(Top Banner Ad)
hot spell
B1
danh từ B1 Thời tiết

hot spell

UK: /ˈhɒt spel/ • US: /ˈhɑːt spel/

Nghĩa tiếng Việt

đợt nóng trời nóng kéo dài đợt nắng nóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of unusually hot weather.

Vietnamese Meaning

Một đợt thời tiết nóng bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is experiencing a hot spell this week."

    "Thành phố đang trải qua một đợt nóng trong tuần này."

  • "Farmers are worried about their crops during this hot spell."

    "Nông dân lo lắng về mùa màng của họ trong đợt nóng này."

  • "The hot spell is expected to last for another week."

    "Đợt nóng dự kiến sẽ kéo dài thêm một tuần nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng
Adjective hot nóng
Verb heat up làm nóng lên
Noun spell khoảng thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāt
Middle English
hot
Old English
spell

Nguồn gốc của 'hot spell'

Cụm từ 'hot spell' kết hợp từ 'hot' (nóng) và 'spell' (một khoảng thời gian). Ban đầu, 'spell' chỉ đơn giản là một khoảng thời gian ngắn, nhưng khi ghép với 'hot', nó mang ý nghĩa một giai đoạn thời tiết nóng bức kéo dài.

Usage Note

Cụm từ 'hot spell' dùng để chỉ một khoảng thời gian (thường là vài ngày hoặc vài tuần) mà nhiệt độ cao hơn nhiều so với mức trung bình của khu vực đó. Nó thường mang ý nghĩa là một hiện tượng thời tiết đáng chú ý và có thể gây khó chịu hoặc nguy hiểm. Không giống như 'heat wave' (đợt nắng nóng gay gắt) vốn mang tính chính thức và thường đi kèm định nghĩa cụ thể về số ngày và mức nhiệt vượt ngưỡng, 'hot spell' có tính chất thông tục và mô tả chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot spell
  • prolonged a prolonged hot spell
    (một đợt nắng nóng kéo dài)
  • severe a severe hot spell
    (một đợt nắng nóng gay gắt)
  • unseasonal an unseasonal hot spell
    (một đợt nắng nóng bất thường (không đúng mùa))
Verb + hot spell
  • experience to experience a hot spell
    (trải qua một đợt nắng nóng)
  • suffer to suffer through a hot spell
    (chịu đựng một đợt nắng nóng)
  • predict to predict a hot spell
    (dự đoán một đợt nắng nóng)

Idioms

  • under the weather

    cảm thấy không khỏe

    "I'm feeling under the weather because of the hot spell."

    (Tôi cảm thấy không khỏe vì đợt nắng nóng.)

  • dog days of summer

    những ngày hè nóng nực nhất

    "During the dog days of summer, everyone heads to the beach to escape the hot spell."

    (Trong những ngày hè nóng nực nhất, mọi người đều đổ xô ra biển để trốn cái nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot spell

danh từ
Lật mặt

Một đợt thời tiết nóng bất thường.

"The city is experiencing a hot spell this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Last summer, which experienced a prolonged hot spell, was unbearable.
Mùa hè năm ngoái, mùa hè đã trải qua một đợt nắng nóng kéo dài, thật không thể chịu nổi.
Phủ định
The spring, which usually doesn't include a hot spell, was surprisingly mild this year.
Mùa xuân, mùa thường không có đợt nắng nóng, năm nay lại ôn hòa đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this July, which is known for its occasional hot spell, going to be cooler than expected?
Tháng Bảy này, tháng được biết đến với những đợt nắng nóng bất chợt, liệu có mát mẻ hơn dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot spell".

Ảnh hưởng của nắng nóng đến sức khỏe

Các đợt nắng nóng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như say nắng, mất nước, và kiệt sức. Đặc biệt, người già và trẻ em dễ bị ảnh hưởng hơn cả. Việc uống đủ nước và tránh ra ngoài trời nắng gắt là rất quan trọng.

Văn hóa 'siesta' ở các nước nóng

Ở nhiều quốc gia có khí hậu nóng, như Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latinh, có truyền thống 'siesta' - tức là nghỉ trưa dài để tránh cái nóng đỉnh điểm trong ngày. Đây là một cách để thích nghi với thời tiết khắc nghiệt.