(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ electric blanket
A2

electric blanket

noun

Nghĩa tiếng Việt

chăn điện mền điện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Electric blanket'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chiếc chăn có chứa các dây điện có thể cắm vào ổ cắm điện để làm ấm giường.

Definition (English Meaning)

A blanket containing heating wires that can be plugged into an electrical outlet to warm the bed.

Ví dụ Thực tế với 'Electric blanket'

  • "I always use an electric blanket during the winter months."

    "Tôi luôn sử dụng chăn điện trong những tháng mùa đông."

  • "She turned on the electric blanket before getting into bed."

    "Cô ấy bật chăn điện trước khi lên giường."

  • "Be careful not to fold the electric blanket when it's turned on."

    "Hãy cẩn thận đừng gấp chăn điện khi nó đang bật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Electric blanket'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: electric blanket
  • Adjective: electric
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ gia dụng Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Electric blanket'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chăn điện là một thiết bị gia dụng dùng để giữ ấm cho người sử dụng khi ngủ. Nó hoạt động bằng cách sử dụng điện năng để làm nóng các dây điện được tích hợp trong chăn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Electric blanket'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)