healthy body mass index (bmi)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of body fat based on height and weight that applies to adult men and women.
Vietnamese Meaning
Một chỉ số về lượng mỡ trong cơ thể dựa trên chiều cao và cân nặng, áp dụng cho nam và nữ trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining a healthy body mass index is important for overall health."
"Duy trì chỉ số khối cơ thể khỏe mạnh là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."
-
"Doctors use BMI to assess a patient's weight status."
"Các bác sĩ sử dụng BMI để đánh giá tình trạng cân nặng của bệnh nhân."
-
"A BMI between 18.5 and 24.9 is considered a healthy range."
"Chỉ số BMI từ 18.5 đến 24.9 được coi là một phạm vi khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số BMI được sử dụng để phân loại người lớn vào các nhóm cân nặng khác nhau (thiếu cân, cân nặng bình thường, thừa cân, béo phì). Tuy nhiên, nó có những hạn chế nhất định, chẳng hạn như không phân biệt được giữa mỡ và cơ, và có thể không chính xác đối với vận động viên hoặc người lớn tuổi.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'a BMI of 22' (chỉ số BMI là 22).
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal healthy body mass index (bmi) (chỉ số khối cơ thể (BMI) bình thường)
-
ideal healthy body mass index (bmi) (chỉ số khối cơ thể (BMI) lý tưởng)
-
calculate your healthy body mass index (bmi) (tính toán chỉ số khối cơ thể (BMI) của bạn)
-
maintain a healthy body mass index (bmi) (duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) khỏe mạnh)
-
have a healthy body mass index (bmi) (có một chỉ số khối cơ thể (BMI) khỏe mạnh)
Idioms
-
to watch your waistline
giữ dáng, chú ý đến cân nặng
"He's watching his waistline by maintaining a healthy body mass index (bmi)."
(Anh ấy đang giữ dáng bằng cách duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) khỏe mạnh.)
-
in good shape
có vóc dáng cân đối, ở trong tình trạng tốt
"She's in good shape thanks to regular exercise and a healthy body mass index (bmi)."
(Cô ấy có vóc dáng cân đối nhờ tập thể dục thường xuyên và chỉ số khối cơ thể (BMI) khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy body mass index (bmi)
Danh từMột chỉ số về lượng mỡ trong cơ thể dựa trên chiều cao và cân nặng, áp dụng cho nam và nữ trưởng thành.
"Maintaining a healthy body mass index is important for overall health."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, a healthy body mass index really improves your overall well-being! |
Wow, chỉ số khối cơ thể khỏe mạnh thực sự cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn! |
| Phủ định | Oh no, a body mass index outside the healthy range doesn't necessarily mean you're unhealthy, but it's worth investigating! |
Ôi không, chỉ số khối cơ thể nằm ngoài phạm vi khỏe mạnh không nhất thiết có nghĩa là bạn không khỏe mạnh, nhưng nó đáng để điều tra! |
| Nghi vấn | Hey, is a healthy body mass index the only indicator of good health? |
Này, chỉ số khối cơ thể khỏe mạnh có phải là chỉ số duy nhất cho sức khỏe tốt không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that a healthy body mass index was important for overall health. |
Bác sĩ nói rằng chỉ số khối cơ thể khỏe mạnh rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. |
| Phủ định | She told me that she did not have a healthy body mass index, so she was trying to improve her diet and exercise. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không có chỉ số khối cơ thể khỏe mạnh, vì vậy cô ấy đang cố gắng cải thiện chế độ ăn uống và tập thể dục. |
| Nghi vấn | He asked if I knew what my healthy body mass index was. |
Anh ấy hỏi liệu tôi có biết chỉ số khối cơ thể khỏe mạnh của mình là bao nhiêu không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 30, she will have been maintaining a healthy body mass index for five years. |
Vào thời điểm cô ấy 30 tuổi, cô ấy sẽ đã duy trì chỉ số khối cơ thể khỏe mạnh trong năm năm. |
| Phủ định | They won't have been monitoring their healthy body mass index closely enough to notice the subtle changes. |
Họ sẽ không theo dõi chỉ số khối cơ thể khỏe mạnh của mình đủ sát để nhận thấy những thay đổi nhỏ. |
| Nghi vấn | Will the athletes have been focusing on achieving a healthy body mass index throughout their training regime? |
Liệu các vận động viên có tập trung vào việc đạt được chỉ số khối cơ thể khỏe mạnh trong suốt chế độ tập luyện của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy body mass index (bmi)".
