minor arguments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small disagreements or disputes; disagreements of little importance or seriousness.
Vietnamese Meaning
Những bất đồng hoặc tranh cãi nhỏ; những bất đồng không quan trọng hoặc nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They often have minor arguments about household chores."
"Họ thường có những tranh cãi nhỏ về việc nhà."
-
"Despite their minor arguments, they have a strong relationship."
"Mặc dù có những tranh cãi nhỏ, họ có một mối quan hệ bền chặt."
-
"It's important to resolve minor arguments before they escalate."
"Điều quan trọng là giải quyết những tranh cãi nhỏ trước khi chúng leo thang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'minor arguments' chỉ những tranh cãi có quy mô nhỏ, không gây hậu quả nghiêm trọng, và thường gặp trong các mối quan hệ (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp). Nó khác với 'major conflicts' (xung đột lớn) hoặc 'serious disagreements' (bất đồng nghiêm trọng) ở mức độ ảnh hưởng và sự gay gắt.
Prepositions
'Minor arguments about...' (tranh cãi nhỏ về...) chỉ rõ chủ đề gây ra tranh cãi. 'Minor arguments over...' (tranh cãi nhỏ vì...) cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào nguyên nhân của tranh cãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequent frequent minor arguments (những cuộc tranh cãi nhỏ thường xuyên)
-
petty petty minor arguments (những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt, vặt vãnh)
-
brief brief minor arguments (những cuộc tranh cãi nhỏ ngắn ngủi)
-
have have minor arguments (có những cuộc tranh cãi nhỏ)
-
get into get into minor arguments (bắt đầu/vướng vào những cuộc tranh cãi nhỏ)
-
resolve resolve minor arguments (giải quyết những cuộc tranh cãi nhỏ)
-
avoid avoid minor arguments (tránh những cuộc tranh cãi nhỏ)
-
blow ... out of proportion blow minor arguments out of proportion (phóng đại những cuộc tranh cãi nhỏ)
-
let ... slide let minor arguments slide (bỏ qua, cho qua những cuộc tranh cãi nhỏ)
Idioms
-
get into minor arguments
bắt đầu hoặc bị cuốn vào những cuộc tranh cãi nhỏ
"Couples often get into minor arguments over household chores."
(Các cặp đôi thường vướng vào những tranh cãi nhỏ nhặt về việc nhà.)
-
blow minor arguments out of proportion
phóng đại, làm lớn chuyện những tranh cãi nhỏ
"Don't blow minor arguments out of proportion; it's not worth it."
(Đừng làm quá những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt; nó không đáng đâu.)
-
let minor arguments slide
bỏ qua, cho qua những cuộc tranh cãi nhỏ để giữ hòa khí
"Sometimes, it's better to let minor arguments slide for the sake of peace."
(Đôi khi, tốt hơn hết là bỏ qua những tranh cãi nhỏ để giữ hòa khí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor arguments
noun phraseNhững bất đồng hoặc tranh cãi nhỏ; những bất đồng không quan trọng hoặc nghiêm trọng.
"They often have minor arguments about household chores."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor arguments".
