(Top Banner Ad)
healthy digestion
B1
Tính từ B1 Y học/Sức khỏe

healthy digestion

UK: /ˈhɛlθi daɪˈdʒɛstʃən/ • US: /ˈhɛlθi daɪˈdʒɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu hóa khỏe mạnh hệ tiêu hóa khỏe mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in good health; conducive to good health.

Vietnamese Meaning

Khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A healthy diet is important for healthy digestion."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho hệ tiêu hóa khỏe mạnh."

  • "Regular exercise can contribute to healthy digestion."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể góp phần vào hệ tiêu hóa khỏe mạnh."

  • "Stress can negatively affect healthy digestion."

    "Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tiêu hóa khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
Verb digest tiêu hóa
Noun digestion sự tiêu hóa
Adjective digestible dễ tiêu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Nguồn gốc của 'healthy'

Từ 'healthy' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣlþe', có nghĩa là 'sức khỏe, sự lành lặn'. Nó liên quan đến từ 'hale', cũng có nghĩa là khỏe mạnh. Như vậy, 'healthy' đã mang ý nghĩa về sức khỏe từ rất lâu.

Nguồn gốc của 'digestion'

Từ 'digestion' đến từ tiếng Latinh 'digestio', có nghĩa là 'sự tiêu hóa, sự phân giải'. 'Digestio' lại bắt nguồn từ động từ 'digerere', có nghĩa là 'phân chia, sắp xếp'. Điều này ám chỉ quá trình thức ăn được phân giải và hấp thụ trong cơ thể.

Usage Note

Tính từ 'healthy' thường được dùng để mô tả tình trạng sức khỏe tốt, hoặc những thứ có lợi cho sức khỏe. Trong cụm từ 'healthy digestion', 'healthy' mô tả quá trình tiêu hóa diễn ra hiệu quả và không gặp vấn đề.
'Digestion' là quá trình cơ thể phân hủy thức ăn thành các chất dinh dưỡng mà cơ thể có thể hấp thụ. Nó bao gồm cả quá trình cơ học (như nhai) và hóa học (như tác động của enzyme).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy digestion
  • good good healthy digestion
    (hệ tiêu hóa khỏe mạnh và tốt)
  • promote promote healthy digestion
    (thúc đẩy quá trình tiêu hóa khỏe mạnh)
Verb + healthy digestion
  • maintain maintain healthy digestion
    (duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh)
  • improve improve healthy digestion
    (cải thiện hệ tiêu hóa khỏe mạnh)

Idioms

  • gut feeling

    linh cảm, trực giác (cảm giác mạnh mẽ từ bên trong)

    "I had a gut feeling that something was wrong."

    (Tôi có linh cảm rằng có điều gì đó không ổn.)

  • digest information

    tiếp thu và hiểu thông tin

    "It takes time to digest all this information."

    (Cần có thời gian để tiếp thu hết thông tin này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy digestion

Tính từ
Lật mặt

Khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe.

"A healthy diet is important for healthy digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Healthy digestion is considered essential for overall well-being.
Sự tiêu hóa khỏe mạnh được coi là cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
Phủ định
Healthy digestion is not usually affected by occasional stress.
Sự tiêu hóa khỏe mạnh thường không bị ảnh hưởng bởi căng thẳng không thường xuyên.
Nghi vấn
Is healthy digestion being promoted by the new dietary guidelines?
Việc tiêu hóa khỏe mạnh có đang được thúc đẩy bởi các hướng dẫn chế độ ăn uống mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy digestion".

Tầm quan trọng của hệ tiêu hóa khỏe mạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hệ tiêu hóa khỏe mạnh được xem là nền tảng của sức khỏe tổng thể. Chế độ ăn uống cân bằng, giàu chất xơ và men vi sinh được khuyến khích để duy trì hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh.

Thực phẩm hỗ trợ tiêu hóa

Các loại thực phẩm như sữa chua, kefir, kim chi và kombucha (trà kombucha) chứa nhiều probiotic, có lợi cho hệ tiêu hóa. Chúng được ưa chuộng trong chế độ ăn uống của nhiều người để cải thiện tiêu hóa.