(Top Banner Ad)
listen
A1
động từ A1 Đời sống hàng ngày

listen

UK: /ˈlɪsn/ • US: /ˈlɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe nghe
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to give attention to someone or something in order to hear them

Vietnamese Meaning

chú ý đến ai đó hoặc cái gì đó để nghe thấy họ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to listen to music while I work."

    "Tôi thích nghe nhạc khi làm việc."

  • "Please listen carefully to my instructions."

    "Xin hãy lắng nghe cẩn thận những hướng dẫn của tôi."

  • "Are you listening to me?"

    "Bạn có đang nghe tôi nói không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb listen lắng nghe, nghe
Noun listener người nghe
Adjective listening đang lắng nghe
Adjective listenable dễ nghe, đáng nghe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlusianą
Old English
hlysnan
Middle English
listenen
Modern English
listen

Từ Nguyên Cổ Xưa

Từ 'listen' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hlusianą', có nghĩa là 'lắng nghe'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'listen' mà chúng ta biết ngày nay. Hãy tưởng tượng tổ tiên của chúng ta ngồi quanh lửa trại, '*hlusianą' những câu chuyện cổ.

Usage Note

Listen thường đi kèm với sự chủ động và cố gắng tiếp thu thông tin. Phân biệt với 'hear', chỉ đơn giản là nhận được âm thanh một cách thụ động. Ví dụ, bạn có thể 'hear' tiếng ồn ào trên đường phố nhưng không 'listen' (lắng nghe) nó.

Prepositions

to

'listen to' được dùng để chỉ đối tượng của việc lắng nghe (ví dụ: listen to music, listen to someone talking).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + listen
  • carefully listen carefully
    (lắng nghe cẩn thận)
  • closely listen closely
    (nghe kỹ)
  • intently listen intently
    (lắng nghe chăm chú)
Verb + listen
  • try to try to listen
    (cố gắng lắng nghe)
  • want to want to listen
    (muốn nghe)
  • need to need to listen
    (cần phải nghe)
Preposition + listen
  • listen listen to music
    (nghe nhạc)
  • listen listen to the radio
    (nghe đài)
  • listen listen to someone
    (lắng nghe ai đó)

Idioms

  • Listen up!

    Nghe này! (dùng để thu hút sự chú ý)

    "Listen up, everyone! I have an important announcement."

    (Nghe này mọi người! Tôi có một thông báo quan trọng.)

  • be all ears

    lắng nghe chăm chú (rất muốn nghe)

    "Tell me about your trip - I'm all ears."

    (Kể cho tôi nghe về chuyến đi của bạn đi - tôi đang rất muốn nghe đây.)

  • listen to your gut

    lắng nghe trực giác của bạn

    "I had a bad feeling about the deal, and I should have listened to my gut."

    (Tôi đã có một cảm giác tồi tệ về thỏa thuận này, và tôi lẽ ra nên nghe theo trực giác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

listen

động từ
Lật mặt

chú ý đến ai đó hoặc cái gì đó để nghe thấy họ

"I like to listen to music while I work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listen".

Lắng Nghe Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lắng nghe được coi là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp. Người ta thường được khuyến khích 'lắng nghe tích cực' (active listening), tức là tập trung hoàn toàn vào người nói, đặt câu hỏi và phản hồi để thể hiện sự quan tâm và hiểu biết.

Podcast và Văn Hóa Âm Thanh

Sự phổ biến của podcast đã tạo ra một nền văn hóa âm thanh mới, nơi mọi người có thể 'listen' các chương trình về mọi chủ đề, từ tin tức đến giải trí. Điều này làm tăng tầm quan trọng của kỹ năng lắng nghe trong việc tiếp thu thông tin và học hỏi.