(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ heavens
B1

heavens

danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

trời ơi lạy chúa trời đất ơi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heavens'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc vui mừng.

Definition (English Meaning)

Used to express surprise, shock, or delight.

Ví dụ Thực tế với 'Heavens'

  • "Heavens, is that the time already?"

    "Trời ơi, đã đến giờ này rồi à?"

  • "For heavens sake, what are you doing?"

    "Vì Chúa, bạn đang làm gì vậy?"

  • "Heavens above, I can't believe it!"

    "Lạy Chúa trên cao, tôi không thể tin được!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Heavens'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: heavens (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo/Văn hóa/Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Heavens'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng như một thán từ để bày tỏ cảm xúc mạnh. 'Heavens!' mang sắc thái nhẹ nhàng, trang trọng hơn so với các từ chửi thề khác. Cũng có thể được sử dụng như một cách nói giảm, nói tránh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Heavens'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)