(Top Banner Ad)
good appetite
A2
Danh từ A2 Sức khỏe, Ăn uống

good appetite

UK: /ɡʊd ˈæpɪˌtaɪt/ • US: /ɡʊd ˈæpɪˌtaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngon khẩu vị tốt sự thèm ăn tốt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong desire or eagerness to eat; the feeling of wanting to eat.

Vietnamese Meaning

Sự thèm ăn; cảm giác muốn ăn, ngon miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a good appetite and always finishes his meals."

    "Anh ấy có một sự thèm ăn tốt và luôn ăn hết bữa."

  • "The fresh air gave me a good appetite."

    "Không khí trong lành khiến tôi thấy ngon miệng."

  • "Doctors recommend a good appetite for children."

    "Bác sĩ khuyến khích trẻ em nên có sự thèm ăn tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness Lòng tốt, sự tốt đẹp
Adverb well Tốt, khỏe mạnh
Adjective better Tốt hơn
Noun appetite Sự thèm ăn, khẩu vị
Noun appetizer Món khai vị
Verb appetize Kích thích sự thèm ăn
Adjective appetizing Ngon lành, hấp dẫn (thức ăn)

Synonyms

healthy appetite (sự thèm ăn khỏe mạnh)hearty appetite (sự thèm ăn ngon miệng)

Antonyms

poor appetite (chán ăn)loss of appetite (mất cảm giác thèm ăn)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghedh- (root of 'good')
Proto-Germanic
*gōdaz (from *ghedh-)
Old English
gōd
Latin
appetītus (root of 'appetite')
Old French
apetit
Middle English
appetit
English
good appetite (combination of 'good' and 'appetite')

Nguồn gốc 'Good Appetite'

Cụm từ 'good appetite' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'good' (tốt, ngon) có gốc từ tiếng Anh cổ 'gōd', liên quan đến sự phù hợp và mong muốn. Từ 'appetite' (khẩu vị, sự thèm ăn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'appetītus', mang ý nghĩa 'mong muốn, khao khát' đối với thức ăn. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ đơn giản nhưng ý nghĩa, diễn tả trạng thái muốn ăn và ăn ngon miệng.

Usage Note

Thường được dùng để thể hiện sự mong muốn ăn uống. 'Good' ở đây mang nghĩa là 'tốt', 'khỏe mạnh', thể hiện một sự thèm ăn tốt, một sức ăn tốt. Ngược lại với 'poor appetite' (chán ăn).

Prepositions

for

'Appetite for' thường được dùng để diễn tả sự thèm muốn, mong muốn một điều gì đó, không nhất thiết chỉ liên quan đến thức ăn. Ví dụ: an appetite for adventure (sự thèm khát phiêu lưu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good appetite
  • have have a good appetite
    (có khẩu vị ngon miệng, ăn ngon miệng)
  • wish you wish you a good appetite
    (chúc bạn ngon miệng)
  • regain regain a good appetite
    (lấy lại khẩu vị ngon miệng)
  • stimulate stimulate a good appetite
    (kích thích ăn ngon miệng)
  • develop develop a good appetite
    (phát triển khẩu vị ngon miệng)

Idioms

  • Bon appétit!

    Chúc ngon miệng! (lời chúc trước bữa ăn, có nguồn gốc từ tiếng Pháp và được dùng phổ biến trong tiếng Anh)

    "The waiter served the food and said, "Bon appétit!""

    (Người phục vụ mang thức ăn ra và nói: "Chúc ngon miệng!")

  • To work up a good appetite

    Làm cho mình cảm thấy đói và thèm ăn (thường là do hoạt động thể chất hoặc đi bộ đường dài)

    "We went for a long hike and really worked up a good appetite."

    (Chúng tôi đã đi bộ đường dài một chuyến và thực sự cảm thấy rất đói bụng (ăn ngon miệng hơn).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good appetite

Danh từ
Lật mặt

Sự thèm ăn; cảm giác muốn ăn, ngon miệng.

"He has a good appetite and always finishes his meals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good appetite".

Lời chúc trước bữa ăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Pháp và các nước chịu ảnh hưởng, việc chúc 'Bon appétit!' (nghĩa là 'Chúc ngon miệng!') trước khi bắt đầu bữa ăn là một phép lịch sự phổ biến. Mặc dù là tiếng Pháp, cụm từ này đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để bày tỏ lời chúc tốt đẹp tới những người sắp ăn.

Sức khỏe và sự tận hưởng cuộc sống

Việc 'good appetite' (ăn ngon miệng) thường được xem là dấu hiệu của sức khỏe tốt và tinh thần vui vẻ. Một người có khẩu vị tốt thường được cho là đang có trạng thái thể chất và tinh thần ổn định, tận hưởng cuộc sống và các bữa ăn một cách trọn vẹn. Nó biểu thị khả năng tiếp nhận dinh dưỡng và niềm vui trong việc ăn uống.