small arms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Light weapons that can be carried and used by one person, such as pistols, rifles, and machine guns.
Vietnamese Meaning
Vũ khí hạng nhẹ có thể được mang vác và sử dụng bởi một người, chẳng hạn như súng ngắn, súng trường và súng máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proliferation of small arms has fueled conflicts around the world."
"Sự lan rộng của vũ khí hạng nhẹ đã thúc đẩy các cuộc xung đột trên khắp thế giới."
-
"The country has a large stockpile of small arms."
"Quốc gia này có một kho dự trữ lớn vũ khí hạng nhẹ."
-
"The agreement aims to control the trade in small arms."
"Thỏa thuận này nhằm mục đích kiểm soát việc buôn bán vũ khí hạng nhẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'small arms' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chính trị và luật pháp quốc tế để chỉ các loại vũ khí được quy định và kiểm soát. Nó nhấn mạnh tính di động và khả năng sử dụng cá nhân của vũ khí, phân biệt chúng với các vũ khí hạng nặng hơn như pháo binh, xe tăng hoặc tên lửa.
Prepositions
‘in small arms’: ám chỉ việc sở hữu, sử dụng hoặc buôn bán vũ khí hạng nhẹ trong một khu vực hoặc quốc gia. ‘on small arms’: đề cập đến các nghiên cứu, báo cáo hoặc chính sách liên quan đến vũ khí hạng nhẹ. ‘proliferation of small arms’: ám chỉ sự lan rộng không kiểm soát của vũ khí hạng nhẹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light small arms (vũ khí cá nhân hạng nhẹ)
-
illegal illegal small arms (vũ khí cá nhân bất hợp pháp)
-
illicit illicit small arms (vũ khí cá nhân phi pháp)
-
portable portable small arms (vũ khí cá nhân di động)
-
various various small arms (nhiều loại vũ khí cá nhân khác nhau)
-
manufacture manufacture small arms (sản xuất vũ khí cá nhân)
-
traffic traffic small arms (buôn bán (trái phép) vũ khí cá nhân)
-
smuggle smuggle small arms (buôn lậu vũ khí cá nhân)
-
control control small arms (kiểm soát vũ khí cá nhân)
-
seize seize small arms (tịch thu vũ khí cá nhân)
-
small arms small arms fire (hỏa lực vũ khí cá nhân)
-
small arms small arms proliferation (phổ biến vũ khí cá nhân)
-
small arms small arms treaty (hiệp ước về vũ khí cá nhân)
-
small arms small arms arsenal (kho vũ khí cá nhân)
-
small arms small arms control (kiểm soát vũ khí cá nhân)
Idioms
-
Small Arms and Light Weapons (SALW)
Vũ khí cá nhân và vũ khí hạng nhẹ (một thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực giải trừ quân bị)
"The UN focuses on controlling the trade in Small Arms and Light Weapons to prevent conflicts."
(Liên Hợp Quốc tập trung vào việc kiểm soát buôn bán Vũ khí cá nhân và vũ khí hạng nhẹ để ngăn chặn các cuộc xung đột.)
-
illegal small arms trade
buôn bán vũ khí cá nhân bất hợp pháp
"The government is cracking down on the illegal small arms trade across its borders."
(Chính phủ đang mạnh tay trấn áp nạn buôn bán vũ khí cá nhân bất hợp pháp qua biên giới.)
-
small arms control regime
chế độ/cơ chế kiểm soát vũ khí cá nhân (tập hợp các quy định, luật pháp)
"A robust small arms control regime is essential for regional stability."
(Một cơ chế kiểm soát vũ khí cá nhân mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự ổn định khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small arms
Danh từ (số nhiều)Vũ khí hạng nhẹ có thể được mang vác và sử dụng bởi một người, chẳng hạn như súng ngắn, súng trường và súng máy.
"The proliferation of small arms has fueled conflicts around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small arms".
