn nhà máy."

  • "The investigation revealed several instances of hazardous conduct by the employees."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một số trường hợp nhân viên có hành vi nguy hiểm."

  • "Hazardous conduct is a serious violation of the company's safety policy."

    "Hành vi nguy hiểm là một vi phạm nghiêm trọng chính sách an toàn của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard mối nguy hiểm, rủi ro
Verb to hazard liều, mạo hiểm
Adverb hazardously một cách nguy hiểm, đầy rủi ro
Verb to conduct cư xử, tiến hành, điều khiển
Noun conduct cách cư xử, hành vi; sự chỉ đạo
Noun misconduct hành vi sai trái, sự quản lý kém
Noun conductor người chỉ huy, vật dẫn điện/nhiệt

Synonyms

risky behavior (hành vi rủi ro)dangerous actions (hành động nguy hiểm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr (source of 'hazard')
Old French
hasard (source of 'hazard')
Latin
conducere (source of 'conduct')
Old French
conduit (source of 'conduct')
English
hazardous conduct (phrase formation)

Nguồn gốc từ 'Hazardous'

Từ 'hazardous' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', có nghĩa là 'con súc sắc'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'hasard', chỉ một trò chơi súc sắc may rủi. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ tình huống nào chứa đựng rủi ro hoặc nguy hiểm, mang ý nghĩa 'nguy hiểm, rủi ro'.

Nguồn gốc từ 'Conduct'

Từ 'conduct' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'conducere', có nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau' hoặc 'chỉ đạo'. Qua tiếng Pháp cổ 'conduit' (sự hướng dẫn, quản lý), nó phát triển thành từ 'conduct' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ cách thức một người hành xử, quản lý công việc hoặc lãnh đạo.

Usage Note

"Hazardous conduct" nhấn mạnh tính chất nguy hiểm tiềm tàng của một hành vi cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc an toàn để mô tả các hành động có thể dẫn đến tai nạn, thương tích hoặc thiệt hại tài sản. Khác với "dangerous behavior", "hazardous conduct" thường mang tính chất chính thức và chuyên nghiệp hơn, thường thấy trong các văn bản pháp luật, quy định an toàn hoặc báo cáo điều tra.

Prepositions

of in

-"hazardous conduct of": dùng để chỉ hành vi nguy hiểm của một người/tổ chức nào đó.
-"hazardous conduct in": dùng để chỉ hành vi nguy hiểm trong một bối cảnh/môi trường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hazardous conduct
  • engage in engage in hazardous conduct
    (tham gia vào hành vi nguy hiểm/rủi ro)
  • exhibit exhibit hazardous conduct
    (thể hiện/biểu hiện hành vi nguy hiểm/rủi ro)
  • prevent prevent hazardous conduct
    (ngăn chặn hành vi nguy hiểm/rủi ro)
  • punish punish hazardous conduct
    (trừng phạt hành vi nguy hiểm/rủi ro)
Adjective + hazardous conduct
  • reckless reckless hazardous conduct
    (hành vi nguy hiểm liều lĩnh, thiếu thận trọng)
  • negligent negligent hazardous conduct
    (hành vi nguy hiểm do sơ suất, bất cẩn)
  • unlawful unlawful hazardous conduct
    (hành vi nguy hiểm bất hợp pháp)

Idioms

  • engage in hazardous conduct

    tham gia vào hành vi nguy hiểm/rủi ro

    "The company warned employees not to engage in hazardous conduct on the factory floor."

    (Công ty cảnh báo nhân viên không được tham gia vào các hành vi nguy hiểm tại sàn nhà máy.)

  • report hazardous conduct

    báo cáo hành vi nguy hiểm/rủi ro

    "Employees are encouraged to report any instances of hazardous conduct to their supervisor."

    (Nhân viên được khuyến khích báo cáo bất kỳ trường hợp hành vi nguy hiểm nào cho người giám sát của họ.)

  • face consequences for hazardous conduct

    đối mặt với hậu quả vì hành vi nguy hiểm/rủi ro

    "Those who display hazardous conduct will face severe consequences."

    (Những người thể hiện hành vi nguy hiểm sẽ phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazardous conduct

cụm danh từ
Lật mặt

Hành vi nguy hiểm hoặc rủi ro có thể gây ra tổn hại hoặc thiệt hại.

"The company was fined for allowing hazardous conduct on the factory floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the company decided that the hazardous conduct, a clear violation of safety protocols, could not be tolerated.
Sau khi xem xét cẩn thận, công ty quyết định rằng hành vi nguy hiểm, một sự vi phạm rõ ràng các quy tắc an toàn, không thể được dung thứ.
Phủ định
Knowing the risks, he did not engage in hazardous conduct, and he encouraged others to do the same.
Biết những rủi ro, anh ấy đã không tham gia vào hành vi nguy hiểm, và anh ấy khuyến khích những người khác làm như vậy.
Nghi vấn
Considering the potential consequences, is hazardous conduct, especially when deliberate, ever justifiable?
Xem xét những hậu quả tiềm ẩn, liệu hành vi nguy hiểm, đặc biệt là khi cố ý, có bao giờ được biện minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazardous conduct".

Trách nhiệm an toàn và pháp lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc nơi công cộng, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào khái niệm 'duty of care' (nghĩa vụ chăm sóc). Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân và tổ chức có trách nhiệm hành động một cách hợp lý để tránh gây hại cho người khác. Hành vi nguy hiểm (hazardous conduct) thường bị coi là vi phạm nghĩa vụ này và có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm kiện tụng dân sự hoặc truy tố hình sự.

Văn hóa phòng ngừa rủi ro

Khái niệm về hành vi nguy hiểm gắn liền với văn hóa phòng ngừa rủi ro và an toàn lao động. Các quy định và tiêu chuẩn an toàn rất nghiêm ngặt trong nhiều ngành công nghiệp để giảm thiểu rủi ro. Việc khuyến khích nhân viên báo cáo hành vi nguy hiểm và việc đào tạo về an toàn là những khía cạnh quan trọng trong việc tạo ra một môi trường làm việc an toàn, nơi hành vi nguy hiểm không được chấp nhận.