(Top Banner Ad)
headlamps
B1
noun B1 Ô tô, Phương tiện giao thông

headlamps

UK: /ˈhɛdlæmps/ • US: /ˈhɛdlæmps/

Nghĩa tiếng Việt

đèn pha đèn chiếu sáng phía trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lamp with a reflector, attached to the front of a vehicle to illuminate the road ahead.

Vietnamese Meaning

Đèn pha, đèn chiếu sáng gắn ở phía trước xe để chiếu sáng đường đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's headlamps were shining brightly in the dark."

    "Đèn pha của chiếc xe đang chiếu sáng rực rỡ trong bóng tối."

  • "He forgot to turn off the headlamps and drained the car battery."

    "Anh ấy quên tắt đèn pha và làm hết bình ắc quy xe."

  • "Modern cars often have automatic headlamps that turn on when it gets dark."

    "Các loại xe hiện đại thường có đèn pha tự động bật khi trời tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun headlamp Đèn pha (số ít)
Noun headlight Đèn pha (đồng nghĩa, thường dùng hơn trong một số ngữ cảnh)
Noun lamp Đèn (tổng quát)
Noun head Đầu, phần phía trước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Phương tiện giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Old French
lampe
English
headlamp

Ngọn đèn phía trước

Từ 'headlamps' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'head' (đầu, phía trước) và 'lamps' (đèn). Nó ra đời để chỉ rõ bộ phận đèn chiếu sáng nằm ở phía trước của phương tiện giao thông, đặc biệt là ô tô, nhằm mục đích soi sáng đường đi và cảnh báo cho người khác về sự hiện diện của xe.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều (headlamps) vì mỗi xe thường có hai đèn pha. Đèn pha là một bộ phận quan trọng của xe, đảm bảo an toàn khi lái xe trong điều kiện thiếu sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headlamps
  • bright bright headlamps
    (đèn pha sáng)
  • dim dim headlamps
    (đèn pha mờ)
  • powerful powerful headlamps
    (đèn pha mạnh mẽ)
  • dual dual headlamps
    (đèn pha đôi)
  • xenon xenon headlamps
    (đèn pha xenon)
Verb + headlamps
  • turn on turn on the headlamps
    (bật đèn pha)
  • turn off turn off the headlamps
    (tắt đèn pha)
  • adjust adjust the headlamps
    (điều chỉnh đèn pha)
  • flash flash the headlamps
    (nháy đèn pha)
  • beam the headlamps beam
    (đèn pha chiếu sáng)

Idioms

  • Headlamps on full beam

    Đèn pha chiếu xa (chế độ đèn chiếu xa)

    "You should only use headlamps on full beam when there's no oncoming traffic."

    (Bạn chỉ nên dùng đèn pha chiếu xa khi không có xe đi ngược chiều.)

  • Headlamps ablaze

    Đèn pha sáng rực

    "The car approached, its headlamps ablaze in the fog."

    (Chiếc xe tiến đến, đèn pha của nó sáng rực trong màn sương.)

  • Caught in the headlamps

    Bị bất ngờ, hoảng sợ như nai trong đèn pha

    "He stood there, caught in the headlamps of the approaching car, unable to move."

    (Anh ta đứng đó, như bị tóm gọn trong ánh đèn pha của chiếc xe đang tới, không thể cử động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headlamps

noun
Lật mặt

Đèn pha, đèn chiếu sáng gắn ở phía trước xe để chiếu sáng đường đi.

"The car's headlamps were shining brightly in the dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they reach the summit, the climbers will have been relying on their headlamps for hours.
Vào thời điểm họ lên đến đỉnh, những người leo núi sẽ đã phải dựa vào đèn pha của họ trong nhiều giờ.
Phủ định
By midnight, the rescuers won't have been using their headlamps for long if the missing hiker is found quickly.
Đến nửa đêm, lực lượng cứu hộ sẽ không phải sử dụng đèn pha của họ lâu nếu người đi bộ đường dài mất tích được tìm thấy nhanh chóng.
Nghi vấn
Will the miners have been wearing headlamps for eight hours straight by the end of their shift?
Liệu những người thợ mỏ có phải đội đèn pha liên tục trong tám giờ vào cuối ca làm việc của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headlamps".

An toàn giao thông

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc bật đèn pha (headlamps) không chỉ vào ban đêm mà còn vào ban ngày khi thời tiết xấu (mưa, sương mù) là bắt buộc. Điều này giúp tăng cường tầm nhìn cho người lái và làm cho chiếc xe dễ được nhìn thấy hơn đối với các phương tiện khác, góp phần giảm thiểu tai nạn giao thông.

Sự phát triển của công nghệ chiếu sáng

Từ những ngọn đèn dầu thô sơ, đèn pha ô tô đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ đèn halogen truyền thống đến đèn Xenon (HID) và ngày nay là đèn LED, Laser hiện đại. Công nghệ này không chỉ cải thiện độ sáng mà còn tích hợp các tính năng thông minh như tự động điều chỉnh góc chiếu để tránh làm chói mắt người đi ngược chiều, phản ánh sự ưu tiên về an toàn và hiệu quả.