healthy kidneys
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khỏe mạnh; không mắc bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A healthy diet is important for maintaining healthy kidneys."
"Một chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng để duy trì thận khỏe mạnh."
-
"Drinking plenty of water helps maintain healthy kidneys."
"Uống nhiều nước giúp duy trì thận khỏe mạnh."
-
"Regular check-ups are important for detecting any problems with your kidneys early."
"Kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm bất kỳ vấn đề nào với thận của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'healthy' mô tả trạng thái tốt của sức khỏe. Trong ngữ cảnh 'healthy kidneys', nó chỉ những quả thận hoạt động tốt và không bị bệnh.
Danh từ 'kidneys' (số nhiều) đề cập đến cả hai quả thận. Thận là cơ quan quan trọng trong hệ tiết niệu, đóng vai trò chính trong việc duy trì sự cân bằng chất lỏng và điện giải trong cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain healthy kidneys (duy trì thận khỏe mạnh)
-
support support healthy kidneys (hỗ trợ thận khỏe mạnh)
-
protect protect healthy kidneys (bảo vệ thận khỏe mạnh)
-
promote promote healthy kidneys (thúc đẩy thận khỏe mạnh)
-
strong strong healthy kidneys (thận khỏe mạnh cường tráng)
-
optimally optimally healthy kidneys (thận khỏe mạnh tối ưu)
-
perfectly perfectly healthy kidneys (thận hoàn toàn khỏe mạnh)
-
signs of signs of healthy kidneys (các dấu hiệu của thận khỏe mạnh)
-
importance of importance of healthy kidneys (tầm quan trọng của thận khỏe mạnh)
-
care for care for healthy kidneys (chăm sóc cho thận khỏe mạnh)
Idioms
-
keep your kidneys healthy
Giữ cho thận của bạn khỏe mạnh (một lời khuyên phổ biến để duy trì sức khỏe thận).
"Drinking enough water is crucial to keep your kidneys healthy."
(Uống đủ nước là rất quan trọng để giữ cho thận của bạn khỏe mạnh.)
-
support healthy kidney function
Hỗ trợ chức năng thận khỏe mạnh (thường dùng trong quảng cáo sản phẩm hoặc lời khuyên y tế).
"Many supplements claim to support healthy kidney function."
(Nhiều loại thực phẩm bổ sung tuyên bố hỗ trợ chức năng thận khỏe mạnh.)
-
the key to healthy kidneys
Chìa khóa dẫn đến thận khỏe mạnh (điều quan trọng nhất để có thận khỏe mạnh).
"A balanced diet is often cited as the key to healthy kidneys."
(Chế độ ăn uống cân bằng thường được coi là chìa khóa dẫn đến thận khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy kidneys
tính từKhỏe mạnh; không mắc bệnh tật.
"A healthy diet is important for maintaining healthy kidneys."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People whose kidneys are healthy generally have more energy. |
Những người có thận khỏe mạnh thường có nhiều năng lượng hơn. |
| Phủ định | A person who doesn't maintain healthy kidneys may experience fatigue. |
Một người không duy trì thận khỏe mạnh có thể bị mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Are there foods which help keep your kidneys healthy? |
Có những loại thực phẩm nào giúp giữ cho thận của bạn khỏe mạnh không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining healthy kidneys is essential: a balanced diet, regular exercise, and sufficient hydration all contribute. |
Duy trì thận khỏe mạnh là điều cần thiết: một chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và đủ nước đều góp phần. |
| Phủ định | Having healthy kidneys isn't just about avoiding certain foods: it's also about maintaining a healthy lifestyle overall. |
Việc có thận khỏe mạnh không chỉ là tránh một số loại thực phẩm nhất định: mà còn là duy trì một lối sống lành mạnh nói chung. |
| Nghi vấn | Want healthy kidneys: then prioritize a low-sodium diet, adequate water intake, and regular checkups? |
Bạn muốn có thận khỏe mạnh: vậy hãy ưu tiên chế độ ăn ít natri, uống đủ nước và kiểm tra sức khỏe thường xuyên? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drink enough water, your kidneys will stay healthy. |
Nếu bạn uống đủ nước, thận của bạn sẽ khỏe mạnh. |
| Phủ định | If you don't control your blood sugar, your kidneys won't stay healthy. |
Nếu bạn không kiểm soát đường huyết, thận của bạn sẽ không khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Will your kidneys function properly if you maintain a healthy diet? |
Thận của bạn sẽ hoạt động tốt chứ nếu bạn duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy kidneys".
