listen
động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Listen'
Giải nghĩa Tiếng Việt
chú ý đến ai đó hoặc cái gì đó để nghe thấy họ
Ví dụ Thực tế với 'Listen'
-
"I like to listen to music while I work."
"Tôi thích nghe nhạc khi làm việc."
-
"Please listen carefully to my instructions."
"Xin hãy lắng nghe cẩn thận những hướng dẫn của tôi."
-
"Are you listening to me?"
"Bạn có đang nghe tôi nói không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Listen'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Listen'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Listen thường đi kèm với sự chủ động và cố gắng tiếp thu thông tin. Phân biệt với 'hear', chỉ đơn giản là nhận được âm thanh một cách thụ động. Ví dụ, bạn có thể 'hear' tiếng ồn ào trên đường phố nhưng không 'listen' (lắng nghe) nó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'listen to' được dùng để chỉ đối tượng của việc lắng nghe (ví dụ: listen to music, listen to someone talking).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Listen'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.