heavens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc vui mừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Heavens, is that the time already?"
"Trời ơi, đã đến giờ này rồi à?"
-
"For heavens sake, what are you doing?"
"Vì Chúa, bạn đang làm gì vậy?"
-
"Heavens above, I can't believe it!"
"Lạy Chúa trên cao, tôi không thể tin được!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng như một thán từ để bày tỏ cảm xúc mạnh. 'Heavens!' mang sắc thái nhẹ nhàng, trang trọng hơn so với các từ chửi thề khác. Cũng có thể được sử dụng như một cách nói giảm, nói tránh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blue blue heavens (bầu trời xanh biếc)
-
open open heavens (bầu trời quang đãng, không che chắn)
-
highest the highest heavens (tầng trời cao nhất (thường mang nghĩa tôn giáo))
-
thank thank the heavens (tạ ơn trời đất)
-
bless bless the heavens (trời phù hộ (cảm thán))
-
praise praise the heavens (ca ngợi trời đất)
-
to to the heavens (lên đến trời, vang vọng đến trời)
-
from from the heavens (từ trên trời rơi xuống)
Idioms
-
Thank heavens!
Ơn trời! May quá!
"Thank heavens, we made it home before the storm hit."
(Ơn trời, chúng ta đã về đến nhà trước khi cơn bão ập đến.)
-
For heaven's sake / For heavens' sake
Trời ơi!, Vì Chúa! (diễn tả sự khó chịu, ngạc nhiên, van nài)
"Oh, for heaven's sake, just tell me what happened!"
(Trời ơi, cứ nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi!)
-
Move heaven and earth
Làm đủ mọi cách, dời non lấp biển (để đạt được điều gì đó)
"She would move heaven and earth to save her child."
(Cô ấy sẽ làm đủ mọi cách để cứu con mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavens
danh từ (số nhiều)Được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc vui mừng.
"Heavens, is that the time already?"
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Heavens rejoiced when the war finally ended, as it brought peace and prosperity to the land. |
Thiên đàng vui mừng khi chiến tranh cuối cùng cũng kết thúc, vì nó mang lại hòa bình và thịnh vượng cho vùng đất. |
| Phủ định | Even though the storm raged with unrelenting fury, heavens showed no mercy, and the village was devastated. |
Mặc dù cơn bão hoành hành với sự giận dữ không ngừng, thiên đường đã không thương xót, và ngôi làng đã bị tàn phá. |
| Nghi vấn | If we pray with all our hearts, will heavens hear our pleas and grant us salvation? |
Nếu chúng ta cầu nguyện bằng cả trái tim, liệu thiên đường có nghe thấy lời cầu xin của chúng ta và ban cho chúng ta sự cứu rỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavens".
