(Top Banner Ad)
small arms
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Quân sự, Chính trị

small arms

UK: /smɔːl ɑːmz/ • US: /smɔːl ɑːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí hạng nhẹ súng cầm tay các loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Light weapons that can be carried and used by one person, such as pistols, rifles, and machine guns.

Vietnamese Meaning

Vũ khí hạng nhẹ có thể được mang vác và sử dụng bởi một người, chẳng hạn như súng ngắn, súng trường và súng máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proliferation of small arms has fueled conflicts around the world."

    "Sự lan rộng của vũ khí hạng nhẹ đã thúc đẩy các cuộc xung đột trên khắp thế giới."

  • "The country has a large stockpile of small arms."

    "Quốc gia này có một kho dự trữ lớn vũ khí hạng nhẹ."

  • "The agreement aims to control the trade in small arms."

    "Thỏa thuận này nhằm mục đích kiểm soát việc buôn bán vũ khí hạng nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Noun arm cánh tay; vũ khí (số ít)
Verb arm trang bị vũ khí
Adjective armed được trang bị vũ khí
Adjective unarmed không vũ trang
Noun armament vũ khí, sự trang bị vũ khí
Noun firearm súng cầm tay

Synonyms

Antonyms

heavy weapons (vũ khí hạng nặng)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma
Old French
armes
Old English
smæl
Middle English
smal armes
Modern English
small arms

Nguồn gốc của thuật ngữ 'small arms'

Thuật ngữ 'small arms' (vũ khí cá nhân) xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một loại vũ khí cụ thể. 'Small' (nhỏ) đến từ tiếng Anh cổ 'smæl', trong khi 'arms' (vũ khí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arma' qua tiếng Pháp cổ 'armes'. Sự kết hợp này được dùng để phân biệt các loại vũ khí nhẹ, có thể mang vác và sử dụng bởi một cá nhân (như súng lục, súng trường) với các vũ khí nặng hơn, cần nhiều người vận hành hoặc gắn trên phương tiện (như pháo binh, đại bác).

Usage Note

Cụm từ 'small arms' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chính trị và luật pháp quốc tế để chỉ các loại vũ khí được quy định và kiểm soát. Nó nhấn mạnh tính di động và khả năng sử dụng cá nhân của vũ khí, phân biệt chúng với các vũ khí hạng nặng hơn như pháo binh, xe tăng hoặc tên lửa.

Prepositions

in on proliferation of

‘in small arms’: ám chỉ việc sở hữu, sử dụng hoặc buôn bán vũ khí hạng nhẹ trong một khu vực hoặc quốc gia. ‘on small arms’: đề cập đến các nghiên cứu, báo cáo hoặc chính sách liên quan đến vũ khí hạng nhẹ. ‘proliferation of small arms’: ám chỉ sự lan rộng không kiểm soát của vũ khí hạng nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small arms
  • light light small arms
    (vũ khí cá nhân hạng nhẹ)
  • illegal illegal small arms
    (vũ khí cá nhân bất hợp pháp)
  • illicit illicit small arms
    (vũ khí cá nhân phi pháp)
  • portable portable small arms
    (vũ khí cá nhân di động)
  • various various small arms
    (nhiều loại vũ khí cá nhân khác nhau)
Verb + small arms
  • manufacture manufacture small arms
    (sản xuất vũ khí cá nhân)
  • traffic traffic small arms
    (buôn bán (trái phép) vũ khí cá nhân)
  • smuggle smuggle small arms
    (buôn lậu vũ khí cá nhân)
  • control control small arms
    (kiểm soát vũ khí cá nhân)
  • seize seize small arms
    (tịch thu vũ khí cá nhân)
Noun + small arms
  • small arms small arms fire
    (hỏa lực vũ khí cá nhân)
  • small arms small arms proliferation
    (phổ biến vũ khí cá nhân)
  • small arms small arms treaty
    (hiệp ước về vũ khí cá nhân)
  • small arms small arms arsenal
    (kho vũ khí cá nhân)
  • small arms small arms control
    (kiểm soát vũ khí cá nhân)

Idioms

  • Small Arms and Light Weapons (SALW)

    Vũ khí cá nhân và vũ khí hạng nhẹ (một thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực giải trừ quân bị)

    "The UN focuses on controlling the trade in Small Arms and Light Weapons to prevent conflicts."

    (Liên Hợp Quốc tập trung vào việc kiểm soát buôn bán Vũ khí cá nhân và vũ khí hạng nhẹ để ngăn chặn các cuộc xung đột.)

  • illegal small arms trade

    buôn bán vũ khí cá nhân bất hợp pháp

    "The government is cracking down on the illegal small arms trade across its borders."

    (Chính phủ đang mạnh tay trấn áp nạn buôn bán vũ khí cá nhân bất hợp pháp qua biên giới.)

  • small arms control regime

    chế độ/cơ chế kiểm soát vũ khí cá nhân (tập hợp các quy định, luật pháp)

    "A robust small arms control regime is essential for regional stability."

    (Một cơ chế kiểm soát vũ khí cá nhân mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự ổn định khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small arms

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Vũ khí hạng nhẹ có thể được mang vác và sử dụng bởi một người, chẳng hạn như súng ngắn, súng trường và súng máy.

"The proliferation of small arms has fueled conflicts around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small arms".

Vấn nạn phổ biến vũ khí cá nhân toàn cầu

Sự phổ biến và buôn bán trái phép vũ khí cá nhân là một vấn nạn toàn cầu nghiêm trọng. Chúng thường được sử dụng trong các cuộc xung đột khu vực, hoạt động khủng bố, tội phạm có tổ chức và bạo lực đường phố, gây ra hàng trăm ngàn cái chết và thương tích mỗi năm, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Các tổ chức quốc tế và chính phủ đang nỗ lực kiểm soát và giảm thiểu loại vũ khí này.

Vũ khí cá nhân và quyền sở hữu của dân thường

Việc sở hữu vũ khí cá nhân của dân thường là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt ở nhiều quốc gia. Một số nước, như Hoa Kỳ, có luật cho phép người dân sở hữu súng với mục đích tự vệ, trong khi nhiều nước khác có luật kiểm soát rất chặt chẽ hoặc cấm hoàn toàn. Cuộc tranh luận thường xoay quanh quyền cá nhân so với an toàn công cộng và ảnh hưởng của vũ khí đến tỷ lệ tội phạm.