good appetite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự thèm ăn; cảm giác muốn ăn, ngon miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a good appetite and always finishes his meals."
"Anh ấy có một sự thèm ăn tốt và luôn ăn hết bữa."
-
"The fresh air gave me a good appetite."
"Không khí trong lành khiến tôi thấy ngon miệng."
-
"Doctors recommend a good appetite for children."
"Bác sĩ khuyến khích trẻ em nên có sự thèm ăn tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để thể hiện sự mong muốn ăn uống. 'Good' ở đây mang nghĩa là 'tốt', 'khỏe mạnh', thể hiện một sự thèm ăn tốt, một sức ăn tốt. Ngược lại với 'poor appetite' (chán ăn).
Prepositions
'Appetite for' thường được dùng để diễn tả sự thèm muốn, mong muốn một điều gì đó, không nhất thiết chỉ liên quan đến thức ăn. Ví dụ: an appetite for adventure (sự thèm khát phiêu lưu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a good appetite (có khẩu vị ngon miệng, ăn ngon miệng)
-
wish you wish you a good appetite (chúc bạn ngon miệng)
-
regain regain a good appetite (lấy lại khẩu vị ngon miệng)
-
stimulate stimulate a good appetite (kích thích ăn ngon miệng)
-
develop develop a good appetite (phát triển khẩu vị ngon miệng)
Idioms
-
Bon appétit!
Chúc ngon miệng! (lời chúc trước bữa ăn, có nguồn gốc từ tiếng Pháp và được dùng phổ biến trong tiếng Anh)
"The waiter served the food and said, "Bon appétit!""
(Người phục vụ mang thức ăn ra và nói: "Chúc ngon miệng!")
-
To work up a good appetite
Làm cho mình cảm thấy đói và thèm ăn (thường là do hoạt động thể chất hoặc đi bộ đường dài)
"We went for a long hike and really worked up a good appetite."
(Chúng tôi đã đi bộ đường dài một chuyến và thực sự cảm thấy rất đói bụng (ăn ngon miệng hơn).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good appetite
Danh từSự thèm ăn; cảm giác muốn ăn, ngon miệng.
"He has a good appetite and always finishes his meals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good appetite".
