chief administrator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The person with the greatest responsibility for managing an organization or institution.
Vietnamese Meaning
Người có trách nhiệm cao nhất trong việc quản lý một tổ chức hoặc cơ quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chief administrator implemented new policies to improve efficiency."
"Người quản lý cao nhất đã thực hiện các chính sách mới để cải thiện hiệu quả."
-
"The chief administrator is responsible for the day-to-day operations of the company."
"Người quản lý cao nhất chịu trách nhiệm cho các hoạt động hàng ngày của công ty."
-
"She was appointed as the chief administrator of the new hospital."
"Cô ấy được bổ nhiệm làm người quản lý cao nhất của bệnh viện mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | administer | quản lý, điều hành |
| Noun | administration | sự quản lý, chính quyền, ban quản trị |
| Adjective | administrative | thuộc về hành chính |
| Adverb | chiefly | chủ yếu là, chính yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức và nhấn mạnh đến vai trò lãnh đạo, điều hành. 'Chief' nhấn mạnh vị trí cao nhất, còn 'administrator' chỉ người quản lý các hoạt động hàng ngày. Khác với 'CEO' (Chief Executive Officer) có thể tập trung vào chiến lược và tăng trưởng, 'chief administrator' có thể tập trung hơn vào hiệu quả và tuân thủ.
Prepositions
'- Chief administrator of [tổ chức]': cho biết người này quản lý tổ chức nào. Ví dụ: 'The chief administrator of the hospital'. '- Chief administrator for [lĩnh vực/chức năng]': ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ trách nhiệm quản lý một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The chief administrator for finance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Acting acting chief administrator (quyền tổng quản trị (người tạm thời giữ chức vụ))
-
Senior senior chief administrator (tổng quản trị cấp cao)
-
Newly appointed newly appointed chief administrator (tổng quản trị mới được bổ nhiệm)
-
Appoint appoint a chief administrator (bổ nhiệm một tổng quản trị)
-
Report to report to the chief administrator (báo cáo cho tổng quản trị)
-
Serve as serve as chief administrator (đảm nhiệm chức danh tổng quản trị)
Idioms
-
Chief Administrative Officer (CAO)
Giám đốc điều hành cấp cao/Tổng quản trị viên
"The CAO is responsible for the day-to-day operations of the city."
(Tổng quản trị viên chịu trách nhiệm về các hoạt động hàng ngày của thành phố.)
-
The buck stops with the chief administrator
Trách nhiệm cuối cùng thuộc về người quản lý cao nhất
"If the project fails, the buck stops with the chief administrator."
(Nếu dự án thất bại, trách nhiệm cuối cùng thuộc về người tổng quản trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chief administrator
Noun PhraseNgười có trách nhiệm cao nhất trong việc quản lý một tổ chức hoặc cơ quan.
"The chief administrator implemented new policies to improve efficiency."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chief administrator was overseeing the budget revisions yesterday evening. |
Quản trị viên trưởng đã giám sát việc sửa đổi ngân sách vào tối hôm qua. |
| Phủ định | The chief administrator was not delegating tasks effectively at the meeting. |
Quản trị viên trưởng đã không giao nhiệm vụ hiệu quả tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Was the chief administrator addressing the staff concerns during the town hall? |
Có phải quản trị viên trưởng đang giải quyết những lo ngại của nhân viên trong cuộc họp toàn thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief administrator".
