headrest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ phận hỗ trợ được gắn vào phần trên của ghế để đỡ đầu của người ngồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Make sure the headrest is adjusted correctly for your height."
"Hãy chắc chắn rằng tựa đầu được điều chỉnh chính xác theo chiều cao của bạn."
-
"The headrest prevented whiplash during the accident."
"Tựa đầu đã ngăn ngừa chấn thương cổ trong vụ tai nạn."
-
"Some modern cars have adjustable headrests for better comfort."
"Một số xe hơi hiện đại có tựa đầu điều chỉnh được để tạo sự thoải mái hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Headrest thường được sử dụng trong ô tô, máy bay và các loại ghế ngồi khác để giảm nguy cơ chấn thương cổ trong trường hợp va chạm hoặc rung lắc mạnh. Chức năng chính là hạn chế chuyển động đột ngột của đầu và cổ.
Prepositions
'on' dùng để chỉ vị trí trực tiếp trên headrest, ví dụ 'He leaned his head on the headrest'. 'in' có thể dùng trong ngữ cảnh 'in the car, the headrest...', 'in the seat, the headrest...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
adjustable an adjustable headrest (tựa đầu có thể điều chỉnh)
-
comfortable a comfortable headrest (tựa đầu thoải mái)
-
padded a padded headrest (tựa đầu có đệm)
-
integrated an integrated headrest (tựa đầu tích hợp (liền khối))
-
high-back a high-back headrest (tựa đầu lưng cao)
-
adjust adjust the headrest (điều chỉnh tựa đầu)
-
lean back against lean back against the headrest (tựa lưng vào tựa đầu)
-
rest one's head on rest one's head on the headrest (đặt đầu lên tựa đầu)
-
remove remove the headrest (tháo tựa đầu)
Idioms
-
lean one's head back against the headrest
Ngả đầu về phía sau tựa vào tựa đầu (thể hiện sự thư giãn hoặc mệt mỏi)
"He leaned his head back against the headrest and closed his eyes."
(Anh ấy ngả đầu vào tựa đầu và nhắm mắt lại.)
-
to adjust the headrest for comfort
Điều chỉnh tựa đầu cho thoải mái (một hành động phổ biến để cải thiện tư thế hoặc sự tiện nghi)
"Don't forget to adjust the headrest to your height for optimal comfort."
(Đừng quên điều chỉnh tựa đầu cho phù hợp với chiều cao của bạn để có sự thoải mái tối ưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
headrest
nounMột bộ phận hỗ trợ được gắn vào phần trên của ghế để đỡ đầu của người ngồi.
"Make sure the headrest is adjusted correctly for your height."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The passenger was adjusting the headrest while the car was moving. |
Hành khách đang điều chỉnh tựa đầu khi xe đang di chuyển. |
| Phủ định | He wasn't using the headrest; he was leaning forward. |
Anh ấy đã không sử dụng tựa đầu; anh ấy đang nghiêng người về phía trước. |
| Nghi vấn | Were they manufacturing headrests at that factory last year? |
Có phải họ đã sản xuất tựa đầu ở nhà máy đó năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headrest".
