(Top Banner Ad)
headrest
A2
noun A2 Ô tô, Nội thất

headrest

UK: /ˈhɛdˌrɛst/ • US: /ˈhɛdˌrɛst/

Nghĩa tiếng Việt

tựa đầu gối tựa đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A support attached to the top of a seat to support the occupant's head.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận hỗ trợ được gắn vào phần trên của ghế để đỡ đầu của người ngồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure the headrest is adjusted correctly for your height."

    "Hãy chắc chắn rằng tựa đầu được điều chỉnh chính xác theo chiều cao của bạn."

  • "The headrest prevented whiplash during the accident."

    "Tựa đầu đã ngăn ngừa chấn thương cổ trong vụ tai nạn."

  • "Some modern cars have adjustable headrests for better comfort."

    "Một số xe hơi hiện đại có tựa đầu điều chỉnh được để tạo sự thoải mái hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head Đầu, cái đầu
Verb rest Nghỉ ngơi, tựa vào
Noun rest Sự nghỉ ngơi, chỗ tựa, phần còn lại
Adjective restful Thư thái, yên tĩnh
Adjective restless Bồn chồn, không yên
Noun header Phần đầu (của tài liệu), cú đánh đầu (bóng đá)
Adjective headless Không đầu

Synonyms

head support (đồ đỡ đầu)

Related Words

Subject Area

Ô tô, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Modern English
head
Proto-Germanic
*rastō
Old English
rest
Modern English
rest
Modern English
head + rest
Modern English
headrest

Từ sự kết hợp đơn giản

Từ 'headrest' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'head' (đầu) và 'rest' (chỗ tựa, sự nghỉ ngơi). Đúng như tên gọi, nó là một vật dụng được thiết kế để kê hoặc đỡ đầu khi bạn ngồi hoặc nằm, mang lại sự thoải mái và hỗ trợ.

Usage Note

Headrest thường được sử dụng trong ô tô, máy bay và các loại ghế ngồi khác để giảm nguy cơ chấn thương cổ trong trường hợp va chạm hoặc rung lắc mạnh. Chức năng chính là hạn chế chuyển động đột ngột của đầu và cổ.

Prepositions

on in

'on' dùng để chỉ vị trí trực tiếp trên headrest, ví dụ 'He leaned his head on the headrest'. 'in' có thể dùng trong ngữ cảnh 'in the car, the headrest...', 'in the seat, the headrest...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headrest
  • adjustable an adjustable headrest
    (tựa đầu có thể điều chỉnh)
  • comfortable a comfortable headrest
    (tựa đầu thoải mái)
  • padded a padded headrest
    (tựa đầu có đệm)
  • integrated an integrated headrest
    (tựa đầu tích hợp (liền khối))
  • high-back a high-back headrest
    (tựa đầu lưng cao)
Verb + headrest
  • adjust adjust the headrest
    (điều chỉnh tựa đầu)
  • lean back against lean back against the headrest
    (tựa lưng vào tựa đầu)
  • rest one's head on rest one's head on the headrest
    (đặt đầu lên tựa đầu)
  • remove remove the headrest
    (tháo tựa đầu)

Idioms

  • lean one's head back against the headrest

    Ngả đầu về phía sau tựa vào tựa đầu (thể hiện sự thư giãn hoặc mệt mỏi)

    "He leaned his head back against the headrest and closed his eyes."

    (Anh ấy ngả đầu vào tựa đầu và nhắm mắt lại.)

  • to adjust the headrest for comfort

    Điều chỉnh tựa đầu cho thoải mái (một hành động phổ biến để cải thiện tư thế hoặc sự tiện nghi)

    "Don't forget to adjust the headrest to your height for optimal comfort."

    (Đừng quên điều chỉnh tựa đầu cho phù hợp với chiều cao của bạn để có sự thoải mái tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headrest

noun
Lật mặt

Một bộ phận hỗ trợ được gắn vào phần trên của ghế để đỡ đầu của người ngồi.

"Make sure the headrest is adjusted correctly for your height."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passenger was adjusting the headrest while the car was moving.
Hành khách đang điều chỉnh tựa đầu khi xe đang di chuyển.
Phủ định
He wasn't using the headrest; he was leaning forward.
Anh ấy đã không sử dụng tựa đầu; anh ấy đang nghiêng người về phía trước.
Nghi vấn
Were they manufacturing headrests at that factory last year?
Có phải họ đã sản xuất tựa đầu ở nhà máy đó năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headrest".

Tựa đầu trong văn hóa Ai Cập cổ đại

Trong Ai Cập cổ đại, tựa đầu (headrest) không chỉ là vật dụng đơn thuần mà còn mang ý nghĩa tôn giáo và xã hội. Chúng được làm từ gỗ, ngà voi hoặc kim loại, dùng để kê đầu khi ngủ, giúp bảo vệ các kiểu tóc cầu kỳ và nâng đầu lên khỏi mặt đất mát lạnh. Nhiều tựa đầu được tìm thấy trong các ngôi mộ, cho thấy vai trò quan trọng của chúng trong nghi lễ tang lễ, tượng trưng cho sự sống lại và bảo vệ người chết.

Tựa đầu và an toàn ô tô hiện đại

Ngày nay, tựa đầu trong ô tô là một tính năng an toàn cực kỳ quan trọng, thường được gọi là 'tựa đầu hỗ trợ bảo vệ cổ' (head restraint). Chức năng chính của chúng là bảo vệ cổ người ngồi khỏi chấn thương roi vọt (whiplash injury) trong trường hợp va chạm từ phía sau. Khi xe bị đâm từ phía sau, đầu người sẽ bị giật mạnh về phía sau, và tựa đầu sẽ đỡ lấy, giảm thiểu nguy cơ tổn thương cột sống cổ.