(Top Banner Ad)
warms
A2
Động từ A2 Thời tiết, Cảm xúc, Quan hệ

warms

UK: /wɔːmz/ • US: /wɔːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

sưởi ấm trở nên ấm áp trở nên thân thiện làm ấm lòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of warm.

Vietnamese Meaning

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'warm'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun warms the earth."

    "Mặt trời sưởi ấm trái đất."

  • "The soup warms me up on a cold day."

    "Bát súp làm tôi ấm lên trong một ngày lạnh giá."

  • "The crowd warms to the speaker's passionate words."

    "Đám đông dần dần yêu thích những lời nói đầy nhiệt huyết của diễn giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp
Noun warmth sự ấm áp
Adverb warmly một cách ấm áp
Verb warm làm ấm
Noun warmer cái làm ấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Cảm xúc, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*warmiz
Old English
wearm
Middle English
warm
English
warm

Nguồn gốc của 'warm'

Từ 'warm' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*warmiz', có nghĩa là 'ấm'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'warm' như chúng ta biết ngày nay. Ý tưởng cốt lõi về sự ấm áp đã tồn tại từ rất lâu trong ngôn ngữ.

Usage Note

Chỉ hành động làm ấm, trở nên ấm áp, hoặc thể hiện sự nồng nhiệt, thân thiện. Thường dùng để miêu tả thời tiết, nhiệt độ, hoặc cảm xúc, hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warms
  • Gentle sunlight warms the skin
    (Ánh nắng dịu nhẹ làm ấm làn da.)
  • Early morning light warms the room
    (Ánh sáng ban mai làm ấm căn phòng.)
Verb + warms
  • Fire warms the house
    (Lửa sưởi ấm ngôi nhà.)
  • Kindness warms the heart
    (Lòng tốt sưởi ấm trái tim.)

Idioms

  • warm the cockles of someone's heart

    làm ai đó cảm thấy ấm lòng

    "The letter from my daughter really warmed the cockles of my heart."

    (Lá thư từ con gái tôi thực sự làm tôi ấm lòng.)

  • warm over

    hâm nóng (thức ăn)

    "I'll just warm over some leftovers for dinner."

    (Tôi sẽ hâm nóng một ít thức ăn thừa cho bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warms

Động từ
Lật mặt

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'warm'.

"The sun warms the earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warms".

Tầm quan trọng của sự ấm áp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ấm áp thường gắn liền với sự thoải mái, lòng tốt và sự chào đón. Một ngôi nhà ấm áp tượng trưng cho một môi trường an toàn và thân thiện.