(Top Banner Ad)
healthy kidneys
B1
tính từ B1 Y học

healthy kidneys

UK: /ˈhɛlθi ˈkɪdniz/ • US: /ˈhɛlθi ˈkɪdniz/

Nghĩa tiếng Việt

thận khỏe mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in good health; not suffering from any disease or illness.

Vietnamese Meaning

Khỏe mạnh; không mắc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A healthy diet is important for maintaining healthy kidneys."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng để duy trì thận khỏe mạnh."

  • "Drinking plenty of water helps maintain healthy kidneys."

    "Uống nhiều nước giúp duy trì thận khỏe mạnh."

  • "Regular check-ups are important for detecting any problems with your kidneys early."

    "Kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm bất kỳ vấn đề nào với thận của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health Sức khỏe (tình trạng không bệnh tật hoặc thương tật)
Adverb healthily Một cách khỏe mạnh
Adjective unhealthy Không khỏe mạnh; có hại cho sức khỏe
Adverb unhealthily Một cách không khỏe mạnh; một cách có hại cho sức khỏe
Noun healthiness Sự khỏe mạnh; tình trạng khỏe mạnh

Synonyms

fit kidneys (thận khỏe mạnh)strong kidneys (thận khỏe mạnh)functioning kidneys (thận hoạt động tốt)

Antonyms

diseased kidneys (thận bị bệnh)damaged kidneys (thận bị tổn thương)unhealthy kidneys (thận không khỏe mạnh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailithō (wholeness)
Old English
hælþ (health, wholeness)
Middle English
helth
English
healthy

Nguồn gốc của 'Healthy'

Từ 'healthy' (khỏe mạnh) bắt nguồn từ từ 'health' (sức khỏe) trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'hælþ', có nghĩa là 'tính toàn vẹn' hoặc 'sự toàn vẹn'. Nó liên quan đến ý tưởng về một cơ thể hoàn chỉnh, không bị tổn hại.

Nguồn gốc của 'Kidneys'

Từ 'kidney' (thận) có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng, nhưng được cho là xuất phát từ tiếng Anh cổ (Old English) 'cwiðere' hoặc 'cyððe', có thể liên quan đến 'bụng' hoặc 'dạ con'. Dù nguồn gốc cụ thể còn tranh cãi, 'kidneys' luôn chỉ các cơ quan nội tạng quan trọng có chức năng lọc máu.

Ý nghĩa của cụm từ

Khi ghép lại, 'healthy kidneys' (thận khỏe mạnh) là một cụm từ mô tả trực tiếp tình trạng của thận, chỉ ra rằng chúng đang hoạt động tốt, không có bệnh tật và thực hiện hiệu quả chức năng lọc chất thải ra khỏi máu của cơ thể.

Usage Note

Tính từ 'healthy' mô tả trạng thái tốt của sức khỏe. Trong ngữ cảnh 'healthy kidneys', nó chỉ những quả thận hoạt động tốt và không bị bệnh.
Danh từ 'kidneys' (số nhiều) đề cập đến cả hai quả thận. Thận là cơ quan quan trọng trong hệ tiết niệu, đóng vai trò chính trong việc duy trì sự cân bằng chất lỏng và điện giải trong cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + healthy kidneys
  • maintain maintain healthy kidneys
    (duy trì thận khỏe mạnh)
  • support support healthy kidneys
    (hỗ trợ thận khỏe mạnh)
  • protect protect healthy kidneys
    (bảo vệ thận khỏe mạnh)
  • promote promote healthy kidneys
    (thúc đẩy thận khỏe mạnh)
Adjective + healthy kidneys
  • strong strong healthy kidneys
    (thận khỏe mạnh cường tráng)
  • optimally optimally healthy kidneys
    (thận khỏe mạnh tối ưu)
  • perfectly perfectly healthy kidneys
    (thận hoàn toàn khỏe mạnh)
Noun + healthy kidneys
  • signs of signs of healthy kidneys
    (các dấu hiệu của thận khỏe mạnh)
  • importance of importance of healthy kidneys
    (tầm quan trọng của thận khỏe mạnh)
  • care for care for healthy kidneys
    (chăm sóc cho thận khỏe mạnh)

Idioms

  • keep your kidneys healthy

    Giữ cho thận của bạn khỏe mạnh (một lời khuyên phổ biến để duy trì sức khỏe thận).

