lack of appetite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition where someone has a reduced desire to eat; a decreased sensation of hunger.
Vietnamese Meaning
Tình trạng khi ai đó giảm ham muốn ăn uống; giảm cảm giác đói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient reported a lack of appetite after starting the new medication."
"Bệnh nhân báo cáo tình trạng thiếu thèm ăn sau khi bắt đầu dùng thuốc mới."
-
"A persistent lack of appetite can be a sign of a serious health problem."
"Việc liên tục thiếu cảm giác thèm ăn có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"The chemotherapy caused a significant lack of appetite."
"Hóa trị liệu gây ra tình trạng thiếu thèm ăn đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lack | sự thiếu hụt, sự không đủ |
| Verb | lack | thiếu, không có |
| Adjective | lacking | thiếu sót, không đầy đủ |
| Noun | appetite | sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng; lòng ham muốn |
| Adjective | appetizing | ngon miệng, kích thích sự thèm ăn |
| Adjective | unappetizing | không ngon miệng, không hấp dẫn |
| Noun | appetizer | món khai vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lack of appetite' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả một triệu chứng bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc. Nó khác với 'loss of appetite' ở chỗ 'lack' nhấn mạnh sự thiếu hụt, trong khi 'loss' nhấn mạnh sự mất mát một thứ gì đó đã từng có. Tuy nhiên, trong thực tế, chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi sau 'lack' khi nói về sự thiếu hụt một thứ gì đó. Ví dụ: 'There is a lack of enthusiasm for the project.' Tuy nhiên, trong cụm từ 'lack of appetite', giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt chính bản thân sự thèm ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe lack of appetite (mất cảm giác thèm ăn trầm trọng)
-
complete complete lack of appetite (hoàn toàn không thèm ăn)
-
persistent persistent lack of appetite (mất cảm giác thèm ăn dai dẳng)
-
general general lack of appetite (mất cảm giác thèm ăn nói chung)
-
experience experience a lack of appetite (trải qua tình trạng chán ăn)
-
suffer from suffer from a lack of appetite (bị mất cảm giác thèm ăn)
-
cause cause a lack of appetite (gây ra tình trạng chán ăn)
Idioms
-
a lack of appetite for life
sự thiếu nhiệt huyết, thiếu ham muốn sống
"After the tragedy, he developed a general lack of appetite for life."
(Sau bi kịch, anh ấy trở nên mất hết hứng thú với cuộc sống.)
-
a lack of appetite for risk/change/innovation
sự không sẵn lòng chấp nhận rủi ro/thay đổi/đổi mới; không muốn làm điều đó
"The conservative board showed a distinct lack of appetite for innovation."
(Ban giám đốc bảo thủ cho thấy rõ ràng họ không muốn đổi mới.)
-
suffer from a lack of appetite
bị mất cảm giác thèm ăn, chán ăn (cụm từ y tế phổ biến)
"Many patients with high fever suffer from a lack of appetite."
(Nhiều bệnh nhân bị sốt cao bị mất cảm giác thèm ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of appetite
Noun PhraseTình trạng khi ai đó giảm ham muốn ăn uống; giảm cảm giác đói.
"The patient reported a lack of appetite after starting the new medication."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had eaten healthier food, she wouldn't have had a lack of appetite. |
Nếu cô ấy đã ăn thức ăn lành mạnh hơn, cô ấy đã không bị thiếu cảm giác thèm ăn. |
| Phủ định | If he hadn't been so stressed, he wouldn't have had a lack of appetite. |
Nếu anh ấy không căng thẳng như vậy, anh ấy đã không bị thiếu cảm giác thèm ăn. |
| Nghi vấn | Would they have enjoyed the dinner if they hadn't had a lack of appetite? |
Liệu họ có thích bữa tối nếu họ không bị thiếu cảm giác thèm ăn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of appetite".
