(Top Banner Ad)
head administrator
C1
Danh từ ghép C1 Quản lý, Hành chính

head administrator

UK: /ˌhɛd ədˈmɪnɪˌstreɪtər/ • US: /ˌhɛd ədˈmɪnɪˌstreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản trị hàng đầu quản lý hành chính cấp cao trưởng phòng hành chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chief or leading administrator, typically in a school, university, or other large organization.

Vietnamese Meaning

Người quản trị hàng đầu, quản lý chính, thường là trong một trường học, đại học hoặc tổ chức lớn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The head administrator made the final decision regarding the budget allocation."

    "Người quản trị hàng đầu đã đưa ra quyết định cuối cùng về việc phân bổ ngân sách."

  • "She was appointed as the head administrator of the hospital."

    "Cô ấy đã được bổ nhiệm làm người quản trị hàng đầu của bệnh viện."

  • "The head administrator is responsible for overseeing all administrative operations."

    "Người quản trị hàng đầu chịu trách nhiệm giám sát tất cả các hoạt động hành chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head người đứng đầu, thủ trưởng
Noun administration sự quản lý, bộ máy hành chính
Noun administrator người quản lý, quản trị viên
Verb head lãnh đạo, đứng đầu, chỉ huy
Verb administer quản lý, điều hành, trông coi
Adjective administrative thuộc về hành chính, quản lý

Synonyms

chief administrator (quản trị viên trưởng)principal administrator (quản trị viên chính)lead administrator (quản trị viên dẫn đầu)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
heed
Modern English
head
Latin
ad- + ministrare
Old French
administrer
Middle English
administren
Modern English
administer
Modern English Compound
head administrator

Nguồn Gốc Của 'Head Administrator'

Cụm từ 'head administrator' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Head' (đầu) có gốc từ các ngôn ngữ German cổ, ban đầu chỉ bộ phận trên cùng của cơ thể, sau này phát triển nghĩa bóng để chỉ người đứng đầu, lãnh đạo. 'Administrator' (quản trị viên) xuất phát từ tiếng Latin 'administrare', nghĩa là 'phục vụ, quản lý, điều hành'. Khi kết hợp lại, 'head administrator' mô tả người đứng đầu phụ trách việc quản lý, điều hành một tổ chức hoặc bộ phận, thể hiện vai trò lãnh đạo và chịu trách nhiệm cao nhất trong công tác hành chính.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vị trí lãnh đạo cao nhất trong lĩnh vực quản trị. Khác với 'administrator' thông thường, 'head administrator' có quyền lực và trách nhiệm lớn hơn. Nó thường chỉ người đứng đầu bộ phận hành chính hoặc người có quyền quyết định cao nhất về các vấn đề hành chính.

Prepositions

of for

'Head administrator of' dùng để chỉ người đứng đầu bộ phận/tổ chức nào đó. Ví dụ: 'the head administrator of the university'. 'Head administrator for' dùng để chỉ người chịu trách nhiệm quản lý cho một dự án/vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'the head administrator for the new building project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + head administrator
  • new the new head administrator
    (trưởng quản trị viên mới)
  • senior the senior head administrator
    (trưởng quản trị viên cấp cao)
  • acting the acting head administrator
    (trưởng quản trị viên tạm quyền)
  • chief the chief head administrator
    (trưởng quản trị viên chính, trưởng ban quản trị)
  • dedicated a dedicated head administrator
    (một trưởng quản trị viên tận tâm)
Verb + head administrator
  • consult consult the head administrator
    (tham khảo ý kiến của trưởng quản trị viên)
  • report to report to the head administrator
    (báo cáo cho trưởng quản trị viên)
  • appoint appoint a head administrator
    (bổ nhiệm một trưởng quản trị viên)
  • notify notify the head administrator
    (thông báo cho trưởng quản trị viên)
Head administrator + Verb
  • oversees The head administrator oversees all operations.
    (Trưởng quản trị viên giám sát tất cả các hoạt động.)
  • decides The head administrator decides on budget allocations.
    (Trưởng quản trị viên quyết định về phân bổ ngân sách.)
  • manages The head administrator manages the staff.
    (Trưởng quản trị viên quản lý nhân sự.)
  • leads The head administrator leads the team.
    (Trưởng quản trị viên lãnh đạo đội ngũ.)

Idioms

  • report to the head administrator

    báo cáo cho trưởng quản trị viên (chỉ cấp trên trực tiếp)

    "All department heads must report to the head administrator weekly."

    (Tất cả các trưởng phòng phải báo cáo cho trưởng quản trị viên hàng tuần.)

  • under the head administrator's purview

    trong phạm vi quyền hạn/trách nhiệm của trưởng quản trị viên

    "This decision falls under the head administrator's purview."

    (Quyết định này thuộc phạm vi quyền hạn của trưởng quản trị viên.)

  • appointed as head administrator

    được bổ nhiệm làm trưởng quản trị viên

    "She was recently appointed as head administrator of the university."

    (Cô ấy vừa được bổ nhiệm làm trưởng quản trị viên của trường đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head administrator

Danh từ ghép
Lật mặt

Người quản trị hàng đầu, quản lý chính, thường là trong một trường học, đại học hoặc tổ chức lớn khác.

"The head administrator made the final decision regarding the budget allocation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The head administrator will be overseeing the implementation of the new policies next quarter.
Quản trị viên trưởng sẽ giám sát việc thực hiện các chính sách mới vào quý tới.
Phủ định
The head administrator won't be attending the conference in person; they will be participating virtually.
Quản trị viên trưởng sẽ không tham dự hội nghị trực tiếp; họ sẽ tham gia trực tuyến.
Nghi vấn
Will the head administrator be making any announcements regarding the budget cuts tomorrow?
Liệu quản trị viên trưởng có đưa ra bất kỳ thông báo nào về việc cắt giảm ngân sách vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head administrator".

Vai trò chủ chốt trong tổ chức

Trong nhiều tổ chức (như trường học, bệnh viện, các phòng ban lớn), 'head administrator' là vị trí quản lý cấp cao, chịu trách nhiệm chính về điều hành hoạt động hàng ngày, quản lý nguồn lực và nhân sự. Họ thường là cầu nối quan trọng giữa ban lãnh đạo cấp cao (đặt ra chiến lược) và đội ngũ nhân viên (thực hiện công việc).

Hình mẫu quyền lực và trách nhiệm

Trưởng quản trị viên thường được coi là người có quyền lực và trách nhiệm cao nhất trong việc đảm bảo hiệu quả hoạt động và tuân thủ các quy định. Mọi vấn đề về quản lý, vận hành và sự phối hợp giữa các bộ phận thường sẽ được đưa ra để trưởng quản trị viên đưa ra quyết định hoặc phê duyệt cuối cùng.