(Top Banner Ad)
heated blanket
A2
noun A2 Đồ gia dụng

heated blanket

UK: /ˈhiːtɪd ˈblæŋkɪt/ • US: /ˈhiːtɪd ˈblæŋkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chăn điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric blanket that warms the bed by electrical resistance.

Vietnamese Meaning

Một loại chăn điện được làm ấm bằng điện trở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love using a heated blanket in the winter because it keeps me warm and cozy all night."

    "Tôi thích sử dụng chăn điện vào mùa đông vì nó giữ ấm và thoải mái cho tôi cả đêm."

  • "She turned on the heated blanket before going to bed."

    "Cô ấy bật chăn điện trước khi đi ngủ."

  • "The heated blanket is a great way to stay warm during the cold winter months."

    "Chăn điện là một cách tuyệt vời để giữ ấm trong những tháng mùa đông lạnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heat làm nóng
Noun heater máy sưởi
Adjective heating có tính chất sưởi ấm
Noun blanket chăn

Related Words

electric blanket (chăn điện)thermal blanket (chăn giữ nhiệt)

Subject Area

Đồ gia dụng

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'heated blanket' khá đơn giản: 'heated' (được làm nóng) kết hợp với 'blanket' (chăn). Chăn điện xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, mang lại sự ấm áp và tiện lợi cho những đêm lạnh giá. Ban đầu, chúng khá nguy hiểm, nhưng công nghệ đã cải thiện đáng kể độ an toàn của chúng.

Usage Note

Chăn điện khác với các loại chăn thông thường ở chỗ nó sử dụng điện để tạo nhiệt. Thường được sử dụng để giữ ấm trong thời tiết lạnh. Cần cẩn thận khi sử dụng để tránh bị điện giật hoặc quá nóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heated blanket
  • cozy heated blanket
    (chăn điện ấm áp)
  • electric heated blanket
    (chăn điện)
Verb + heated blanket
  • use a heated blanket
    (sử dụng chăn điện)
  • buy a heated blanket
    (mua chăn điện)
  • turn on the heated blanket
    (bật chăn điện)

Idioms

  • cover something like a heated blanket

    che đậy, bao phủ cái gì đó một cách triệt để (tương tự như chăn điện bao phủ toàn bộ giường)

    "The media covered the scandal like a heated blanket, leaving no detail untouched."

    (Giới truyền thông đã che đậy vụ bê bối như một tấm chăn điện, không bỏ sót chi tiết nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heated blanket

noun
Lật mặt

Một loại chăn điện được làm ấm bằng điện trở.

"I love using a heated blanket in the winter because it keeps me warm and cozy all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heated blanket".

Sự ấm áp trong mùa đông

Ở các nước phương Tây có khí hậu lạnh, chăn điện là một vật dụng phổ biến để giữ ấm trong mùa đông. Nó thường được sử dụng trên giường để tạo sự thoải mái và giúp ngủ ngon hơn.