(Top Banner Ad)
lack of appetite
B1
Noun Phrase B1 Y học

lack of appetite

UK: /læk ɒv ˈæpɪtaɪt/ • US: /læk əv ˈæpɪtaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu cảm giác thèm ăn chán ăn mất cảm giác ngon miệng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition where someone has a reduced desire to eat; a decreased sensation of hunger.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khi ai đó giảm ham muốn ăn uống; giảm cảm giác đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported a lack of appetite after starting the new medication."

    "Bệnh nhân báo cáo tình trạng thiếu thèm ăn sau khi bắt đầu dùng thuốc mới."

  • "A persistent lack of appetite can be a sign of a serious health problem."

    "Việc liên tục thiếu cảm giác thèm ăn có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The chemotherapy caused a significant lack of appetite."

    "Hóa trị liệu gây ra tình trạng thiếu thèm ăn đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không đủ
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu sót, không đầy đủ
Noun appetite sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng; lòng ham muốn
Adjective appetizing ngon miệng, kích thích sự thèm ăn
Adjective unappetizing không ngon miệng, không hấp dẫn
Noun appetizer món khai vị

Synonyms

loss of appetite (mất cảm giác thèm ăn)anorexia (chán ăn (trong trường hợp bệnh lý))reduced hunger (giảm cảm giác đói)

Antonyms

increased appetite (tăng cảm giác thèm ăn)ravenousness (sự thèm ăn dữ dội)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lakr
Middle English
lak
Latin
appetitus
Old French
apetit
Middle English
appetit

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' (thiếu sót, không có) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'lakr', mang nghĩa 'thiếu hụt, không đầy đủ'. Nó đi vào tiếng Anh Trung cổ (Middle English) và phát triển thành từ 'lack' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Appetite'

Từ 'appetite' (sự thèm ăn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appetitus', có nghĩa là 'mong muốn, khao khát' và động từ 'appetere' (tìm kiếm, khao khát). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ (Old French) là 'apetit' và tiếng Anh Trung cổ (Middle English) là 'appetit' trước khi trở thành 'appetite' trong tiếng Anh hiện đại. Cụm từ 'lack of appetite' đơn giản là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ này để mô tả việc thiếu cảm giác thèm ăn.

Usage Note

Cụm từ 'lack of appetite' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả một triệu chứng bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc. Nó khác với 'loss of appetite' ở chỗ 'lack' nhấn mạnh sự thiếu hụt, trong khi 'loss' nhấn mạnh sự mất mát một thứ gì đó đã từng có. Tuy nhiên, trong thực tế, chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi sau 'lack' khi nói về sự thiếu hụt một thứ gì đó. Ví dụ: 'There is a lack of enthusiasm for the project.' Tuy nhiên, trong cụm từ 'lack of appetite', giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt chính bản thân sự thèm ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of appetite
  • severe severe lack of appetite
    (mất cảm giác thèm ăn trầm trọng)
  • complete complete lack of appetite
    (hoàn toàn không thèm ăn)
  • persistent persistent lack of appetite
    (mất cảm giác thèm ăn dai dẳng)
  • general general lack of appetite
    (mất cảm giác thèm ăn nói chung)
Verb + lack of appetite
  • experience experience a lack of appetite
    (trải qua tình trạng chán ăn)
  • suffer from suffer from a lack of appetite
    (bị mất cảm giác thèm ăn)
  • cause cause a lack of appetite
    (gây ra tình trạng chán ăn)

Idioms

  • a lack of appetite for life

    sự thiếu nhiệt huyết, thiếu ham muốn sống

    "After the tragedy, he developed a general lack of appetite for life."

    (Sau bi kịch, anh ấy trở nên mất hết hứng thú với cuộc sống.)

  • a lack of appetite for risk/change/innovation

    sự không sẵn lòng chấp nhận rủi ro/thay đổi/đổi mới; không muốn làm điều đó

    "The conservative board showed a distinct lack of appetite for innovation."

    (Ban giám đốc bảo thủ cho thấy rõ ràng họ không muốn đổi mới.)

  • suffer from a lack of appetite

    bị mất cảm giác thèm ăn, chán ăn (cụm từ y tế phổ biến)

    "Many patients with high fever suffer from a lack of appetite."

    (Nhiều bệnh nhân bị sốt cao bị mất cảm giác thèm ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of appetite

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng khi ai đó giảm ham muốn ăn uống; giảm cảm giác đói.

"The patient reported a lack of appetite after starting the new medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had eaten healthier food, she wouldn't have had a lack of appetite.
Nếu cô ấy đã ăn thức ăn lành mạnh hơn, cô ấy đã không bị thiếu cảm giác thèm ăn.
Phủ định
If he hadn't been so stressed, he wouldn't have had a lack of appetite.
Nếu anh ấy không căng thẳng như vậy, anh ấy đã không bị thiếu cảm giác thèm ăn.
Nghi vấn
Would they have enjoyed the dinner if they hadn't had a lack of appetite?
Liệu họ có thích bữa tối nếu họ không bị thiếu cảm giác thèm ăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of appetite".

Dấu hiệu sức khỏe và bệnh tật

'Lack of appetite' (chán ăn) thường được coi là một dấu hiệu cảnh báo sức khỏe quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Nó có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý từ nhẹ như cảm cúm, sốt đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như căng thẳng, trầm cảm hoặc các bệnh mãn tính. Khi một người thân hoặc bạn bè chán ăn, người xung quanh thường bày tỏ sự lo lắng và khuyến khích họ đi khám bác sĩ.

Ý nghĩa xã hội của việc ăn uống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và cả phương Đông, việc ăn uống không chỉ là nhu cầu sinh lý mà còn là hoạt động xã hội quan trọng, thể hiện sự gắn kết gia đình và bạn bè. Do đó, một 'lack of appetite' rõ rệt tại bàn ăn có thể được coi là biểu hiện của sự buồn bã, lo lắng hoặc thậm chí là một dấu hiệu không tôn trọng người khác, bên cạnh ý nghĩa sức khỏe đơn thuần.