(Top Banner Ad)
heading for success
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Kinh doanh, Thành công cá nhân

heading for success

UK: /ˈhɛdɪŋ fɔː(r) səkˈses/ • US: /ˈhɛdɪŋ fɔːr səkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

trên đà thành công có triển vọng thành công đang tiến tới thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be moving towards or likely to achieve success.

Vietnamese Meaning

Đang trên đà thành công, có khả năng đạt được thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, she is finally heading for success in her career."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đang trên đà thành công trong sự nghiệp của mình."

  • "The company is heading for success with its innovative products."

    "Công ty đang trên đà thành công với các sản phẩm sáng tạo của mình."

  • "He is heading for success because of his determination and hard work."

    "Anh ấy đang trên đà thành công nhờ sự quyết tâm và làm việc chăm chỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb succeed Thành công, đạt được mục tiêu hoặc điều mong muốn
Adjective successful Thành công, đạt kết quả tốt đẹp
Adverb successfully Một cách thành công, thuận lợi
Noun successor Người kế nhiệm, người kế tục (thường là người tiếp nối và thành công)
Verb head Hướng về, đi về phía, dẫn đầu

Synonyms

on track for success (đi đúng hướng để thành công)poised for success (sẵn sàng để thành công)

Antonyms

heading for failure (đang trên đà thất bại)doomed to fail (chắc chắn thất bại)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thành công cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Old English
hēafod
Old French
succès
Middle English
succes
Middle English
heden

Nguồn gốc 'heading'

Phần 'heading' trong 'heading for success' bắt nguồn từ từ 'head' (đầu) trong tiếng Anh cổ ('hēafod'). Ban đầu chỉ bộ phận cơ thể, sau này nghĩa của nó mở rộng thành chỉ người đứng đầu hoặc hành động di chuyển theo một hướng cụ thể, ví dụ như dẫn đường hoặc hướng về đâu đó. Vì vậy, 'heading for' có nghĩa là 'đang đi về phía' hoặc 'đang hướng tới'.

Nguồn gốc 'success'

Từ 'success' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'succedere', mang nghĩa 'đi theo sau' hoặc 'đi xuống dưới'. Qua tiếng Pháp cổ ('succès'), nó dần phát triển thành nghĩa 'kết quả' hoặc 'thành tựu'. Đến tiếng Anh trung đại ('succes'), từ này đã mang nghĩa 'kết quả' và đặc biệt là 'kết quả tốt đẹp, sự thành công' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một tổ chức đang tiến triển tốt và có nhiều dấu hiệu cho thấy họ sẽ thành công trong tương lai. Nó nhấn mạnh sự chủ động, định hướng rõ ràng và nỗ lực để đạt được mục tiêu. Khác với 'destined for success' mang ý nghĩa định mệnh, 'heading for success' nhấn mạnh nỗ lực và hành động.

Prepositions

for

Giới từ 'for' chỉ hướng đến, mục tiêu. 'Heading *for* success' nghĩa là đang hướng đến mục tiêu thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'heading for success'
  • clearly heading for success
    (rõ ràng đang hướng tới thành công)
  • rapidly heading for success
    (nhanh chóng hướng tới thành công)
  • definitely heading for success
    (chắc chắn đang hướng tới thành công)
Cụm động từ đi kèm với 'heading for success'
  • is heading for success
    (đang hướng tới thành công)
  • was heading for success
    (đã đang hướng tới thành công)
  • appears to be heading for success
    (dường như đang hướng tới thành công)

Idioms

  • heading for success

    đang hướng tới thành công, đang trên đà thành công

    "With her innovative ideas and strong team, the company is definitely heading for success."

    (Với những ý tưởng đổi mới và đội ngũ mạnh mẽ, công ty chắc chắn đang hướng tới thành công.)

  • be well on your way heading for success

    đang trên đà thành công một cách thuận lợi, tiến triển rất tốt

    "After years of hard work and strategic planning, she's well on her way heading for success."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và lên kế hoạch chiến lược, cô ấy đang trên đà thành công một cách thuận lợi.)

  • be on the right track heading for success

    đang đi đúng hướng để đạt được thành công

    "The new government policies put the economy on the right track heading for success."

    (Các chính sách mới của chính phủ đã đưa nền kinh tế đi đúng hướng để đạt được thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heading for success

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đang trên đà thành công, có khả năng đạt được thành công.

"After years of hard work, she is finally heading for success in her career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heading for success".

Tinh thần lạc quan và mục tiêu

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, cụm từ 'heading for success' thể hiện tinh thần lạc quan và niềm tin mạnh mẽ vào khả năng đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt ra mục tiêu rõ ràng, lên kế hoạch và kiên trì hành động để biến ước mơ thành hiện thực. Đây là một cách diễn đạt tích cực về sự tiến bộ và triển vọng.

Văn hóa khởi nghiệp và phát triển cá nhân

Cụm từ này rất phổ biến trong môi trường kinh doanh, đặc biệt là văn hóa khởi nghiệp và lĩnh vực phát triển cá nhân. Nó được dùng để mô tả một hành trình có chủ đích, không phải ngẫu nhiên, nơi mỗi cá nhân hoặc tổ chức chủ động tạo ra con đường dẫn đến thành công thông qua nỗ lực, chiến lược và sự cam kết. Nó phản ánh giá trị của sự tiến bộ và đạt được thành tựu.