heavens
danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heavens'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc vui mừng.
Ví dụ Thực tế với 'Heavens'
-
"Heavens, is that the time already?"
"Trời ơi, đã đến giờ này rồi à?"
-
"For heavens sake, what are you doing?"
"Vì Chúa, bạn đang làm gì vậy?"
-
"Heavens above, I can't believe it!"
"Lạy Chúa trên cao, tôi không thể tin được!"
Từ loại & Từ liên quan của 'Heavens'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: heavens (số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Heavens'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng như một thán từ để bày tỏ cảm xúc mạnh. 'Heavens!' mang sắc thái nhẹ nhàng, trang trọng hơn so với các từ chửi thề khác. Cũng có thể được sử dụng như một cách nói giảm, nói tránh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Heavens'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.