(Top Banner Ad)
heavy drinker
B2
Noun B2 Sức khỏe/Xã hội

heavy drinker

UK: /ˈhevi ˈdrɪŋkər/ • US: /ˈhɛvi ˈdrɪŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

người nghiện rượu nặng người uống rượu nhiều bợm rượu con sâu rượu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who frequently drinks large quantities of alcohol.

Vietnamese Meaning

Một người thường xuyên uống nhiều rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a heavy drinker and it affected his health."

    "Anh ta là một người uống nhiều rượu và điều đó ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ta."

  • "The doctor warned him that he was becoming a heavy drinker."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ta rằng anh ta đang trở thành một người uống nhiều rượu."

  • "Studies show that heavy drinkers are at higher risk for liver disease."

    "Các nghiên cứu cho thấy những người uống nhiều rượu có nguy cơ mắc bệnh gan cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drink uống (rượu, nước); tiêu thụ chất lỏng
Noun drink đồ uống; rượu bia
Noun drinker người uống (rượu bia); người say rượu
Noun drinking hành động uống rượu bia; việc uống rượu bia
Adjective heavy nhiều, quá mức (trong ngữ cảnh này); nặng
Adverb heavily một cách nặng nề; nhiều, quá mức; dữ dội

Synonyms

alcoholic (người nghiện rượu)problem drinker (người có vấn đề về uống rượu)

Antonyms

Related Words

binge drinker (người uống rượu say bí tỉ)social drinker (người uống rượu xã giao)moderate drinker (người uống rượu có chừng mực)

Subject Area

Sức khỏe/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habagaz (meaning 'having, heavy' for 'heavy')
Old English
hefig (meaning 'heavy, weighty, oppressive' for 'heavy')
Proto-Germanic
*drenkan (meaning 'to drink' for 'drinker')
Old English
drincan (verb 'to drink', from which 'drinker' is derived)
Modern English
heavy drinker (a descriptive compound phrase)

Nguồn gốc của 'heavy drinker'

'Heavy drinker' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả người uống rượu bia với số lượng lớn hoặc thường xuyên. Từ 'heavy' (nặng) ở đây không chỉ về trọng lượng mà mang nghĩa 'nhiều, quá mức' hay 'dữ dội' khi kết hợp với các danh từ khác. Còn 'drinker' là 'người uống', có nguồn gốc từ động từ 'drink' (uống) và hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Sự kết hợp này rất trực quan, diễn tả một người 'uống nhiều' hay 'nghiện rượu', phản ánh cách ngôn ngữ kết hợp các yếu tố sẵn có để tạo ra nghĩa mới.

Usage Note

Cụm từ 'heavy drinker' chỉ một người uống rượu thường xuyên và với số lượng lớn. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý việc uống rượu có thể gây hại cho sức khỏe hoặc các vấn đề xã hội. So sánh với 'social drinker' (người uống rượu xã giao, uống ít và chỉ trong các dịp đặc biệt) hoặc 'moderate drinker' (người uống rượu điều độ, không quá nhiều).

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', thường để chỉ một nhóm hoặc một thống kê nào đó, ví dụ: 'Among the respondents, a significant percentage were heavy drinkers of beer.' (Trong số những người được hỏi, một tỷ lệ đáng kể là những người uống nhiều bia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + heavy drinker
  • chronic a chronic heavy drinker
    (người nghiện rượu nặng mãn tính)
  • notorious a notorious heavy drinker
    (một kẻ nát rượu khét tiếng)
  • serious a serious heavy drinker
    (người nghiện rượu nặng, nghiêm trọng)
  • habitual a habitual heavy drinker
    (người nghiện rượu theo thói quen)
Động từ + heavy drinker
  • become to become a heavy drinker
    (trở thành một người nghiện rượu nặng)
  • identify to identify a heavy drinker
    (nhận diện/xác định một người nghiện rượu nặng)
  • deal with to deal with a heavy drinker
    (đối phó/giải quyết vấn đề với một người nghiện rượu nặng)

Idioms

  • be a bit of a heavy drinker

    hơi là một người uống rượu bia nhiều (ám chỉ mức độ vừa phải, có chút e dè)

    "He's always been a bit of a heavy drinker, especially on weekends."

    (Anh ấy luôn là một người uống rượu bia khá nhiều, đặc biệt vào cuối tuần.)

  • turn into a heavy drinker

    biến thành/trở thành một người uống rượu bia nhiều (thường ám chỉ sự thay đổi tiêu cực)

    "After his divorce, he started to turn into a heavy drinker."

    (Sau khi ly hôn, anh ấy bắt đầu trở thành một người uống rượu bia nhiều.)

  • known as a heavy drinker

    được biết đến là một người uống rượu bia nhiều

    "She was known as a heavy drinker in her college days."

    (Cô ấy được biết đến là một người uống rượu bia nhiều vào thời đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy drinker

Noun
Lật mặt

Một người thường xuyên uống nhiều rượu.

"He was a heavy drinker and it affected his health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy drinker".

Nhận thức xã hội và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'heavy drinker' thường mang hàm ý tiêu cực, gắn liền với các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bệnh gan, tim mạch, tổn thương não và các vấn đề về tâm thần. Việc uống rượu bia quá mức cũng có thể ảnh hưởng xấu đến các mối quan hệ xã hội, công việc và tài chính của một người. Nhiều quốc gia có các chiến dịch nâng cao nhận thức về tác hại của việc uống rượu bia quá mức để giảm thiểu tình trạng này.

Các nhóm hỗ trợ và cai nghiện

Do những hậu quả nghiêm trọng của việc uống rượu bia quá mức, các nhóm hỗ trợ như Alcoholics Anonymous (AA – Những người nghiện rượu ẩn danh) rất phổ biến ở các nước phương Tây. Những nhóm này cung cấp một môi trường an toàn và hỗ trợ cho những người muốn cai nghiện rượu, giúp họ chia sẻ kinh nghiệm, nhận được sự đồng cảm và cùng nhau hồi phục.