(Top Banner Ad)
poor digestion
B1
noun phrase B1 Y học

poor digestion

UK: /pɔː(r) daɪˈdʒestʃən/ • US: /pʊər daɪˈdʒestʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu hóa kém hệ tiêu hóa kém chức năng tiêu hóa kém
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inefficient or incomplete breakdown of food in the digestive system.

Vietnamese Meaning

Sự tiêu hóa kém, sự phân hủy thức ăn không hiệu quả hoặc không hoàn toàn trong hệ tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered from poor digestion after eating fatty foods."

    "Cô ấy bị tiêu hóa kém sau khi ăn đồ ăn béo."

  • "Poor digestion can lead to nutrient deficiencies."

    "Tiêu hóa kém có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng."

  • "Stress can contribute to poor digestion."

    "Căng thẳng có thể góp phần gây ra tiêu hóa kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo khó
Adverb poorly một cách tệ hại, không tốt, nghèo nàn
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy yếu
Verb digest tiêu hóa; hiểu thấu, nghiền ngẫm
Noun digest sự tiêu hóa; bản tóm tắt
Adjective digestible dễ tiêu hóa
Adjective indigestible khó tiêu hóa
Adjective digestive thuộc về tiêu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pau- (for 'poor'), *ger- (for 'digestion')
Latin
pauper (for 'poor'), digerere (for 'digestion')
Old French
povre (for 'poor'), digestion (for 'digestion')
Middle English
povre (for 'poor'), digestion (for 'digestion')
Modern English
poor digestion

Nguồn gốc của 'Poor'

Từ 'poor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper' có nghĩa là 'nghèo đói' hoặc 'ít ỏi'. Qua tiếng Pháp cổ 'povre', nó du nhập vào tiếng Anh, dần mang thêm nghĩa 'chất lượng thấp' hoặc 'không đủ tốt', như trong cụm từ 'poor digestion' (tiêu hóa kém).

Nguồn gốc của 'Digestion'

Từ 'digestion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digerere', mang ý nghĩa 'phân chia, hòa tan' hoặc 'sắp xếp'. Điều này phản ánh chính xác quá trình cơ thể chúng ta phân tách và xử lý thức ăn để hấp thụ chất dinh dưỡng, một quá trình cần được 'sắp xếp' hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi cơ thể không thể tiêu hóa thức ăn một cách hiệu quả, dẫn đến các triệu chứng như đầy hơi, khó tiêu, táo bón hoặc tiêu chảy. 'Poor' ở đây mang nghĩa 'kém chất lượng', 'không tốt', chứ không hẳn chỉ là 'nghèo'. Sự khác biệt với 'indigestion' là 'poor digestion' ám chỉ một quá trình tiêu hóa hoạt động không hiệu quả nói chung, trong khi 'indigestion' (khó tiêu) là một triệu chứng cụ thể hơn.

Prepositions

from due to

'poor digestion from...' chỉ nguyên nhân gây ra sự tiêu hóa kém. Ví dụ: 'Poor digestion from a lack of fiber.' 'poor digestion due to...' cũng chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'Poor digestion due to stress.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor digestion
  • chronic chronic poor digestion
    (tiêu hóa kém mãn tính)
  • severe severe poor digestion
    (tiêu hóa kém nghiêm trọng)
  • mild mild poor digestion
    (tiêu hóa kém nhẹ)
  • recurrent recurrent poor digestion
    (tiêu hóa kém tái phát)
Verb + poor digestion
  • suffer from suffer from poor digestion
    (bị/mắc chứng tiêu hóa kém)
  • experience experience poor digestion
    (trải qua tình trạng tiêu hóa kém)
  • cause cause poor digestion
    (gây ra tiêu hóa kém)
  • improve improve poor digestion
    (cải thiện tiêu hóa kém)
Noun + poor digestion
  • symptoms of symptoms of poor digestion
    (triệu chứng của tiêu hóa kém)
  • causes of causes of poor digestion
    (nguyên nhân của tiêu hóa kém)
  • remedies for remedies for poor digestion
    (biện pháp khắc phục tiêu hóa kém)

Idioms

  • to have poor digestion

    bị/có tiêu hóa kém

    "She often complains about having poor digestion after eating spicy food."

    (Cô ấy thường than phiền về việc bị tiêu hóa kém sau khi ăn đồ cay nóng.)

  • to suffer from poor digestion

    mắc chứng tiêu hóa kém

    "Many elderly people suffer from poor digestion due to slower metabolic rates."

    (Nhiều người lớn tuổi mắc chứng tiêu hóa kém do tốc độ trao đổi chất chậm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor digestion

noun phrase
Lật mặt

Sự tiêu hóa kém, sự phân hủy thức ăn không hiệu quả hoặc không hoàn toàn trong hệ tiêu hóa.

"She suffered from poor digestion after eating fatty foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has poor digestion, so he avoids certain foods.
Anh ấy có hệ tiêu hóa kém, vì vậy anh ấy tránh một số loại thức ăn nhất định.
Phủ định
She doesn't have poor digestion; she can eat anything without problems.
Cô ấy không bị khó tiêu; cô ấy có thể ăn bất cứ thứ gì mà không gặp vấn đề gì.
Nghi vấn
Do you have poor digestion after eating spicy food?
Bạn có bị khó tiêu sau khi ăn đồ cay không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His digestion is poorer than mine, so he avoids spicy food.
Hệ tiêu hóa của anh ấy kém hơn tôi, vì vậy anh ấy tránh đồ ăn cay.
Phủ định
Her digestion isn't as poor as she thinks; she just worries a lot.
Hệ tiêu hóa của cô ấy không kém như cô ấy nghĩ; cô ấy chỉ lo lắng nhiều thôi.
Nghi vấn
Is their digestion the poorest in the family, leading to constant discomfort?
Có phải hệ tiêu hóa của họ kém nhất trong gia đình, dẫn đến sự khó chịu liên tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor digestion".

Sức khỏe đường ruột và xu hướng hiện đại

Ở các nước phương Tây, có một xu hướng ngày càng tăng về việc coi trọng 'sức khỏe đường ruột' (gut health) như một yếu tố then chốt cho sức khỏe tổng thể. Điều này dẫn đến sự phổ biến của các sản phẩm như men vi sinh (probiotics), chất xơ hòa tan (prebiotics) và thực phẩm lên men, nhằm cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột và cải thiện tiêu hóa, thậm chí cả sức khỏe tinh thần.

Ảnh hưởng của lối sống và chế độ ăn

Trong xã hội phương Tây hiện đại, lối sống bận rộn và việc tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn thường được xem là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề về tiêu hóa. Có một phong trào ngày càng lớn khuyến khích ăn thực phẩm toàn phần (whole foods), ăn uống chánh niệm (mindful eating) và quay trở lại các chế độ ăn truyền thống để hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn.