heavy artillery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Pháo hạng nặng, lựu pháo cỡ lớn dùng trong chiến tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The enemy forces were bombarded by heavy artillery before the infantry advanced."
"Các lực lượng địch bị pháo hạng nặng oanh tạc trước khi bộ binh tiến công."
-
"The rebels captured several pieces of heavy artillery from the government forces."
"Quân nổi dậy đã chiếm được một số khẩu pháo hạng nặng từ lực lượng chính phủ."
-
"He used the heavy artillery of his legal expertise to win the case."
"Anh ta đã sử dụng kinh nghiệm pháp lý vững chắc của mình để thắng vụ kiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại vũ khí có sức công phá lớn, tầm bắn xa và thường được triển khai để tấn công các mục tiêu kiên cố hoặc khu vực rộng lớn. Ngoài nghĩa đen, 'heavy artillery' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những nguồn lực mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn được sử dụng để đạt được mục tiêu nào đó.
Prepositions
‘with’ dùng để chỉ việc sử dụng pháo hạng nặng. Ví dụ: 'The army was equipped with heavy artillery'. ‘against’ dùng để chỉ mục tiêu bị tấn công bởi pháo hạng nặng. Ví dụ: 'Heavy artillery was deployed against the enemy fortifications'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deploy deploy heavy artillery (triển khai pháo binh hạng nặng)
-
use use heavy artillery (sử dụng pháo binh hạng nặng)
-
bring in bring in heavy artillery (điều động pháo binh hạng nặng)
-
bombard with bombard with heavy artillery (oanh tạc bằng pháo binh hạng nặng)
-
long-range long-range heavy artillery (pháo binh hạng nặng tầm xa)
-
powerful powerful heavy artillery (pháo binh hạng nặng mạnh mẽ)
-
massive massive heavy artillery (pháo binh hạng nặng khổng lồ/quy mô lớn)
Idioms
-
bring out the heavy artillery
Sử dụng những lập luận, nguồn lực mạnh mẽ nhất hoặc những người có ảnh hưởng nhất để giải quyết một vấn đề hoặc thắng một cuộc tranh luận.
"When the company faced a major lawsuit, they brought out the heavy artillery by hiring the best lawyers in the country."
(Khi công ty đối mặt với một vụ kiện lớn, họ đã tung 'pháo binh hạng nặng' bằng cách thuê những luật sư giỏi nhất cả nước.)
-
trot out the heavy artillery
Đưa ra những lập luận, nguồn lực mạnh mẽ nhưng có thể đã cũ, được sử dụng lặp đi lặp lại hoặc có vẻ như là sự dựa dẫm quá mức.
"Every time he wants to win an argument, he trots out the heavy artillery of his academic achievements."
(Mỗi khi muốn thắng một cuộc tranh luận, anh ta lại lôi 'pháo binh hạng nặng' là những thành tích học tập của mình ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavy artillery
NounPháo hạng nặng, lựu pháo cỡ lớn dùng trong chiến tranh.
"The enemy forces were bombarded by heavy artillery before the infantry advanced."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army deployed heavy artillery to break through the enemy's defenses. |
Quân đội triển khai pháo hạng nặng để phá vỡ hàng phòng thủ của đối phương. |
| Phủ định | The rebels did not have access to heavy artillery. |
Quân nổi dậy không có quyền tiếp cận pháo hạng nặng. |
| Nghi vấn | Did the invading forces bring heavy artillery with them? |
Lực lượng xâm lược có mang theo pháo hạng nặng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army brought in heavy artillery to break through the enemy's defenses. |
Quân đội đã đưa pháo hạng nặng vào để phá vỡ hàng phòng thủ của đối phương. |
| Phủ định | They didn't need to use heavy artillery in the end; diplomacy prevailed. |
Cuối cùng họ không cần phải sử dụng pháo hạng nặng; ngoại giao đã thắng thế. |
| Nghi vấn | Why did they deploy heavy artillery so close to the civilian population? |
Tại sao họ triển khai pháo hạng nặng quá gần khu dân cư? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy artillery".
