heading for success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang trên đà thành công, có khả năng đạt được thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of hard work, she is finally heading for success in her career."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đang trên đà thành công trong sự nghiệp của mình."
-
"The company is heading for success with its innovative products."
"Công ty đang trên đà thành công với các sản phẩm sáng tạo của mình."
-
"He is heading for success because of his determination and hard work."
"Anh ấy đang trên đà thành công nhờ sự quyết tâm và làm việc chăm chỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | succeed | Thành công, đạt được mục tiêu hoặc điều mong muốn |
| Adjective | successful | Thành công, đạt kết quả tốt đẹp |
| Adverb | successfully | Một cách thành công, thuận lợi |
| Noun | successor | Người kế nhiệm, người kế tục (thường là người tiếp nối và thành công) |
| Verb | head | Hướng về, đi về phía, dẫn đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một tổ chức đang tiến triển tốt và có nhiều dấu hiệu cho thấy họ sẽ thành công trong tương lai. Nó nhấn mạnh sự chủ động, định hướng rõ ràng và nỗ lực để đạt được mục tiêu. Khác với 'destined for success' mang ý nghĩa định mệnh, 'heading for success' nhấn mạnh nỗ lực và hành động.
Prepositions
Giới từ 'for' chỉ hướng đến, mục tiêu. 'Heading *for* success' nghĩa là đang hướng đến mục tiêu thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly heading for success (rõ ràng đang hướng tới thành công)
-
rapidly heading for success (nhanh chóng hướng tới thành công)
-
definitely heading for success (chắc chắn đang hướng tới thành công)
-
is heading for success (đang hướng tới thành công)
-
was heading for success (đã đang hướng tới thành công)
-
appears to be heading for success (dường như đang hướng tới thành công)
Idioms
-
heading for success
đang hướng tới thành công, đang trên đà thành công
"With her innovative ideas and strong team, the company is definitely heading for success."
(Với những ý tưởng đổi mới và đội ngũ mạnh mẽ, công ty chắc chắn đang hướng tới thành công.)
-
be well on your way heading for success
đang trên đà thành công một cách thuận lợi, tiến triển rất tốt
"After years of hard work and strategic planning, she's well on her way heading for success."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và lên kế hoạch chiến lược, cô ấy đang trên đà thành công một cách thuận lợi.)
-
be on the right track heading for success
đang đi đúng hướng để đạt được thành công
"The new government policies put the economy on the right track heading for success."
(Các chính sách mới của chính phủ đã đưa nền kinh tế đi đúng hướng để đạt được thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heading for success
Thành ngữ (Idiom)Đang trên đà thành công, có khả năng đạt được thành công.
"After years of hard work, she is finally heading for success in her career."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heading for success".
