(Top Banner Ad)
headhunting
C1
noun C1 Nhân sự, Tuyển dụng

headhunting

UK: /ˈhedˌhʌn.tɪŋ/ • US: /ˈhedˌhʌn.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

săn đầu người tuyển dụng cấp cao tìm kiếm nhân tài cấp cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of recruiting executives or specialized personnel, especially for senior or executive positions.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tuyển dụng các giám đốc điều hành hoặc nhân viên chuyên môn cao, đặc biệt là cho các vị trí cấp cao hoặc điều hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Headhunting is a common practice in the executive search industry."

    "Headhunting là một hoạt động phổ biến trong ngành tìm kiếm quản lý cấp cao."

  • "The company hired a headhunting firm to find a new CFO."

    "Công ty đã thuê một công ty headhunting để tìm một CFO mới."

  • "Headhunting can be a discreet and effective way to fill senior positions."

    "Headhunting có thể là một cách kín đáo và hiệu quả để lấp đầy các vị trí cấp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb headhunt Săn tìm, tuyển dụng nhân sự cấp cao hoặc tài năng đặc biệt.
Noun headhunter Chuyên viên săn đầu người; người chuyên tìm kiếm và tuyển dụng nhân sự cấp cao cho các công ty khác.
Adjective headhunted Được săn đón (bởi các chuyên viên tuyển dụng); được một headhunter liên hệ để mời làm việc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Old English
huntian
English
headhunting

Từ tập tục cổ xưa

Ban đầu, 'headhunting' (săn đầu người) là một thuật ngữ có nghĩa đen, chỉ tập tục man rợ ở một số nền văn hóa cổ xưa, nơi những chiến binh thu thập đầu của kẻ thù làm chiến lợi phẩm hoặc nghi lễ. Đây là một hành vi bạo lực và đáng sợ.

Đến ngành nghề hiện đại

Vào thế kỷ 20, ý nghĩa của 'headhunting' chuyển đổi thành một ẩn dụ trong lĩnh vực kinh doanh. Nó dùng để chỉ việc tìm kiếm và tuyển dụng một cách chủ động những cá nhân tài năng, có kinh nghiệm (thường là cấp quản lý hoặc điều hành cấp cao) từ công ty khác. Giống như việc 'săn lùng' những 'cái đầu' ưu tú nhất cho một vị trí cụ thể.

Usage Note

Headhunting tập trung vào việc tìm kiếm những ứng viên thụ động (passive candidates), những người hiện đang có việc làm và không chủ động tìm kiếm công việc mới. Nó khác với 'recruitment' thông thường, vốn thường dựa vào việc đăng tin tuyển dụng và chờ đợi ứng viên nộp hồ sơ. Headhunting mang tính chủ động và có mục tiêu cao hơn, thường được sử dụng cho các vị trí quan trọng và khó tìm người.

Prepositions

in for

‘In’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà headhunting tập trung vào (e.g., headhunting in the technology sector). ‘For’ thường được dùng để chỉ công ty hoặc vị trí mà headhunting đang tìm kiếm ứng viên (e.g., headhunting for a CEO).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headhunting
  • executive executive headhunting
    (săn đầu người cấp điều hành/quản lý cấp cao)
  • specialized specialized headhunting
    (săn đầu người chuyên biệt (cho một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể))
  • aggressive aggressive headhunting
    (săn đầu người ráo riết/quyết liệt)
Verb + headhunting
  • conduct conduct headhunting
    (tiến hành săn đầu người)
  • engage in engage in headhunting
    (tham gia vào việc săn đầu người)
  • undertake undertake headhunting
    (đảm nhận công việc săn đầu người)
Noun + headhunting
  • headhunting headhunting firm/agency
    (công ty/đại lý săn đầu người)
  • headhunting headhunting process
    (quy trình săn đầu người)
  • headhunting headhunting market
    (thị trường săn đầu người)

Idioms

  • go headhunting

    Đi săn đầu người; tìm kiếm và tuyển dụng nhân tài.

    "The company decided to go headhunting for a new Chief Technology Officer."

    (Công ty quyết định đi săn đầu người để tìm một Giám đốc Công nghệ mới.)

  • the headhunting industry

    Ngành công nghiệp săn đầu người; ngành chuyên cung cấp dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao.

    "The headhunting industry is thriving as companies compete for top talent."

    (Ngành công nghiệp săn đầu người đang phát triển mạnh mẽ khi các công ty cạnh tranh giành giật nhân tài hàng đầu.)

  • a headhunting campaign

    Một chiến dịch săn đầu người; một nỗ lực tuyển dụng có tổ chức để tìm kiếm các ứng viên chất lượng cao.

    "They launched a major headhunting campaign to fill several senior management roles."

    (Họ đã phát động một chiến dịch săn đầu người lớn để lấp đầy một số vị trí quản lý cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headhunting

noun
Lật mặt

Hoạt động tuyển dụng các giám đốc điều hành hoặc nhân viên chuyên môn cao, đặc biệt là cho các vị trí cấp cao hoặc điều hành.

"Headhunting is a common practice in the executive search industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headhunting".

Sự chuyển đổi ý nghĩa tích cực

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'headhunting' đã hoàn toàn mất đi ý nghĩa tiêu cực, man rợ ban đầu. Nó trở thành một thuật ngữ chuyên nghiệp, được chấp nhận rộng rãi để chỉ một phương pháp tuyển dụng hiệu quả, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao, tài chính và các vị trí lãnh đạo, nơi mà việc tìm kiếm đúng người có thể quyết định sự thành bại của một tổ chức.

Ngành dịch vụ giá trị cao

Các công ty 'săn đầu người' đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế hiện đại. Họ không chỉ kết nối các ứng viên tài năng với những cơ hội phù hợp mà còn cung cấp dịch vụ tư vấn chiến lược cho doanh nghiệp về nhân sự. Phí dịch vụ cho việc 'săn đầu người' thường rất cao, phản ánh giá trị và sự khó khăn trong việc tìm kiếm những cá nhân xuất chúng, có kinh nghiệm dày dặn và kỹ năng chuyên môn đặc biệt.