(Top Banner Ad)
heavy artillery
C1
Noun C1 Quân sự

heavy artillery

UK: /ˌhɛvi ɑːˈtɪləri/ • US: /ˌhɛvi ɑːrˈtɪləri/

Nghĩa tiếng Việt

pháo hạng nặng hỏa lực mạnh nguồn lực mạnh mẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large-caliber guns or howitzers used in warfare.

Vietnamese Meaning

Pháo hạng nặng, lựu pháo cỡ lớn dùng trong chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enemy forces were bombarded by heavy artillery before the infantry advanced."

    "Các lực lượng địch bị pháo hạng nặng oanh tạc trước khi bộ binh tiến công."

  • "The rebels captured several pieces of heavy artillery from the government forces."

    "Quân nổi dậy đã chiếm được một số khẩu pháo hạng nặng từ lực lượng chính phủ."

  • "He used the heavy artillery of his legal expertise to win the case."

    "Anh ta đã sử dụng kinh nghiệm pháp lý vững chắc của mình để thắng vụ kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heaviness Sự nặng nề, độ nặng
Adverb heavily Một cách nặng nề, rất nhiều, mạnh mẽ
Noun artillerist Pháo thủ, binh sĩ điều khiển pháo binh
Noun artilleryman Pháo thủ, binh sĩ điều khiển pháo binh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Old French
artillerie
English
artillery

Nguồn gốc 'Artillery'

Từ 'artillery' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars' (nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng') thông qua tiếng Pháp cổ 'artillerie' (ban đầu có nghĩa là 'trang bị, vũ trang'). Điều này cho thấy pháo binh từng được coi là một 'nghệ thuật' hay 'kỹ năng' cao cấp trong chiến tranh.

Nguồn gốc 'Heavy'

Từ 'heavy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hefig', mang nghĩa 'nặng', 'có sức nặng'. Trong bối cảnh quân sự, nó chỉ những loại vũ khí lớn, nặng, khó di chuyển nhưng có sức công phá mạnh mẽ.

Sự kết hợp và ý nghĩa

Cụm từ 'heavy artillery' xuất hiện khi các loại súng đại bác lớn hơn, mạnh hơn được phát triển, phân biệt chúng với các loại pháo nhẹ hơn. Nó ám chỉ pháo binh hạng nặng, có khả năng bắn xa và gây sát thương lớn, thường được dùng để phá hủy công sự hoặc tấn công mục tiêu kiên cố.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại vũ khí có sức công phá lớn, tầm bắn xa và thường được triển khai để tấn công các mục tiêu kiên cố hoặc khu vực rộng lớn. Ngoài nghĩa đen, 'heavy artillery' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những nguồn lực mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn được sử dụng để đạt được mục tiêu nào đó.

Prepositions

with against

‘with’ dùng để chỉ việc sử dụng pháo hạng nặng. Ví dụ: 'The army was equipped with heavy artillery'. ‘against’ dùng để chỉ mục tiêu bị tấn công bởi pháo hạng nặng. Ví dụ: 'Heavy artillery was deployed against the enemy fortifications'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + heavy artillery
  • deploy deploy heavy artillery
    (triển khai pháo binh hạng nặng)
  • use use heavy artillery
    (sử dụng pháo binh hạng nặng)
  • bring in bring in heavy artillery
    (điều động pháo binh hạng nặng)
  • bombard with bombard with heavy artillery
    (oanh tạc bằng pháo binh hạng nặng)
Adjective + heavy artillery
  • long-range long-range heavy artillery
    (pháo binh hạng nặng tầm xa)
  • powerful powerful heavy artillery
    (pháo binh hạng nặng mạnh mẽ)
  • massive massive heavy artillery
    (pháo binh hạng nặng khổng lồ/quy mô lớn)

Idioms

  • bring out the heavy artillery

    Sử dụng những lập luận, nguồn lực mạnh mẽ nhất hoặc những người có ảnh hưởng nhất để giải quyết một vấn đề hoặc thắng một cuộc tranh luận.

    "When the company faced a major lawsuit, they brought out the heavy artillery by hiring the best lawyers in the country."

    (Khi công ty đối mặt với một vụ kiện lớn, họ đã tung 'pháo binh hạng nặng' bằng cách thuê những luật sư giỏi nhất cả nước.)

  • trot out the heavy artillery

    Đưa ra những lập luận, nguồn lực mạnh mẽ nhưng có thể đã cũ, được sử dụng lặp đi lặp lại hoặc có vẻ như là sự dựa dẫm quá mức.

    "Every time he wants to win an argument, he trots out the heavy artillery of his academic achievements."

    (Mỗi khi muốn thắng một cuộc tranh luận, anh ta lại lôi 'pháo binh hạng nặng' là những thành tích học tập của mình ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy artillery

Noun
Lật mặt

Pháo hạng nặng, lựu pháo cỡ lớn dùng trong chiến tranh.

"The enemy forces were bombarded by heavy artillery before the infantry advanced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army deployed heavy artillery to break through the enemy's defenses.
Quân đội triển khai pháo hạng nặng để phá vỡ hàng phòng thủ của đối phương.
Phủ định
The rebels did not have access to heavy artillery.
Quân nổi dậy không có quyền tiếp cận pháo hạng nặng.
Nghi vấn
Did the invading forces bring heavy artillery with them?
Lực lượng xâm lược có mang theo pháo hạng nặng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army brought in heavy artillery to break through the enemy's defenses.
Quân đội đã đưa pháo hạng nặng vào để phá vỡ hàng phòng thủ của đối phương.
Phủ định
They didn't need to use heavy artillery in the end; diplomacy prevailed.
Cuối cùng họ không cần phải sử dụng pháo hạng nặng; ngoại giao đã thắng thế.
Nghi vấn
Why did they deploy heavy artillery so close to the civilian population?
Tại sao họ triển khai pháo hạng nặng quá gần khu dân cư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy artillery".

Sức mạnh hủy diệt trong chiến tranh

Trong văn hóa phương Tây, 'heavy artillery' thường tượng trưng cho sức mạnh tàn phá khủng khiếp và khả năng thay đổi cục diện trận chiến. Nó gợi lên hình ảnh của sự hủy diệt quy mô lớn, tiếng gầm của đại bác và tác động tâm lý kinh hoàng đối với binh lính và dân thường, xuất hiện nhiều trong phim ảnh, văn học về chiến tranh.

Ẩn dụ trong tranh luận và kinh doanh

Ngoài nghĩa đen, cụm từ này còn được dùng rộng rãi như một ẩn dụ. 'Bring out the heavy artillery' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, đàm phán kinh doanh hay chính trị để chỉ việc sử dụng những lập luận, dữ liệu, hoặc nguồn lực (nhân sự, tài chính) mạnh mẽ và quyết định nhất để đạt được mục tiêu hoặc vượt qua đối thủ.