(Top Banner Ad)
heavens
B1
danh từ (số nhiều) B1 Tôn giáo/Văn hóa/Cảm xúc

heavens

UK: /ˈhɛvnz/ • US: /ˈhɛvənz/

Nghĩa tiếng Việt

trời ơi lạy chúa trời đất ơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express surprise, shock, or delight.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc vui mừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heavens, is that the time already?"

    "Trời ơi, đã đến giờ này rồi à?"

  • "For heavens sake, what are you doing?"

    "Vì Chúa, bạn đang làm gì vậy?"

  • "Heavens above, I can't believe it!"

    "Lạy Chúa trên cao, tôi không thể tin được!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heaven thiên đường, bầu trời
Adjective heavenly thuộc về trời, thần thánh, tuyệt vời
Noun heavenliness sự thiêng liêng, sự tuyệt vời
Adverb heavenward hướng về trời
Adjective heavenward hướng về trời
Verb heave nhấc lên, nâng lên (từ gốc liên quan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Văn hóa/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heofon
Proto-Germanic
*hebunaz

Nguồn gốc của từ "heavens"

Từ 'heavens' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heofon', có nghĩa là 'bầu trời' hoặc 'nơi ở của Chúa'. Nó được cho là có liên quan đến động từ 'heave' (nâng lên, nhấc lên), gợi ý về ý tưởng bầu trời như một cái gì đó được nâng cao hoặc trải rộng ra phía trên chúng ta.

Usage Note

Thường được dùng như một thán từ để bày tỏ cảm xúc mạnh. 'Heavens!' mang sắc thái nhẹ nhàng, trang trọng hơn so với các từ chửi thề khác. Cũng có thể được sử dụng như một cách nói giảm, nói tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavens
  • blue blue heavens
    (bầu trời xanh biếc)
  • open open heavens
    (bầu trời quang đãng, không che chắn)
  • highest the highest heavens
    (tầng trời cao nhất (thường mang nghĩa tôn giáo))
Verb + heavens
  • thank thank the heavens
    (tạ ơn trời đất)
  • bless bless the heavens
    (trời phù hộ (cảm thán))
  • praise praise the heavens
    (ca ngợi trời đất)
Preposition + heavens
  • to to the heavens
    (lên đến trời, vang vọng đến trời)
  • from from the heavens
    (từ trên trời rơi xuống)

Idioms

  • Thank heavens!

    Ơn trời! May quá!

    "Thank heavens, we made it home before the storm hit."

    (Ơn trời, chúng ta đã về đến nhà trước khi cơn bão ập đến.)

  • For heaven's sake / For heavens' sake

    Trời ơi!, Vì Chúa! (diễn tả sự khó chịu, ngạc nhiên, van nài)

    "Oh, for heaven's sake, just tell me what happened!"

    (Trời ơi, cứ nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi!)

  • Move heaven and earth

    Làm đủ mọi cách, dời non lấp biển (để đạt được điều gì đó)

    "She would move heaven and earth to save her child."

    (Cô ấy sẽ làm đủ mọi cách để cứu con mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavens

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc vui mừng.

"Heavens, is that the time already?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Heavens rejoiced when the war finally ended, as it brought peace and prosperity to the land.
Thiên đàng vui mừng khi chiến tranh cuối cùng cũng kết thúc, vì nó mang lại hòa bình và thịnh vượng cho vùng đất.
Phủ định
Even though the storm raged with unrelenting fury, heavens showed no mercy, and the village was devastated.
Mặc dù cơn bão hoành hành với sự giận dữ không ngừng, thiên đường đã không thương xót, và ngôi làng đã bị tàn phá.
Nghi vấn
If we pray with all our hearts, will heavens hear our pleas and grant us salvation?
Nếu chúng ta cầu nguyện bằng cả trái tim, liệu thiên đường có nghe thấy lời cầu xin của chúng ta và ban cho chúng ta sự cứu rỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavens".

Thiên đường trong tôn giáo phương Tây

Trong các tôn giáo phương Tây như Kitô giáo, 'heaven' (thiên đường) thường được hiểu là nơi linh hồn của người tốt sẽ đến sau khi chết, một nơi hòa bình, hạnh phúc và có sự hiện diện của Chúa. 'Heavens' cũng có thể chỉ bầu trời vật lý, là nơi Chúa ngự trị.

"Heavens" như một lời cảm thán

Từ 'heavens' thường được dùng trong các câu cảm thán như 'Good heavens!' hoặc 'Heavens above!', thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, hoặc đôi khi là khó chịu. Đây là cách nói mang tính lịch sự hơn so với việc gọi tên Chúa trực tiếp.