(Top Banner Ad)
good digestion
B1
Danh từ B1 Y học/Sức khỏe

good digestion

UK: /ɡʊd daɪˈdʒestʃən/ • US: /ɡʊd daɪˈdʒestʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu hóa tốt hệ tiêu hóa khỏe mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of breaking down food by mechanical and enzymatic action in the alimentary canal into substances that can be used by the body.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân hủy thức ăn bằng các tác động cơ học và enzyme trong ống tiêu hóa thành các chất mà cơ thể có thể sử dụng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A diet rich in fiber can promote good digestion."

    "Một chế độ ăn giàu chất xơ có thể thúc đẩy quá trình tiêu hóa tốt."

  • "She attributes her energy levels to good digestion."

    "Cô ấy cho rằng mức năng lượng của mình là nhờ tiêu hóa tốt."

  • "Stress can negatively impact good digestion."

    "Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tiêu hóa tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness Lòng tốt, sự tốt lành
Adjective better Tốt hơn
Adjective best Tốt nhất
Verb digest Tiêu hóa
Adjective digestible Dễ tiêu hóa
Adjective indigestible Khó tiêu hóa
Adjective digestive Thuộc về tiêu hóa
Noun digestive system Hệ tiêu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghedh-
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Latin
dīgerō
Latin
dīgestiō
Old French
digestion
Middle English
digestion
Modern English
good digestion

Nguồn gốc của 'Good'

Từ 'good' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*ghedh-) mang ý nghĩa 'liên kết, phù hợp'. Từ này phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành *gōdaz, rồi thành 'gōd' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'phù hợp, thích hợp, mong muốn'. Trải qua hàng ngàn năm, ý nghĩa về sự 'tốt đẹp' đã được củng cố và trở nên phổ biến.

Nguồn gốc của 'Digestion'

Từ 'digestion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dīgestiō', danh từ của động từ 'dīgerō' có nghĩa là 'mang đi, phân loại, sắp xếp, phân phối'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (tách rời) và gốc 'gerere' (mang, vận chuyển). Điều này phản ánh chính xác quá trình cơ thể phân tách thức ăn và hấp thụ dinh dưỡng, một quá trình vận chuyển và sắp xếp phức tạp.

Usage Note

Chỉ quá trình tiêu hóa thức ăn diễn ra hiệu quả. 'Good digestion' không chỉ đơn thuần là không bị khó tiêu mà còn bao hàm việc cơ thể hấp thụ tốt các chất dinh dưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + good digestion
  • have have good digestion
    (có hệ tiêu hóa tốt)
  • promote promote good digestion
    (thúc đẩy tiêu hóa tốt)
  • aid aid good digestion
    (hỗ trợ tiêu hóa tốt)
  • ensure ensure good digestion
    (đảm bảo tiêu hóa tốt)
  • support support good digestion
    (hỗ trợ tiêu hóa tốt)
  • maintain maintain good digestion
    (duy trì tiêu hóa tốt)
Adjectives + good digestion
  • healthy healthy good digestion
    (tiêu hóa tốt lành mạnh)
  • regular regular good digestion
    (tiêu hóa tốt đều đặn)
Prepositions + good digestion
  • for for good digestion
    (cho tiêu hóa tốt)
  • contribute to contribute to good digestion
    (đóng góp vào tiêu hóa tốt)

Idioms

  • to have good digestion

    có một hệ tiêu hóa khỏe mạnh, không gặp vấn đề khi tiêu hóa thức ăn

    "She eats whatever she wants because she has good digestion."

    (Cô ấy ăn bất cứ thứ gì cô ấy muốn vì cô ấy có hệ tiêu hóa tốt.)

  • key to good digestion

    yếu tố quan trọng để có hệ tiêu hóa tốt

    "Chewing food slowly is often seen as a key to good digestion."

    (Nhai thức ăn chậm thường được coi là chìa khóa để có hệ tiêu hóa tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good digestion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân hủy thức ăn bằng các tác động cơ học và enzyme trong ống tiêu hóa thành các chất mà cơ thể có thể sử dụng được.

"A diet rich in fiber can promote good digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be having good digestion because she will be eating healthy food.
Cô ấy sẽ có hệ tiêu hóa tốt vì cô ấy sẽ ăn thức ăn lành mạnh.
Phủ định
He won't be digesting his food properly if he keeps eating so fast.
Anh ấy sẽ không tiêu hóa thức ăn đúng cách nếu anh ấy cứ ăn quá nhanh như vậy.
Nghi vấn
Will you be digesting all that heavy food tonight?
Bạn có tiêu hóa hết chỗ thức ăn nặng nề đó tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good digestion".

Chế độ ăn uống cân bằng

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì tiêu hóa tốt (good digestion) thường gắn liền với chế độ ăn uống cân bằng, giàu chất xơ từ trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt. Các sản phẩm sữa chua và thực phẩm lên men chứa probiotic cũng được khuyến khích để hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh.

Tầm quan trọng của vận động

Từ lâu, việc đi bộ nhẹ nhàng sau bữa ăn đã là một truyền thống ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Người ta tin rằng hoạt động thể chất vừa phải này giúp kích thích quá trình tiêu hóa, giảm cảm giác nặng bụng và thúc đẩy lưu thông máu đến đường ruột, qua đó hỗ trợ 'good digestion'.