electric blanket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A blanket containing heating wires that can be plugged into an electrical outlet to warm the bed.
Vietnamese Meaning
Một chiếc chăn có chứa các dây điện có thể cắm vào ổ cắm điện để làm ấm giường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always use an electric blanket during the winter months."
"Tôi luôn sử dụng chăn điện trong những tháng mùa đông."
-
"She turned on the electric blanket before getting into bed."
"Cô ấy bật chăn điện trước khi lên giường."
-
"Be careful not to fold the electric blanket when it's turned on."
"Hãy cẩn thận đừng gấp chăn điện khi nó đang bật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện; điện năng |
| Noun | electrification | sự điện khí hóa |
| Verb | electrify | điện khí hóa; làm cho phấn khích, gây sốc |
| Adjective | electric | thuộc về điện; chạy bằng điện |
| Adjective | electrical | thuộc về điện (liên quan đến ngành điện, thiết bị điện) |
| Adjective | electrifying | hấp dẫn, gây phấn khích mạnh mẽ |
| Noun | blanket | chăn, mền |
| Verb | blanket | phủ kín, bao trùm (nghĩa bóng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chăn điện là một thiết bị gia dụng dùng để giữ ấm cho người sử dụng khi ngủ. Nó hoạt động bằng cách sử dụng điện năng để làm nóng các dây điện được tích hợp trong chăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm electric blanket (một chiếc chăn điện ấm áp)
-
new a new electric blanket (một chiếc chăn điện mới)
-
faulty a faulty electric blanket (một chiếc chăn điện bị lỗi)
-
old an old electric blanket (một chiếc chăn điện cũ)
-
turn on turn on the electric blanket (bật chăn điện)
-
turn off turn off the electric blanket (tắt chăn điện)
-
use use an electric blanket (sử dụng chăn điện)
-
plug in plug in the electric blanket (cắm điện chăn điện)
-
lie under lie under an electric blanket (nằm dưới chăn điện)
-
electric blanket electric blanket safety (an toàn khi sử dụng chăn điện)
-
electric blanket electric blanket settings (các chế độ cài đặt của chăn điện)
Idioms
-
turn on the electric blanket
bật chăn điện (để làm ấm giường)
"It's freezing tonight, I'm going to turn on the electric blanket."
(Đêm nay trời lạnh cóng, tôi sẽ bật chăn điện lên.)
-
snuggle under an electric blanket
cuộn mình ấm áp dưới chăn điện (thể hiện sự thoải mái)
"There's nothing better than to snuggle under an electric blanket on a cold winter night."
(Không gì tuyệt vời hơn là cuộn mình ấm áp dưới chăn điện vào một đêm đông lạnh giá.)
-
an electric blanket provides instant warmth
chăn điện mang lại hơi ấm tức thì
"An electric blanket provides instant warmth, making bedtime much more comfortable in winter."
(Chăn điện mang lại hơi ấm tức thì, giúp giờ đi ngủ thoải mái hơn nhiều vào mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electric blanket
nounMột chiếc chăn có chứa các dây điện có thể cắm vào ổ cắm điện để làm ấm giường.
"I always use an electric blanket during the winter months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric blanket".