    "Drinking enough water is crucial to keep your kidneys healthy."

    (Uống đủ nước là rất quan trọng để giữ cho thận của bạn khỏe mạnh.)

  • support healthy kidney function

    Hỗ trợ chức năng thận khỏe mạnh (thường dùng trong quảng cáo sản phẩm hoặc lời khuyên y tế).

    "Many supplements claim to support healthy kidney function."

    (Nhiều loại thực phẩm bổ sung tuyên bố hỗ trợ chức năng thận khỏe mạnh.)

  • the key to healthy kidneys

    Chìa khóa dẫn đến thận khỏe mạnh (điều quan trọng nhất để có thận khỏe mạnh).

    "A balanced diet is often cited as the key to healthy kidneys."

    (Chế độ ăn uống cân bằng thường được coi là chìa khóa dẫn đến thận khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy kidneys

tính từ
Lật mặt

Khỏe mạnh; không mắc bệnh tật.

"A healthy diet is important for maintaining healthy kidneys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People whose kidneys are healthy generally have more energy.
Những người có thận khỏe mạnh thường có nhiều năng lượng hơn.
Phủ định
A person who doesn't maintain healthy kidneys may experience fatigue.
Một người không duy trì thận khỏe mạnh có thể bị mệt mỏi.
Nghi vấn
Are there foods which help keep your kidneys healthy?
Có những loại thực phẩm nào giúp giữ cho thận của bạn khỏe mạnh không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining healthy kidneys is essential: a balanced diet, regular exercise, and sufficient hydration all contribute.
Duy trì thận khỏe mạnh là điều cần thiết: một chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và đủ nước đều góp phần.
Phủ định
Having healthy kidneys isn't just about avoiding certain foods: it's also about maintaining a healthy lifestyle overall.
Việc có thận khỏe mạnh không chỉ là tránh một số loại thực phẩm nhất định: mà còn là duy trì một lối sống lành mạnh nói chung.
Nghi vấn
Want healthy kidneys: then prioritize a low-sodium diet, adequate water intake, and regular checkups?
Bạn muốn có thận khỏe mạnh: vậy hãy ưu tiên chế độ ăn ít natri, uống đủ nước và kiểm tra sức khỏe thường xuyên?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drink enough water, your kidneys will stay healthy.
Nếu bạn uống đủ nước, thận của bạn sẽ khỏe mạnh.
Phủ định
If you don't control your blood sugar, your kidneys won't stay healthy.
Nếu bạn không kiểm soát đường huyết, thận của bạn sẽ không khỏe mạnh.
Nghi vấn
Will your kidneys function properly if you maintain a healthy diet?
Thận của bạn sẽ hoạt động tốt chứ nếu bạn duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy kidneys".

Chế độ ăn uống và nước uống

Trong văn hóa phương Tây, việc uống đủ nước và duy trì chế độ ăn uống lành mạnh (ít muối, đường, chất béo chuyển hóa) được nhấn mạnh là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe của thận. Có nhiều chiến dịch giáo dục công chúng về tầm quan trọng của việc này.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ, bao gồm xét nghiệm chức năng thận (như xét nghiệm máu và nước tiểu), là một phần tiêu chuẩn của chăm sóc sức khỏe dự phòng ở nhiều nước phương Tây để phát hiện sớm các vấn đề về thận.

Ngày Thận Thế giới

Ngày Thận Thế giới (World Kidney Day) là một sáng kiến y tế toàn cầu được tổ chức hàng năm vào thứ Năm thứ hai của tháng 3. Mục đích là nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của thận đối với sức khỏe tổng thể và giảm tần suất, tác động của bệnh thận trên toàn thế giới.