good digestion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of breaking down food by mechanical and enzymatic action in the alimentary canal into substances that can be used by the body.
Vietnamese Meaning
Quá trình phân hủy thức ăn bằng các tác động cơ học và enzyme trong ống tiêu hóa thành các chất mà cơ thể có thể sử dụng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A diet rich in fiber can promote good digestion."
"Một chế độ ăn giàu chất xơ có thể thúc đẩy quá trình tiêu hóa tốt."
-
"She attributes her energy levels to good digestion."
"Cô ấy cho rằng mức năng lượng của mình là nhờ tiêu hóa tốt."
-
"Stress can negatively impact good digestion."
"Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tiêu hóa tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình tiêu hóa thức ăn diễn ra hiệu quả. 'Good digestion' không chỉ đơn thuần là không bị khó tiêu mà còn bao hàm việc cơ thể hấp thụ tốt các chất dinh dưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have good digestion (có hệ tiêu hóa tốt)
-
promote promote good digestion (thúc đẩy tiêu hóa tốt)
-
aid aid good digestion (hỗ trợ tiêu hóa tốt)
-
ensure ensure good digestion (đảm bảo tiêu hóa tốt)
-
support support good digestion (hỗ trợ tiêu hóa tốt)
-
maintain maintain good digestion (duy trì tiêu hóa tốt)
-
healthy healthy good digestion (tiêu hóa tốt lành mạnh)
-
regular regular good digestion (tiêu hóa tốt đều đặn)
-
for for good digestion (cho tiêu hóa tốt)
-
contribute to contribute to good digestion (đóng góp vào tiêu hóa tốt)
Idioms
-
to have good digestion
có một hệ tiêu hóa khỏe mạnh, không gặp vấn đề khi tiêu hóa thức ăn
"She eats whatever she wants because she has good digestion."
(Cô ấy ăn bất cứ thứ gì cô ấy muốn vì cô ấy có hệ tiêu hóa tốt.)
-
key to good digestion
yếu tố quan trọng để có hệ tiêu hóa tốt
"Chewing food slowly is often seen as a key to good digestion."
(Nhai thức ăn chậm thường được coi là chìa khóa để có hệ tiêu hóa tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good digestion
Danh từQuá trình phân hủy thức ăn bằng các tác động cơ học và enzyme trong ống tiêu hóa thành các chất mà cơ thể có thể sử dụng được.
"A diet rich in fiber can promote good digestion."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be having good digestion because she will be eating healthy food. |
Cô ấy sẽ có hệ tiêu hóa tốt vì cô ấy sẽ ăn thức ăn lành mạnh. |
| Phủ định | He won't be digesting his food properly if he keeps eating so fast. |
Anh ấy sẽ không tiêu hóa thức ăn đúng cách nếu anh ấy cứ ăn quá nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Will you be digesting all that heavy food tonight? |
Bạn có tiêu hóa hết chỗ thức ăn nặng nề đó tối nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good digestion".
