warms
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Warms'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'warm'.
Ví dụ Thực tế với 'Warms'
-
"The sun warms the earth."
"Mặt trời sưởi ấm trái đất."
-
"The soup warms me up on a cold day."
"Bát súp làm tôi ấm lên trong một ngày lạnh giá."
-
"The crowd warms to the speaker's passionate words."
"Đám đông dần dần yêu thích những lời nói đầy nhiệt huyết của diễn giả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Warms'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: warm (ngôi thứ ba số ít)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Warms'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ hành động làm ấm, trở nên ấm áp, hoặc thể hiện sự nồng nhiệt, thân thiện. Thường dùng để miêu tả thời tiết, nhiệt độ, hoặc cảm xúc, hành vi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Warms'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.