(Top Banner Ad)
electric blanket
A2
noun A2 Đồ gia dụng, Công nghệ

electric blanket

UK: /ɪˈlɛktrɪk ˈblæŋkɪt/ • US: /ɪˈlɛktrɪk ˈblæŋkət/

Nghĩa tiếng Việt

chăn điện mền điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blanket containing heating wires that can be plugged into an electrical outlet to warm the bed.

Vietnamese Meaning

Một chiếc chăn có chứa các dây điện có thể cắm vào ổ cắm điện để làm ấm giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always use an electric blanket during the winter months."

    "Tôi luôn sử dụng chăn điện trong những tháng mùa đông."

  • "She turned on the electric blanket before getting into bed."

    "Cô ấy bật chăn điện trước khi lên giường."

  • "Be careful not to fold the electric blanket when it's turned on."

    "Hãy cẩn thận đừng gấp chăn điện khi nó đang bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện; điện năng
Noun electrification sự điện khí hóa
Verb electrify điện khí hóa; làm cho phấn khích, gây sốc
Adjective electric thuộc về điện; chạy bằng điện
Adjective electrical thuộc về điện (liên quan đến ngành điện, thiết bị điện)
Adjective electrifying hấp dẫn, gây phấn khích mạnh mẽ
Noun blanket chăn, mền
Verb blanket phủ kín, bao trùm (nghĩa bóng)

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
Latin
electricus
English
electric
Old French
blanchet
Middle English
blanket
English
electric blanket

Nguồn gốc của 'Electric'

Từ 'electric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ khác, một hiện tượng mà chúng ta giờ đây gọi là tĩnh điện. Đến thế kỷ 17, thuật ngữ 'electricus' (tiếng Latinh) và sau đó là 'electric' ra đời để chỉ những gì liên quan đến điện.

Nguồn gốc của 'Blanket'

Từ 'blanket' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'blanchet', chỉ một loại vải len trắng được sử dụng để làm chăn. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ chất liệu len trắng, sau đó được dùng để gọi chung những tấm chăn dùng để giữ ấm, đặc biệt là vào thời Trung Cổ.

Khi 'Electric' và 'Blanket' kết hợp

Sự kết hợp 'electric blanket' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, sau khi công nghệ điện trở nhiệt phát triển. Nó mô tả chính xác một chiếc chăn có tích hợp các yếu tố làm nóng bằng điện, mang lại sự ấm áp trực tiếp cho người dùng, đặc biệt phổ biến ở những vùng có khí hậu lạnh giá.

Usage Note

Chăn điện là một thiết bị gia dụng dùng để giữ ấm cho người sử dụng khi ngủ. Nó hoạt động bằng cách sử dụng điện năng để làm nóng các dây điện được tích hợp trong chăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electric blanket
  • warm a warm electric blanket
    (một chiếc chăn điện ấm áp)
  • new a new electric blanket
    (một chiếc chăn điện mới)
  • faulty a faulty electric blanket
    (một chiếc chăn điện bị lỗi)
  • old an old electric blanket
    (một chiếc chăn điện cũ)
Verb + electric blanket
  • turn on turn on the electric blanket
    (bật chăn điện)
  • turn off turn off the electric blanket
    (tắt chăn điện)
  • use use an electric blanket
    (sử dụng chăn điện)
  • plug in plug in the electric blanket
    (cắm điện chăn điện)
  • lie under lie under an electric blanket
    (nằm dưới chăn điện)
Noun + electric blanket (related concepts)
  • electric blanket electric blanket safety
    (an toàn khi sử dụng chăn điện)
  • electric blanket electric blanket settings
    (các chế độ cài đặt của chăn điện)

Idioms

  • turn on the electric blanket

    bật chăn điện (để làm ấm giường)

    "It's freezing tonight, I'm going to turn on the electric blanket."

    (Đêm nay trời lạnh cóng, tôi sẽ bật chăn điện lên.)

  • snuggle under an electric blanket

    cuộn mình ấm áp dưới chăn điện (thể hiện sự thoải mái)

    "There's nothing better than to snuggle under an electric blanket on a cold winter night."

    (Không gì tuyệt vời hơn là cuộn mình ấm áp dưới chăn điện vào một đêm đông lạnh giá.)

  • an electric blanket provides instant warmth

    chăn điện mang lại hơi ấm tức thì

    "An electric blanket provides instant warmth, making bedtime much more comfortable in winter."

    (Chăn điện mang lại hơi ấm tức thì, giúp giờ đi ngủ thoải mái hơn nhiều vào mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric blanket

noun
Lật mặt

Một chiếc chăn có chứa các dây điện có thể cắm vào ổ cắm điện để làm ấm giường.

"I always use an electric blanket during the winter months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric blanket".

Sự phổ biến ở khí hậu lạnh

Chăn điện rất phổ biến ở các quốc gia có mùa đông lạnh giá, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, Châu Âu và một số vùng của Châu Á. Chúng được coi là một cách hiệu quả để giữ ấm trên giường mà không cần phải làm nóng toàn bộ phòng, giúp tiết kiệm năng lượng.

Vấn đề an toàn và lời khuyên

Mặc dù tiện lợi, chăn điện cũng tiềm ẩn rủi ro về an toàn nếu không được sử dụng đúng cách hoặc bị hỏng. Các vấn đề thường gặp bao gồm nguy cơ cháy nổ do quá nhiệt hoặc dây điện bị mòn. Người dùng thường được khuyên nên kiểm tra chăn điện định kỳ, không gấp khi đang bật, và thay thế các mẫu cũ.

Biểu tượng của sự thoải mái và xa xỉ

Đối với nhiều người, một chiếc chăn điện ấm áp không chỉ là vật dụng giữ nhiệt mà còn là biểu tượng của sự thoải mái, tiện nghi và đôi khi là một chút xa xỉ trong những đêm đông khắc nghiệt. Nó mang lại cảm giác dễ chịu, giúp thư giãn và dễ ngủ hơn.