(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ warms
A2

warms

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

sưởi ấm trở nên ấm áp trở nên thân thiện làm ấm lòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Warms'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'warm'.

Definition (English Meaning)

Third-person singular simple present indicative form of warm.

Ví dụ Thực tế với 'Warms'

  • "The sun warms the earth."

    "Mặt trời sưởi ấm trái đất."

  • "The soup warms me up on a cold day."

    "Bát súp làm tôi ấm lên trong một ngày lạnh giá."

  • "The crowd warms to the speaker's passionate words."

    "Đám đông dần dần yêu thích những lời nói đầy nhiệt huyết của diễn giả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Warms'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: warm (ngôi thứ ba số ít)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết Cảm xúc Quan hệ

Ghi chú Cách dùng 'Warms'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ hành động làm ấm, trở nên ấm áp, hoặc thể hiện sự nồng nhiệt, thân thiện. Thường dùng để miêu tả thời tiết, nhiệt độ, hoặc cảm xúc, hành vi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Warms'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)