(Top Banner Ad)
minor arguments
B1
noun phrase B1 Quan hệ cá nhân, Giao tiếp

minor arguments

UK: /ˈmaɪnər ˈɑːɡjumənts/ • US: /ˈmaɪnər ˈɑːrɡjumənts/

Nghĩa tiếng Việt

tranh cãi nhỏ bất đồng nhỏ cãi vặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small disagreements or disputes; disagreements of little importance or seriousness.

Vietnamese Meaning

Những bất đồng hoặc tranh cãi nhỏ; những bất đồng không quan trọng hoặc nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They often have minor arguments about household chores."

    "Họ thường có những tranh cãi nhỏ về việc nhà."

  • "Despite their minor arguments, they have a strong relationship."

    "Mặc dù có những tranh cãi nhỏ, họ có một mối quan hệ bền chặt."

  • "It's important to resolve minor arguments before they escalate."

    "Điều quan trọng là giải quyết những tranh cãi nhỏ trước khi chúng leo thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, phụ
Noun minority thiểu số, số ít
Adjective minuscule rất nhỏ, li ti
Noun argument cuộc tranh luận, lý lẽ
Verb argue tranh cãi, tranh luận
Adjective arguable có thể tranh cãi được, không chắc chắn
Adverb arguably có thể nói là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
English
minor
Latin
argumentum
Old French
arguement
English
argument

Nguồn gốc của 'Minor'

Từ 'minor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minor', mang ý nghĩa 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Bạn có thể bắt gặp từ này trong nhiều ngữ cảnh, ví dụ như 'minor key' (âm giai thứ) trong âm nhạc, hoặc chỉ người 'vị thành niên' trong luật pháp, luôn gợi lên ý niệm về sự nhỏ bé hoặc không quá quan trọng so với cái khác.

Sự phát triển của 'Argument'

Ban đầu, từ 'argument' trong tiếng Latin 'argumentum' có nghĩa là 'bằng chứng' hay 'lý lẽ'. Theo dòng thời gian, nghĩa của nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'arguement', và dần mang ý nghĩa một cuộc tranh luận hay sự bất đồng quan điểm, như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'minor arguments' chỉ những tranh cãi có quy mô nhỏ, không gây hậu quả nghiêm trọng, và thường gặp trong các mối quan hệ (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp). Nó khác với 'major conflicts' (xung đột lớn) hoặc 'serious disagreements' (bất đồng nghiêm trọng) ở mức độ ảnh hưởng và sự gay gắt.

Prepositions

about over

'Minor arguments about...' (tranh cãi nhỏ về...) chỉ rõ chủ đề gây ra tranh cãi. 'Minor arguments over...' (tranh cãi nhỏ vì...) cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào nguyên nhân của tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor arguments
  • frequent frequent minor arguments
    (những cuộc tranh cãi nhỏ thường xuyên)
  • petty petty minor arguments
    (những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt, vặt vãnh)
  • brief brief minor arguments
    (những cuộc tranh cãi nhỏ ngắn ngủi)
Verb + minor arguments
  • have have minor arguments
    (có những cuộc tranh cãi nhỏ)
  • get into get into minor arguments
    (bắt đầu/vướng vào những cuộc tranh cãi nhỏ)
  • resolve resolve minor arguments
    (giải quyết những cuộc tranh cãi nhỏ)
  • avoid avoid minor arguments
    (tránh những cuộc tranh cãi nhỏ)
Phrasal Verb + minor arguments
  • blow ... out of proportion blow minor arguments out of proportion
    (phóng đại những cuộc tranh cãi nhỏ)
  • let ... slide let minor arguments slide
    (bỏ qua, cho qua những cuộc tranh cãi nhỏ)

Idioms

  • get into minor arguments

    bắt đầu hoặc bị cuốn vào những cuộc tranh cãi nhỏ

    "Couples often get into minor arguments over household chores."

    (Các cặp đôi thường vướng vào những tranh cãi nhỏ nhặt về việc nhà.)

  • blow minor arguments out of proportion

    phóng đại, làm lớn chuyện những tranh cãi nhỏ

    "Don't blow minor arguments out of proportion; it's not worth it."

    (Đừng làm quá những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt; nó không đáng đâu.)

  • let minor arguments slide

    bỏ qua, cho qua những cuộc tranh cãi nhỏ để giữ hòa khí

    "Sometimes, it's better to let minor arguments slide for the sake of peace."

    (Đôi khi, tốt hơn hết là bỏ qua những tranh cãi nhỏ để giữ hòa khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor arguments

noun phrase
Lật mặt

Những bất đồng hoặc tranh cãi nhỏ; những bất đồng không quan trọng hoặc nghiêm trọng.

"They often have minor arguments about household chores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor arguments".

Sự lành mạnh của tranh cãi nhỏ

Trong văn hóa phương Tây, những cuộc tranh cãi nhỏ (minor arguments) không phải lúc nào cũng được xem là tiêu cực. Thực tế, nhiều người tin rằng việc bày tỏ sự bất đồng quan điểm một cách tôn trọng có thể là dấu hiệu của một mối quan hệ lành mạnh, giúp các bên hiểu nhau hơn và giải quyết vấn đề trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

Thỏa hiệp và 'đồng ý bất đồng'

Một khía cạnh văn hóa quan trọng khác liên quan đến 'minor arguments' là kỹ năng thỏa hiệp và khái niệm 'agree to disagree' (đồng ý bất đồng). Điều này nhấn mạnh rằng không phải lúc nào cũng cần phải đạt được sự đồng thuận tuyệt đối. Đôi khi, việc chấp nhận rằng mỗi người có thể giữ quan điểm riêng của mình mà không làm hỏng mối quan hệ là một cách hiệu quả để duy trì hòa bình sau những tranh cãi nhỏ.